boxing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport of fighting with the fists.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao đối kháng sử dụng nắm đấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is interested in boxing."
"Anh ấy thích môn boxing."
-
"Boxing is a physically demanding sport."
"Boxing là một môn thể thao đòi hỏi thể lực cao."
-
"He started boxing at a young age."
"Anh ấy bắt đầu tập boxing từ khi còn nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | boxer | Võ sĩ quyền Anh |
| Verb | box | Đấm; đấu quyền Anh |
| Noun (Count) | box | Cú đấm, cái hộp |
| Adjective | box-office | Thuộc về doanh thu phòng vé (nghĩa phái sinh phổ biến) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Boxing là một môn thể thao chiến đấu trong đó hai người tham gia đánh nhau bằng nắm đấm được bảo vệ bởi găng tay. Các trận đấu boxing diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định và được giám sát bởi một trọng tài.
Prepositions
Khi nói về việc tham gia vào môn thể thao boxing, hoặc địa điểm diễn ra hoạt động boxing.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional boxing (Môn quyền Anh chuyên nghiệp)
-
amateur amateur boxing (Quyền Anh nghiệp dư)
-
heavyweight heavyweight boxing (Quyền Anh hạng nặng)
-
take up take up boxing (Bắt đầu tập luyện môn quyền Anh)
-
watch watch a boxing match (Xem một trận đấu quyền Anh)
-
practice practice boxing (Luyện tập quyền Anh)
-
boxing boxing gloves (Găng tay đấm bốc)
-
boxing boxing ring (Võ đài quyền Anh)
-
boxing boxing champion (Nhà vô địch quyền Anh)
Idioms
-
Boxing Day
Ngày tặng quà Giáng Sinh (26 tháng 12)
"Boxing Day is a traditional holiday celebrated in the UK and Commonwealth countries."
(Ngày tặng quà là một ngày lễ truyền thống được tổ chức ở Vương quốc Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung.)
-
The sweet science of boxing
Môn khoa học ngọt ngào của quyền Anh (Cách gọi tôn kính môn quyền Anh, nhấn mạnh tính chiến thuật và kỹ thuật)
"Many great fighters mastered the sweet science of boxing before turning professional."
(Nhiều võ sĩ vĩ đại đã làm chủ môn khoa học ngọt ngào của quyền Anh trước khi trở thành chuyên nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boxing
Danh từMôn thể thao đối kháng sử dụng nắm đấm.
"He is interested in boxing."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he chooses to box professionally is a testament to his dedication. |
Việc anh ấy chọn đấm bốc chuyên nghiệp là một minh chứng cho sự cống hiến của anh ấy. |
| Phủ định | Whether they will box again is not clear due to the injury. |
Việc liệu họ có đấu boxing lại hay không vẫn chưa rõ do chấn thương. |
| Nghi vấn | Why he wants to box despite the risks is something I can't understand. |
Tại sao anh ấy muốn đấm bốc bất chấp rủi ro là điều tôi không thể hiểu được. |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He trains for boxing diligently every day. |
Anh ấy luyện tập boxing chuyên cần mỗi ngày. |
| Phủ định | They don't box professionally often. |
Họ không thường xuyên đấm bốc chuyên nghiệp. |
| Nghi vấn | Does she box fiercely in the ring? |
Cô ấy có đấm bốc dữ dội trên võ đài không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He likes boxing, so he practices it every day. |
Anh ấy thích boxing, vì vậy anh ấy luyện tập nó mỗi ngày. |
| Phủ định | They don't box professionally because they prefer other sports. |
Họ không đấm bốc chuyên nghiệp vì họ thích các môn thể thao khác hơn. |
| Nghi vấn | Does she box at the local gym? |
Cô ấy có tập boxing ở phòng tập thể dục địa phương không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wants to box professionally. |
Anh ấy muốn đấm bốc chuyên nghiệp. |
| Phủ định | She doesn't box because she prefers swimming. |
Cô ấy không đấm bốc vì cô ấy thích bơi hơn. |
| Nghi vấn | Do they box at the local gym? |
Họ có đấm bốc ở phòng tập thể dục địa phương không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he trains hard, he will win the boxing match. |
Nếu anh ấy tập luyện chăm chỉ, anh ấy sẽ thắng trận đấu boxing. |
| Phủ định | If you don't practice your boxing skills, you won't improve. |
Nếu bạn không luyện tập các kỹ năng boxing của mình, bạn sẽ không tiến bộ. |
| Nghi vấn | Will she box professionally if she wins this tournament? |
Cô ấy sẽ thi đấu boxing chuyên nghiệp nếu cô ấy thắng giải đấu này chứ? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a professional boxer, I would train every day. |
Nếu tôi là một vận động viên boxing chuyên nghiệp, tôi sẽ tập luyện mỗi ngày. |
| Phủ định | If he didn't box so aggressively, he wouldn't get injured so often. |
Nếu anh ấy không boxing quá hung hăng, anh ấy sẽ không bị thương thường xuyên như vậy. |
| Nghi vấn | Would you enjoy watching boxing if you understood the rules better? |
Bạn có thích xem boxing hơn không nếu bạn hiểu rõ luật hơn? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had been boxing professionally for five years before he suffered that injury. |
Anh ấy đã đấm bốc chuyên nghiệp được năm năm trước khi anh ấy bị chấn thương đó. |
| Phủ định | She hadn't been boxing long before she decided to switch to kickboxing. |
Cô ấy đã không tập boxing được lâu trước khi quyết định chuyển sang kickboxing. |
| Nghi vấn | Had they been boxing at that gym for very long when the fire started? |
Họ đã tập boxing ở phòng tập đó được lâu chưa khi đám cháy bắt đầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boxing".
