(Top Banner Ad)
bow tie
A2
danh từ A2 Thời trang

bow tie

UK: /ˈbəʊ taɪ/ • US: /ˈboʊ taɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nơ bướm cà vạt nơ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A necktie in the form of a bow.

Vietnamese Meaning

Một loại cà vạt có hình dạng một cái nơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a bow tie to the wedding."

    "Anh ấy đeo một chiếc nơ bướm đến đám cưới."

  • "The professor always wears a bow tie."

    "Vị giáo sư luôn đeo nơ bướm."

  • "He looked very dapper in his bow tie and suit."

    "Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ com lê và nơ bướm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun necktie Cà vạt (nói chung, bao gồm cả cà vạt dài)
Adjective bow-tied Đang đeo cà vạt bướm
Noun pre-tied bow tie Cà vạt bướm đã thắt sẵn (có móc cài)
Noun self-tie bow tie Cà vạt bướm cần phải tự thắt

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
bow (shape)
English
tie (fastener)
English
bow tie (c. 1850s)

Nguồn gốc từ cravat quân đội

Khái niệm cà vạt bướm phát triển từ 'cravat' – một loại khăn quàng cổ được lính đánh thuê Croatia sử dụng trong Chiến tranh Ba mươi năm (thế kỷ 17). Người Pháp đã học theo phong cách này, và sau đó nó được đơn giản hóa thành hình thức thắt nơ nhỏ gọn (bow tie) phổ biến vào thế kỷ 19, đặc biệt sau khi Tuxedo trở nên thịnh hành.

Usage Note

Bow tie thường được dùng trong các dịp trang trọng, đặc biệt là khi mặc tuxedo hoặc suit. Nó được coi là một phụ kiện lịch sự và tinh tế, thể hiện phong cách cá nhân. So với cà vạt thông thường (necktie), bow tie mang lại vẻ ngoài trẻ trung và độc đáo hơn. Có nhiều kiểu bow tie khác nhau, từ loại thắt sẵn (pre-tied) cho đến loại tự thắt (self-tie), cho phép người dùng thể hiện sự khéo léo và gu thẩm mỹ của mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bow tie
  • stylish a stylish bow tie
    (một chiếc cà vạt bướm phong cách)
  • novelty a novelty bow tie
    (một chiếc cà vạt bướm độc đáo/hài hước (kiểu lạ))
  • striped a striped bow tie
    (một chiếc cà vạt bướm kẻ sọc)
Verb + bow tie
  • tie tie a bow tie
    (thắt cà vạt bướm)
  • wear wear a bow tie
    (đeo/mặc cà vạt bướm)
  • adjust adjust one's bow tie
    (chỉnh lại cà vạt bướm của ai đó)

Idioms

  • Black Tie event

    Sự kiện yêu cầu trang phục bán chính thức (thường là tuxedo và cà vạt bướm đen)

    "You need to rent a tux; it's a mandatory Black Tie event."

    (Bạn cần thuê bộ tuxedo; đây là một sự kiện Black Tie bắt buộc.)

  • Don the bow tie

    Ăn diện trang trọng, mặc trang phục lịch sự (chỉ sự chuẩn bị cho sự kiện quan trọng)

    "He decided to don the bow tie for his appearance before the board."

    (Anh ấy quyết định đeo cà vạt bướm để xuất hiện trước hội đồng quản trị (tạo vẻ ngoài trang trọng).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bow tie

danh từ
Lật mặt

Một loại cà vạt có hình dạng một cái nơ.

"He wore a bow tie to the wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is wearing a bow tie, isn't he?
Anh ấy đang đeo nơ, phải không?
Phủ định
She isn't wearing a bow tie, is she?
Cô ấy không đeo nơ, phải không?
Nghi vấn
You like to wear a bow tie, don't you?
Bạn thích đeo nơ, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he arrives at the gala, he will have already chosen his bow tie.
Trước khi anh ấy đến buổi dạ tiệc, anh ấy sẽ đã chọn chiếc nơ của mình.
Phủ định
By the end of the presentation, she won't have worn a bow tie.
Đến cuối buổi thuyết trình, cô ấy sẽ không mặc chiếc nơ nào cả.
Nghi vấn
Will he have practiced tying his bow tie before the wedding?
Liệu anh ấy đã luyện tập thắt nơ trước đám cưới chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wore a bow tie to the party last night.
Anh ấy đã đeo nơ đến bữa tiệc tối qua.
Phủ định
She didn't buy a bow tie for her son's birthday.
Cô ấy đã không mua nơ cho sinh nhật con trai.
Nghi vấn
Did he ever wear a bow tie to work?
Anh ấy có bao giờ đeo nơ đi làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bow tie".

Biểu tượng của giới trí thức

Cà vạt bướm thường được gắn liền với các lĩnh vực đòi hỏi sự chính xác và trí tuệ, chẳng hạn như giới học thuật (giáo sư đại học), kiến trúc sư, hoặc bác sĩ. Nó mang lại vẻ ngoài nghiêm túc và tinh tế hơn cà vạt dài thông thường.

Kiểu dáng thắt nơ (Butterfly vs. Batwing)

Có nhiều kiểu dáng cà vạt bướm khác nhau. Kiểu 'Butterfly' (Cánh bướm) là kiểu cổ điển, rộng và phổ biến nhất. Kiểu 'Batwing' (Cánh dơi) thì mỏng hơn và thẳng hơn, thường được coi là hiện đại và tối giản hơn.