(Top Banner Ad)
blockbuster
B2
Danh từ B2 Điện ảnh, Kinh doanh

blockbuster

UK: /ˈblɒkbʌstə(r)/ • US: /ˈblɑːkbʌstər/

Nghĩa tiếng Việt

bom tấn phim bom tấn sản phẩm ăn khách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing of great power or size, especially a film, book, or other product that is a great commercial success.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm có sức ảnh hưởng hoặc quy mô lớn, đặc biệt là một bộ phim, cuốn sách hoặc sản phẩm khác đạt được thành công lớn về mặt thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new Marvel movie is expected to be a summer blockbuster."

    "Bộ phim Marvel mới dự kiến sẽ là một bom tấn mùa hè."

  • "Avatar was a true blockbuster, breaking records worldwide."

    "Avatar là một bom tấn thực sự, phá vỡ kỷ lục trên toàn thế giới."

  • "The company is hoping their new product will be a blockbuster."

    "Công ty đang hy vọng sản phẩm mới của họ sẽ là một bom tấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blockbuster phim bom tấn, sách bom tấn, một sản phẩm rất thành công.
Adjective blockbuster có tính chất bom tấn, rất thành công (ví dụ: a blockbuster movie, a blockbuster deal).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
block (khu nhà, khối)
English
buster (kẻ phá vỡ)
Modern English
blockbuster

Từ Bom Tấn đến Phim Tấn

Nguồn gốc của từ này rất thú vị. Ban đầu trong Thế chiến II, 'blockbuster' là tên gọi một loại bom cực mạnh có thể phá hủy cả một khu phố (city block). Sau chiến tranh, từ này được dùng trong quảng cáo để chỉ bất cứ thứ gì có quy mộ lớn và tạo ra tác động mạnh mẽ. Phải đến những năm 1970, với sự thành công vang dội của các bộ phim như 'Jaws' (Hàm Cá Mập), 'blockbuster' mới trở thành từ quen thuộc để chỉ một bộ phim có kinh phí lớn và thành công vang dội về mặt thương mại.

Usage Note

Từ 'blockbuster' thường được dùng để chỉ những bộ phim hoặc trò chơi điện tử có doanh thu cực kỳ cao và được nhiều người biết đến. Nó mang ý nghĩa về sự thành công vang dội về mặt tài chính và sự phổ biến rộng rãi trong công chúng. Không giống như 'hit' chỉ sự thành công đơn thuần, 'blockbuster' nhấn mạnh quy mô và tầm ảnh hưởng lớn.

Prepositions

as of

Khi sử dụng 'blockbuster as', chúng ta đang mô tả cái gì đó như một blockbuster, ví dụ: 'This movie was hyped as the next blockbuster.' Khi sử dụng 'blockbuster of', chúng ta đang nói về một blockbuster trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: 'This movie is a blockbuster of the summer season.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blockbuster
  • a summer blockbuster
    (một phim bom tấn mùa hè)
  • a Hollywood blockbuster
    (một phim bom tấn Hollywood)
  • a real blockbuster
    (một bom tấn thực sự)
  • the latest blockbuster
    (bộ phim bom tấn mới nhất)
Verb + blockbuster
  • release a blockbuster
    (phát hành một phim bom tấn)
  • star in a blockbuster
    (đóng vai chính trong một phim bom tấn)
  • direct a blockbuster
    (đạo diễn một phim bom tấn)
  • become a blockbuster
    (trở thành một bom tấn)

Idioms

  • a blockbuster of a [noun]

    một thứ gì đó (phim, tiểu thuyết, trò chơi) cực kỳ thành công và hoành tráng.

    "The final book in the series was a blockbuster of a novel, selling millions of copies worldwide."

    (Cuốn sách cuối cùng trong bộ truyện là một tiểu thuyết bom tấn, bán được hàng triệu bản trên toàn thế giới.)

  • the blockbuster effect

    hiệu ứng bom tấn (chỉ tác động văn hóa và thương mại to lớn của một sản phẩm cực kỳ thành công).

    "The blockbuster effect of the film led to a huge increase in tourism to the locations where it was shot."

    (Hiệu ứng bom tấn của bộ phim đã dẫn đến sự gia tăng đột biến về du lịch đến các địa điểm quay phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blockbuster

Danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm có sức ảnh hưởng hoặc quy mô lớn, đặc biệt là một bộ phim, cuốn sách hoặc sản phẩm khác đạt được thành công lớn về mặt thương mại.

"The new Marvel movie is expected to be a summer blockbuster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The latest superhero blockbuster, filled with dazzling special effects, has broken all box office records.
Bộ phim bom tấn siêu anh hùng mới nhất, với đầy những hiệu ứng đặc biệt lộng lẫy, đã phá vỡ mọi kỷ lục phòng vé.
Phủ định
Despite the hype, this summer's supposed blockbuster, lacking a compelling storyline, failed to impress audiences.
Mặc dù được quảng bá rầm rộ, bộ phim được cho là bom tấn mùa hè này, thiếu một cốt truyện hấp dẫn, đã không gây ấn tượng với khán giả.
Nghi vấn
Considering its extensive marketing campaign, is the film really a blockbuster, or just another overhyped movie?
Xét đến chiến dịch marketing rộng lớn của nó, liệu bộ phim có thực sự là một bom tấn, hay chỉ là một bộ phim được thổi phồng quá mức?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested more in marketing, the blockbuster movie would be playing in more theaters now.
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào marketing, bộ phim bom tấn đó sẽ đang được chiếu ở nhiều rạp hơn bây giờ.
Phủ định
If the director weren't so focused on artistic merit, the film might have become a bigger blockbuster.
Nếu đạo diễn không quá tập trung vào giá trị nghệ thuật, bộ phim có lẽ đã trở thành một bộ phim bom tấn lớn hơn.
Nghi vấn
If you had seen the early screenings, would you consider it a guaranteed blockbuster now?
Nếu bạn đã xem các buổi chiếu sớm, bạn có coi nó là một bộ phim bom tấn được đảm bảo bây giờ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Avengers was a true blockbuster, drawing massive crowds worldwide.
Avengers là một bộ phim bom tấn thực sự, thu hút đám đông khổng lồ trên toàn thế giới.
Phủ định
Not only did the film become a blockbuster, but it also won several awards.
Không chỉ bộ phim trở thành một bom tấn, mà nó còn giành được nhiều giải thưởng.
Nghi vấn
Never had the studio expected such a blockbuster from a relatively unknown director.
Chưa bao giờ hãng phim mong đợi một bộ phim bom tấn như vậy từ một đạo diễn tương đối vô danh.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new movie is expected to be a blockbuster.
Bộ phim mới được kỳ vọng sẽ là một bom tấn.
Phủ định
This year's summer releases are not all blockbusters; some are quite disappointing.
Các bộ phim phát hành mùa hè năm nay không phải tất cả đều là bom tấn; một số khá thất vọng.
Nghi vấn
What makes a movie a blockbuster?
Điều gì làm cho một bộ phim trở thành một bom tấn?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new Marvel movie is a blockbuster.
Bộ phim Marvel mới là một bom tấn.
Phủ định
Was the movie a blockbuster?
Có phải bộ phim đó là một bom tấn không?
Nghi vấn
That film isn't a blockbuster.
Bộ phim đó không phải là một bom tấn.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The studio will be releasing another blockbuster this summer.
Hãng phim sẽ phát hành một bom tấn khác vào mùa hè này.
Phủ định
They won't be calling this movie a blockbuster until it proves successful.
Họ sẽ không gọi bộ phim này là bom tấn cho đến khi nó chứng minh được thành công.
Nghi vấn
Will the critics be considering this film a blockbuster by next week?
Liệu các nhà phê bình có xem bộ phim này là một bom tấn vào tuần tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I arrived at the cinema, they had already shown the biggest blockbuster of the year.
Vào thời điểm tôi đến rạp chiếu phim, họ đã chiếu bộ phim bom tấn lớn nhất năm rồi.
Phủ định
She hadn't realized that the film had become a blockbuster until she saw the long queues.
Cô ấy đã không nhận ra rằng bộ phim đã trở thành một bộ phim bom tấn cho đến khi cô ấy nhìn thấy hàng dài người xếp hàng.
Nghi vấn
Had the studio anticipated that their independent film would become such a massive blockbuster?
Liệu hãng phim có dự đoán rằng bộ phim độc lập của họ sẽ trở thành một bộ phim bom tấn lớn như vậy không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hollywood is releasing a summer blockbuster.
Hollywood đang phát hành một bộ phim bom tấn mùa hè.
Phủ định
They aren't expecting this movie to be a blockbuster.
Họ không kỳ vọng bộ phim này sẽ là một bom tấn.
Nghi vấn
Is the director planning another blockbuster?
Đạo diễn có đang lên kế hoạch cho một bộ phim bom tấn khác không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blockbuster's success surprised everyone.
Sự thành công của bộ phim bom tấn đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
That year's blockbuster wasn't as profitable as expected.
Bộ phim bom tấn của năm đó không sinh lợi nhuận như mong đợi.
Nghi vấn
Is this blockbuster's director also working on a sequel?
Có phải đạo diễn của bộ phim bom tấn này cũng đang thực hiện phần tiếp theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blockbuster".

Mùa Phim Bom Tấn Mùa Hè

Tại Hollywood, mùa hè (thường từ tháng 5 đến tháng 8) là thời điểm các hãng phim lớn tung ra những bộ phim có kinh phí cao nhất, hoành tráng nhất để thu hút lượng lớn khán giả, đặc biệt là học sinh, sinh viên được nghỉ hè. Xu hướng này bắt đầu từ thành công của bộ phim 'Jaws' (Hàm Cá Mập) vào năm 1975.

Công Thức Của Một 'Bom Tấn'

Một bộ phim 'bom tấn' thường có công thức chung: kinh phí sản xuất khổng lồ, dàn diễn viên ngôi sao nổi tiếng, chiến dịch quảng cáo rầm rộ, kỹ xảo điện ảnh mãn nhãn, và cốt truyện dễ hiểu. Mục tiêu chính là đạt được thành công thương mại khổng lồ và thường là một phần của các thương hiệu phim lớn (như Marvel hay Star Wars).