finiteness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being finite; having limits or bounds.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất có giới hạn; có giới hạn hoặc ranh giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The finiteness of the available resources is a major concern."
"Tính hữu hạn của các nguồn tài nguyên hiện có là một mối quan tâm lớn."
-
"The finiteness of memory in a computer system is a crucial factor in program design."
"Tính hữu hạn của bộ nhớ trong một hệ thống máy tính là một yếu tố quan trọng trong thiết kế chương trình."
-
"We must acknowledge the finiteness of our planet's resources."
"Chúng ta phải thừa nhận tính hữu hạn của tài nguyên hành tinh này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Finiteness chỉ ra rằng một thứ gì đó là hữu hạn, có thể đếm được hoặc có thể đo lường được. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học (để mô tả tính hữu hạn của một câu), toán học (để mô tả một tập hợp hữu hạn) và khoa học máy tính (để mô tả tài nguyên hữu hạn). Sự khác biệt quan trọng là so với 'infiniteness' (tính vô hạn), cho thấy sự không giới hạn.
Prepositions
'Finiteness of' thường được sử dụng để chỉ tính hữu hạn của một thứ cụ thể. Ví dụ: 'the finiteness of human lifespan' (tính hữu hạn của tuổi thọ con người).
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent inherent finiteness (tính hữu hạn vốn có)
-
temporal temporal finiteness (tính hữu hạn về thời gian)
-
ultimate ultimate finiteness (tính hữu hạn tối hậu)
-
recognize recognize the finiteness (nhận ra tính hữu hạn)
-
accept accept the finiteness (chấp nhận tính hữu hạn)
-
of resources finiteness of resources (tính hữu hạn của tài nguyên)
-
of time finiteness of time (tính hữu hạn của thời gian)
Idioms
-
the finiteness of human existence
tính hữu hạn của sự tồn tại con người
"Philosophy often explores the meaning in the face of the finiteness of human existence."
(Triết học thường khám phá ý nghĩa khi đối mặt với tính hữu hạn của sự tồn tại con người.)
-
deal with the finiteness of resources
đối phó với sự hữu hạn của tài nguyên
"Governments must deal with the finiteness of resources to plan for sustainable development."
(Các chính phủ phải đối phó với sự hữu hạn của tài nguyên để lập kế hoạch phát triển bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
finiteness
Danh từTrạng thái hoặc phẩm chất có giới hạn; có giới hạn hoặc ranh giới.
"The finiteness of the available resources is a major concern."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To understand the limitations of finite resources is crucial for sustainable development. |
Hiểu được những giới hạn của nguồn tài nguyên hữu hạn là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững. |
| Phủ định | It's important not to assume a finite amount of effort will always yield the desired results. |
Điều quan trọng là không nên cho rằng một lượng nỗ lực hữu hạn sẽ luôn mang lại kết quả mong muốn. |
| Nghi vấn | Why do we need to consider the finite nature of time when planning a project? |
Tại sao chúng ta cần xem xét bản chất hữu hạn của thời gian khi lập kế hoạch cho một dự án? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had recognized the finite nature of their resources, they would have invested more in sustainable practices. |
Nếu công ty đã nhận ra tính hữu hạn của các nguồn lực của họ, họ đã đầu tư nhiều hơn vào các hoạt động bền vững. |
| Phủ định | If we hadn't considered the finite amount of time available, we might not have completed the project on schedule. |
Nếu chúng ta không xem xét số lượng thời gian hữu hạn có sẵn, chúng ta có lẽ đã không hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Would we have understood the urgency if the finite window of opportunity hadn't been so clearly communicated? |
Chúng ta có hiểu được sự cấp bách không nếu cơ hội hữu hạn không được thông báo rõ ràng như vậy? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This mathematical problem is less finite than I initially thought. |
Bài toán này ít hữu hạn hơn tôi nghĩ ban đầu. |
| Phủ định | The number of stars in the universe isn't as finite as some scientists once believed. |
Số lượng ngôi sao trong vũ trụ không hữu hạn như một số nhà khoa học đã từng tin. |
| Nghi vấn | Is the amount of information we can store on this hard drive more finite than on the cloud? |
Lượng thông tin chúng ta có thể lưu trữ trên ổ cứng này có hữu hạn hơn trên đám mây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finiteness".
