bow tie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại cà vạt có hình dạng một cái nơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a bow tie to the wedding."
"Anh ấy đeo một chiếc nơ bướm đến đám cưới."
-
"The professor always wears a bow tie."
"Vị giáo sư luôn đeo nơ bướm."
-
"He looked very dapper in his bow tie and suit."
"Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ com lê và nơ bướm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | necktie | Cà vạt (nói chung, bao gồm cả cà vạt dài) |
| Adjective | bow-tied | Đang đeo cà vạt bướm |
| Noun | pre-tied bow tie | Cà vạt bướm đã thắt sẵn (có móc cài) |
| Noun | self-tie bow tie | Cà vạt bướm cần phải tự thắt |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bow tie thường được dùng trong các dịp trang trọng, đặc biệt là khi mặc tuxedo hoặc suit. Nó được coi là một phụ kiện lịch sự và tinh tế, thể hiện phong cách cá nhân. So với cà vạt thông thường (necktie), bow tie mang lại vẻ ngoài trẻ trung và độc đáo hơn. Có nhiều kiểu bow tie khác nhau, từ loại thắt sẵn (pre-tied) cho đến loại tự thắt (self-tie), cho phép người dùng thể hiện sự khéo léo và gu thẩm mỹ của mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stylish a stylish bow tie (một chiếc cà vạt bướm phong cách)
-
novelty a novelty bow tie (một chiếc cà vạt bướm độc đáo/hài hước (kiểu lạ))
-
striped a striped bow tie (một chiếc cà vạt bướm kẻ sọc)
-
tie tie a bow tie (thắt cà vạt bướm)
-
wear wear a bow tie (đeo/mặc cà vạt bướm)
-
adjust adjust one's bow tie (chỉnh lại cà vạt bướm của ai đó)
Idioms
-
Black Tie event
Sự kiện yêu cầu trang phục bán chính thức (thường là tuxedo và cà vạt bướm đen)
"You need to rent a tux; it's a mandatory Black Tie event."
(Bạn cần thuê bộ tuxedo; đây là một sự kiện Black Tie bắt buộc.)
-
Don the bow tie
Ăn diện trang trọng, mặc trang phục lịch sự (chỉ sự chuẩn bị cho sự kiện quan trọng)
"He decided to don the bow tie for his appearance before the board."
(Anh ấy quyết định đeo cà vạt bướm để xuất hiện trước hội đồng quản trị (tạo vẻ ngoài trang trọng).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bow tie
danh từMột loại cà vạt có hình dạng một cái nơ.
"He wore a bow tie to the wedding."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is wearing a bow tie, isn't he? |
Anh ấy đang đeo nơ, phải không? |
| Phủ định | She isn't wearing a bow tie, is she? |
Cô ấy không đeo nơ, phải không? |
| Nghi vấn | You like to wear a bow tie, don't you? |
Bạn thích đeo nơ, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he arrives at the gala, he will have already chosen his bow tie. |
Trước khi anh ấy đến buổi dạ tiệc, anh ấy sẽ đã chọn chiếc nơ của mình. |
| Phủ định | By the end of the presentation, she won't have worn a bow tie. |
Đến cuối buổi thuyết trình, cô ấy sẽ không mặc chiếc nơ nào cả. |
| Nghi vấn | Will he have practiced tying his bow tie before the wedding? |
Liệu anh ấy đã luyện tập thắt nơ trước đám cưới chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wore a bow tie to the party last night. |
Anh ấy đã đeo nơ đến bữa tiệc tối qua. |
| Phủ định | She didn't buy a bow tie for her son's birthday. |
Cô ấy đã không mua nơ cho sinh nhật con trai. |
| Nghi vấn | Did he ever wear a bow tie to work? |
Anh ấy có bao giờ đeo nơ đi làm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bow tie".
