(Top Banner Ad)
necktie
A2
danh từ A2 Thời trang

necktie

UK: /ˈnɛktaɪ/ • US: /ˈnɛktaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cà vạt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long piece of cloth worn around the neck, especially by men, usually for formal occasions.

Vietnamese Meaning

Một mảnh vải dài được đeo quanh cổ, đặc biệt là bởi nam giới, thường dùng trong những dịp trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always wears a necktie to work."

    "Anh ấy luôn đeo cà vạt khi đi làm."

  • "He loosened his necktie after a long day."

    "Anh ấy nới lỏng cà vạt sau một ngày dài."

  • "The company requires all male employees to wear a necktie."

    "Công ty yêu cầu tất cả nhân viên nam phải đeo cà vạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tie cà vạt; dây buộc; mối quan hệ
Verb tie buộc; thắt; kết nối
Noun neck cổ
Noun neckwear đồ đeo cổ (nói chung, bao gồm cà vạt, khăn, nơ...)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
neck
English
tie
English
necktie

Nguồn gốc của 'necktie'

Từ 'necktie' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'neck' (cổ) và 'tie' (dây buộc, cà vạt). Lịch sử của cà vạt hiện đại thường được truy tìm về chiếc khăn choàng cổ ('cravat') mà các lính đánh thuê Croatia đã mặc khi phục vụ trong quân đội Pháp vào thế kỷ 17. Vua Louis XIV của Pháp đã rất ấn tượng và bắt đầu ưa chuộng kiểu phụ kiện này, từ đó nó dần phát triển thành chiếc cà vạt mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'necktie' thường được sử dụng để chỉ các loại cà vạt thông thường, có thể có nhiều kiểu dáng và chất liệu khác nhau. Khác với 'bow tie' (nơ) vốn có hình dáng khác biệt và thường được dùng trong các dịp đặc biệt trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + necktie
  • silk a silk necktie
    (một chiếc cà vạt lụa)
  • striped a striped necktie
    (một chiếc cà vạt kẻ sọc)
  • stylish a stylish necktie
    (một chiếc cà vạt sành điệu/thời trang)
  • loose a loose necktie
    (một chiếc cà vạt nới lỏng)
Verb + necktie
  • wear wear a necktie
    (đeo cà vạt)
  • tie tie a necktie
    (thắt cà vạt)
  • loosen loosen one's necktie
    (nới lỏng cà vạt)
  • adjust adjust one's necktie
    (chỉnh lại cà vạt)

Idioms

  • Wear a necktie

    Đeo/mặc cà vạt (để chỉ hành động mặc một chiếc cà vạt)

    "He always wears a necktie to formal events."

    (Anh ấy luôn đeo cà vạt đến các sự kiện trang trọng.)

  • Tie a necktie

    Thắt cà vạt (để chỉ hành động tạo nút thắt cho cà vạt)

    "Can you teach me how to tie a necktie properly?"

    (Bạn có thể dạy tôi cách thắt cà vạt đúng cách không?)

  • Loosen one's necktie

    Nới lỏng cà vạt (thường ám chỉ thư giãn, bớt căng thẳng sau một sự kiện trang trọng)

    "After the long meeting, he loosened his necktie and took a deep breath."

    (Sau cuộc họp dài, anh ấy nới lỏng cà vạt và hít thở sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

necktie

danh từ
Lật mặt

Một mảnh vải dài được đeo quanh cổ, đặc biệt là bởi nam giới, thường dùng trong những dịp trang trọng.

"He always wears a necktie to work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he wears that necktie to the interview, he will make a good impression.
Nếu anh ấy đeo chiếc cà vạt đó đến buổi phỏng vấn, anh ấy sẽ tạo được ấn tượng tốt.
Phủ định
If you don't wear a necktie to the formal dinner, you shouldn't expect to be treated with respect.
Nếu bạn không đeo cà vạt đến bữa tối trang trọng, bạn không nên mong đợi được đối xử tôn trọng.
Nghi vấn
Will he look more professional if he wears a necktie?
Liệu anh ấy có trông chuyên nghiệp hơn nếu anh ấy đeo cà vạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "necktie".

Biểu tượng của sự chuyên nghiệp và trang trọng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trong môi trường kinh doanh toàn cầu, cà vạt là biểu tượng mạnh mẽ của sự chuyên nghiệp, trang trọng và đáng tin cậy. Việc đeo cà vạt thường được coi là một phần của quy tắc ăn mặc trong các cuộc họp quan trọng, phỏng vấn xin việc, hoặc các sự kiện chính thức.

Nghệ thuật thắt cà vạt và phong cách cá nhân

Có hàng trăm kiểu thắt cà vạt khác nhau, từ những kiểu cơ bản như 'Four-in-Hand' hay 'Windsor' đến những kiểu phức tạp hơn. Cách thắt cà vạt không chỉ là một kỹ năng mà còn là một cách để thể hiện phong cách và cá tính của người đeo, cũng như sự tôn trọng đối với hoàn cảnh và đối tác.