(Top Banner Ad)
bowel
B2
noun B2 Y học

bowel

UK: /ˈbaʊəl/ • US: /ˈbaʊəl/

Nghĩa tiếng Việt

ruột ruột già
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The intestine; especially the large intestine.

Vietnamese Meaning

Ruột; đặc biệt là ruột già.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bowel cancer is a serious disease."

    "Ung thư ruột là một căn bệnh nghiêm trọng."

  • "He suffers from irritable bowel syndrome."

    "Anh ấy bị hội chứng ruột kích thích."

  • "The doctor examined his bowels."

    "Bác sĩ đã kiểm tra ruột của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) bowels Ruột, lòng (chỉ chung hệ thống ruột)
Noun (Compound) bowel movement Sự đại tiện, sự đi ngoài
Adjective (Compound) bowel-related Liên quan đến ruột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
botellus
Old French
boel
Middle English
bouel
Modern English
bowel

Nguồn gốc 'Xúc xích nhỏ'

Từ 'bowel' bắt nguồn từ tiếng Latin *botellus*, có nghĩa là 'xúc xích nhỏ'. Điều này xuất phát từ việc người xưa dùng từ này để mô tả hình dạng giống ống của ruột, vì xúc xích cũng thường được làm từ ruột động vật nhồi thịt.

Usage Note

Từ 'bowel' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để chỉ ruột, đặc biệt là ruột già. Nó có thể được sử dụng để mô tả các vấn đề liên quan đến ruột, chẳng hạn như 'bowel movement' (đại tiện), 'bowel cancer' (ung thư ruột).

Prepositions

in of

Sử dụng 'in the bowel' để chỉ vị trí bên trong ruột. Sử dụng 'of the bowel' để chỉ thuộc về hoặc liên quan đến ruột.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bowel
  • Irritable Irritable bowel syndrome
    (Hội chứng ruột kích thích (IBS))
  • Small the small bowel
    (Ruột non)
  • Large the large bowel
    (Ruột già)
Verb + bowel
  • empty to empty one's bowels
    (Đi đại tiện (làm rỗng ruột))
  • regular to keep one's bowels regular
    (Giữ cho đường ruột hoạt động đều đặn)
Noun + bowel (Condition)
  • cancer bowel cancer
    (Ung thư ruột)

Idioms

  • the bowels of the earth/the mine

    Nơi sâu thẳm nhất, lòng đất, trung tâm của cái gì đó

    "The rescue team descended into the bowels of the collapsed mine."

    (Đội cứu hộ đã đi xuống nơi sâu thẳm nhất của mỏ bị sập.)

  • to have a movement of the bowels

    Đi đại tiện, đi ngoài (cách nói lịch sự)

    "She hasn't had a movement of the bowels since yesterday."

    (Cô ấy chưa đại tiện lần nào kể từ hôm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bowel

noun
Lật mặt

Ruột; đặc biệt là ruột già.

"Bowel cancer is a serious disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined the patient's bowel.
Bác sĩ đã kiểm tra ruột của bệnh nhân.
Phủ định
She doesn't have any bowel problems.
Cô ấy không có bất kỳ vấn đề nào về ruột.
Nghi vấn
Is bowel obstruction a common condition?
Tắc nghẽn ruột có phải là một tình trạng phổ biến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowel".

Sự lịch sự trong Ngôn ngữ Y tế

Trong tiếng Anh, đặc biệt khi nói về sức khỏe, 'bowel' và 'bowel movement' là những từ y khoa lịch sự và được chấp nhận rộng rãi để chỉ ruột và việc đại tiện, giúp tránh sử dụng các từ lóng hoặc từ thô tục.

Ý nghĩa Tình cảm Sâu sắc (Văn học Cổ)

Trong văn học Anh cổ (ví dụ: các bản dịch Kinh Thánh), 'bowels' thường được sử dụng để chỉ trung tâm của lòng thương xót, nhân từ hoặc cảm xúc sâu sắc. Cụm từ 'bowels of mercy' nghĩa là 'lòng nhân từ tận đáy lòng'.