(Top Banner Ad)
boundlessly
C1
adverb C1 Tổng quát

boundlessly

UK: /ˈbaʊndləsli/ • US: /ˈbaʊndləsli/

Nghĩa tiếng Việt

vô hạn vô bờ bến không giới hạn một cách vô tận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without limits; infinitely.

Vietnamese Meaning

Không giới hạn; vô hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave boundlessly of her time and energy to the project."

    "Cô ấy đã cống hiến thời gian và sức lực một cách vô hạn cho dự án."

  • "The possibilities are boundlessly exciting."

    "Những khả năng thì vô cùng thú vị."

  • "He loved her boundlessly."

    "Anh ấy yêu cô ấy vô bờ bến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bound Giới hạn, sự ràng buộc
Noun boundary Đường biên, ranh giới
Adjective boundless Vô hạn, vô bờ bến
Verb bound Giới hạn, bao quanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bond
Middle English
bounde (boundary/limit)
English (16th C.)
boundless
Modern English
boundlessly

Bắt nguồn từ 'Ranh giới'

Từ 'boundlessly' được hình thành bằng cách kết hợp danh từ 'bound' (nghĩa là ranh giới hoặc giới hạn) với hậu tố phủ định '-less' (nghĩa là không có), tạo thành tính từ 'boundless' (vô hạn). Cuối cùng, việc thêm '-ly' biến nó thành trạng từ, dùng để mô tả một hành động xảy ra 'không có ranh giới' hoặc 'vô tận'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả những thứ không có giới hạn, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự rộng lớn, vô tận, không bị gò bó. So với 'infinitely', 'boundlessly' có thể mang tính biểu cảm và nhấn mạnh hơn về sự không bị hạn chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + boundlessly (Cảm xúc)
  • love love someone boundlessly
    (yêu ai đó vô bờ bến)
  • trust trust him boundlessly
    (tin tưởng anh ấy tuyệt đối/không giới hạn)
Verb + boundlessly (Phát triển/Mở rộng)
  • grow grow boundlessly
    (phát triển không giới hạn)
  • strive strive boundlessly
    (cố gắng không ngừng nghỉ/bất chấp giới hạn)

Idioms

  • To approach something boundlessly optimistic

    Tiếp cận một vấn đề với tinh thần lạc quan vô tận/không giới hạn

    "Despite the challenges, she approached the project boundlessly optimistic."

    (Bất chấp những thử thách, cô ấy tiếp cận dự án với tinh thần lạc quan vô bờ bến.)

  • To live boundlessly

    Sống không bị ràng buộc, sống phóng khoáng, tận hưởng hết mình

    "He decided to quit his job and travel the world, choosing to live boundlessly."

    (Anh ấy quyết định nghỉ việc và đi du lịch khắp thế giới, chọn cách sống không bị giới hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boundlessly

adverb
Lật mặt

Không giới hạn; vô hạn.

"She gave boundlessly of her time and energy to the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had believed in herself boundlessly, she would have achieved her dreams.
Nếu cô ấy đã tin vào bản thân một cách vô bờ bến, cô ấy đã đạt được ước mơ của mình.
Phủ định
If they hadn't invested boundlessly in research, they might not have made such significant breakthroughs.
Nếu họ không đầu tư vô bờ bến vào nghiên cứu, họ có lẽ đã không tạo ra những đột phá quan trọng như vậy.
Nghi vấn
Would he have succeeded if he had loved her boundlessly?
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy đã yêu cô ấy vô bờ bến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boundlessly".

Tâm lý học về Tiềm năng Con người

Trong nhiều triết lý tự lực (self-help) và tâm lý học phương Tây, 'boundlessly' thường được sử dụng để mô tả tiềm năng và khả năng học hỏi của con người. Nó nhấn mạnh niềm tin rằng các rào cản lớn nhất đối với thành công là do tự chúng ta đặt ra, chứ không phải giới hạn tự nhiên nào.

Sự Vĩ đại trong Vũ trụ và Tình yêu

Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các chủ đề lớn như không gian, thời gian (vũ trụ 'boundlessly vast' - rộng lớn vô tận) và các cảm xúc mạnh mẽ như tình yêu và lòng trắc ẩn, nhằm truyền tải sự vĩ đại và không thể đo đếm được của chúng.