(Top Banner Ad)
box office
B2
Danh từ B2 Điện ảnh

box office

UK: /ˈbɒks ˌɒfɪs/ • US: /ˈbɑːks ˌɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phòng vé doanh thu phòng vé
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The place at a theatre, cinema, or other venue where tickets are sold.

Vietnamese Meaning

Địa điểm tại một nhà hát, rạp chiếu phim hoặc địa điểm khác nơi bán vé.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought my ticket at the box office."

    "Tôi đã mua vé ở quầy vé."

  • "The new superhero movie is expected to break box office records."

    "Bộ phim siêu anh hùng mới dự kiến sẽ phá kỷ lục phòng vé."

  • "The play received rave reviews but had poor box office takings."

    "Vở kịch nhận được những đánh giá rất tốt nhưng doanh thu phòng vé lại kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun box-office success Sự thành công về mặt doanh thu phòng vé
Noun box-office appeal Sức hấp dẫn/sức hút thương mại (của diễn viên, phim...)
Adjective box-office hit Thành công lớn tại phòng vé (thường dùng như tính từ ghép)
Adjective box-office flop Thất bại thảm hại tại phòng vé

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th Century)
box office

Nguồn Gốc Của 'Hộp Vé'

Thuật ngữ 'box office' xuất hiện trong các rạp hát Anh Quốc vào khoảng thế kỷ 17. Chữ 'box' (hộp) ban đầu dùng để chỉ chiếc hộp hoặc thùng tiền nơi khán giả bỏ tiền khi mua vé vào xem kịch. Khu vực thu tiền này thường được đặt trong 'office' (văn phòng/khu vực hành chính) của nhà hát, tạo nên cụm từ 'box office'.

Nghĩa Kép

'Box office' ngày nay được sử dụng phổ biến với hai nghĩa: 1) Khu vực bán vé tại rạp; 2) Thước đo sự thành công về mặt thương mại (doanh thu) của một bộ phim, vở kịch, hoặc ngôi sao điện ảnh.

Usage Note

Thường dùng để chỉ quầy bán vé thực tế. Có thể mở rộng nghĩa để chỉ doanh thu phòng vé.

Prepositions

at of

'at the box office' (tại quầy vé); 'box office of the movie' (doanh thu phòng vé của bộ phim)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + box office (Describing the result)
  • huge huge box office returns
    (Doanh thu phòng vé khổng lồ)
  • poor poor box office performance
    (Hiệu suất phòng vé kém)
  • strong strong box office showing
    (Thể hiện doanh thu phòng vé mạnh mẽ)
Verb + box office (Interacting/Measuring)
  • smash smash the box office record
    (Phá kỷ lục doanh thu phòng vé)
  • boost boost the box office
    (Thúc đẩy doanh thu phòng vé)
  • queue at queue at the box office
    (Xếp hàng tại quầy bán vé)

Idioms

  • A box-office smash/hit

    Một thành công lớn/một cú hit phòng vé (về mặt thương mại)

    "The superhero movie was an absolute box-office smash."

    (Bộ phim siêu anh hùng đó là một cú hit phòng vé tuyệt đối.)

  • Box-office poison

    Người/thứ luôn mang lại thất bại doanh thu (thường chỉ diễn viên)

    "After three consecutive flops, critics claimed he was box-office poison."

    (Sau ba thất bại liên tiếp, các nhà phê bình tuyên bố anh ta là 'thuốc độc phòng vé'.)

  • Go to the box office

    Đến quầy bán vé (để mua vé)

    "We need to go to the box office to collect our tickets."

    (Chúng ta cần đến quầy bán vé để nhận vé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

box office

Danh từ
Lật mặt

Địa điểm tại một nhà hát, rạp chiếu phim hoặc địa điểm khác nơi bán vé.

"I bought my ticket at the box office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film's box office success surprised everyone.
Sự thành công tại phòng vé của bộ phim đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
The play didn't perform well at the box office.
Vở kịch không hoạt động tốt tại phòng vé.
Nghi vấn
Did the movie break any box office records?
Bộ phim có phá kỷ lục phòng vé nào không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The box office is often crowded on opening weekends.
Phòng vé thường đông đúc vào những ngày cuối tuần mở màn.
Phủ định
The local theater's box office does not accept online payments.
Phòng vé của rạp chiếu phim địa phương không chấp nhận thanh toán trực tuyến.
Nghi vấn
Does the box office open before the first movie showing?
Phòng vé có mở cửa trước buổi chiếu phim đầu tiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "box office".

Tầm Quan Trọng Của 'Opening Weekend'

Trong ngành công nghiệp điện ảnh hiện đại (đặc biệt là Hollywood), doanh thu của 'opening weekend' (cuối tuần công chiếu đầu tiên) là thước đo quan trọng nhất cho sự thành công của một bộ phim. Doanh thu phòng vé những ngày này quyết định chiến lược quảng cáo và phân phối sau đó.

Phòng Vé vs. Doanh Thu Phát Trực Tuyến

Mặc dù ngày càng nhiều phim được phát trực tuyến, thuật ngữ 'box office' vẫn được giữ lại để chỉ doanh thu từ việc bán vé tại rạp chiếu phim truyền thống. Đây là thước đo truyền thống và thường là tiêu chuẩn vàng để xác định mức độ phổ biến đại chúng của một tác phẩm lớn.