(Top Banner Ad)
boxing
B1
Danh từ B1 Thể thao

boxing

UK: /ˈbɒksɪŋ/ • US: /ˈbɑːksɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

môn quyền anh đấm bốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of fighting with the fists.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao đối kháng sử dụng nắm đấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is interested in boxing."

    "Anh ấy thích môn boxing."

  • "Boxing is a physically demanding sport."

    "Boxing là một môn thể thao đòi hỏi thể lực cao."

  • "He started boxing at a young age."

    "Anh ấy bắt đầu tập boxing từ khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boxer Võ sĩ quyền Anh
Verb box Đấm; đấu quyền Anh
Noun (Count) box Cú đấm, cái hộp
Adjective box-office Thuộc về doanh thu phòng vé (nghĩa phái sinh phổ biến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
boxe
c. 1560s
box (a blow, punch)
c. 1740s
boxing (the sport)

Nguồn gốc môn Quyền Anh

Từ 'boxing' bắt nguồn từ động từ 'to box' (đấm, đánh bằng nắm đấm). Bản thân từ 'box' (cú đấm) xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16. Mãi đến thế kỷ 18, khi các quy tắc thi đấu được chuẩn hóa ở Anh, thuật ngữ 'boxing' mới chính thức được dùng để chỉ môn thể thao chiến đấu có tổ chức và quy củ này.

Usage Note

Boxing là một môn thể thao chiến đấu trong đó hai người tham gia đánh nhau bằng nắm đấm được bảo vệ bởi găng tay. Các trận đấu boxing diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định và được giám sát bởi một trọng tài.

Prepositions

in

Khi nói về việc tham gia vào môn thể thao boxing, hoặc địa điểm diễn ra hoạt động boxing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Boxing)
  • professional professional boxing
    (Môn quyền Anh chuyên nghiệp)
  • amateur amateur boxing
    (Quyền Anh nghiệp dư)
  • heavyweight heavyweight boxing
    (Quyền Anh hạng nặng)
Verb + Noun (Boxing)
  • take up take up boxing
    (Bắt đầu tập luyện môn quyền Anh)
  • watch watch a boxing match
    (Xem một trận đấu quyền Anh)
  • practice practice boxing
    (Luyện tập quyền Anh)
Noun + Noun (Boxing)
  • boxing boxing gloves
    (Găng tay đấm bốc)
  • boxing boxing ring
    (Võ đài quyền Anh)
  • boxing boxing champion
    (Nhà vô địch quyền Anh)

Idioms

  • Boxing Day

    Ngày tặng quà Giáng Sinh (26 tháng 12)

    "Boxing Day is a traditional holiday celebrated in the UK and Commonwealth countries."

    (Ngày tặng quà là một ngày lễ truyền thống được tổ chức ở Vương quốc Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung.)

  • The sweet science of boxing

    Môn khoa học ngọt ngào của quyền Anh (Cách gọi tôn kính môn quyền Anh, nhấn mạnh tính chiến thuật và kỹ thuật)

    "Many great fighters mastered the sweet science of boxing before turning professional."

    (Nhiều võ sĩ vĩ đại đã làm chủ môn khoa học ngọt ngào của quyền Anh trước khi trở thành chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boxing

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao đối kháng sử dụng nắm đấm.

"He is interested in boxing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he chooses to box professionally is a testament to his dedication.
Việc anh ấy chọn đấm bốc chuyên nghiệp là một minh chứng cho sự cống hiến của anh ấy.
Phủ định
Whether they will box again is not clear due to the injury.
Việc liệu họ có đấu boxing lại hay không vẫn chưa rõ do chấn thương.
Nghi vấn
Why he wants to box despite the risks is something I can't understand.
Tại sao anh ấy muốn đấm bốc bất chấp rủi ro là điều tôi không thể hiểu được.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He trains for boxing diligently every day.
Anh ấy luyện tập boxing chuyên cần mỗi ngày.
Phủ định
They don't box professionally often.
Họ không thường xuyên đấm bốc chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Does she box fiercely in the ring?
Cô ấy có đấm bốc dữ dội trên võ đài không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes boxing, so he practices it every day.
Anh ấy thích boxing, vì vậy anh ấy luyện tập nó mỗi ngày.
Phủ định
They don't box professionally because they prefer other sports.
Họ không đấm bốc chuyên nghiệp vì họ thích các môn thể thao khác hơn.
Nghi vấn
Does she box at the local gym?
Cô ấy có tập boxing ở phòng tập thể dục địa phương không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wants to box professionally.
Anh ấy muốn đấm bốc chuyên nghiệp.
Phủ định
She doesn't box because she prefers swimming.
Cô ấy không đấm bốc vì cô ấy thích bơi hơn.
Nghi vấn
Do they box at the local gym?
Họ có đấm bốc ở phòng tập thể dục địa phương không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he trains hard, he will win the boxing match.
Nếu anh ấy tập luyện chăm chỉ, anh ấy sẽ thắng trận đấu boxing.
Phủ định
If you don't practice your boxing skills, you won't improve.
Nếu bạn không luyện tập các kỹ năng boxing của mình, bạn sẽ không tiến bộ.
Nghi vấn
Will she box professionally if she wins this tournament?
Cô ấy sẽ thi đấu boxing chuyên nghiệp nếu cô ấy thắng giải đấu này chứ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a professional boxer, I would train every day.
Nếu tôi là một vận động viên boxing chuyên nghiệp, tôi sẽ tập luyện mỗi ngày.
Phủ định
If he didn't box so aggressively, he wouldn't get injured so often.
Nếu anh ấy không boxing quá hung hăng, anh ấy sẽ không bị thương thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Would you enjoy watching boxing if you understood the rules better?
Bạn có thích xem boxing hơn không nếu bạn hiểu rõ luật hơn?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been boxing professionally for five years before he suffered that injury.
Anh ấy đã đấm bốc chuyên nghiệp được năm năm trước khi anh ấy bị chấn thương đó.
Phủ định
She hadn't been boxing long before she decided to switch to kickboxing.
Cô ấy đã không tập boxing được lâu trước khi quyết định chuyển sang kickboxing.
Nghi vấn
Had they been boxing at that gym for very long when the fire started?
Họ đã tập boxing ở phòng tập đó được lâu chưa khi đám cháy bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boxing".

Boxing Day: Lễ Tặng Quà

Mặc dù có từ 'boxing' nhưng 'Boxing Day' không liên quan đến thể thao mà có khả năng xuất phát từ truyền thống các nhà thờ mở các hộp quyên góp (alms box) vào ngày 26 tháng 12, hoặc tặng quà (box) cho những người hầu và người nghèo khó.

Quy tắc Queensberry và Quyền Anh Hiện Đại

Môn quyền Anh hiện đại được định hình bởi 'Quy tắc Marquess of Queensberry' (1867). Những quy tắc này đã thay đổi bộ mặt của môn thể thao, bắt buộc sử dụng găng tay, giới hạn thời gian mỗi hiệp (3 phút) và cấm vật lộn hoặc đấm vào lưng, giúp quyền Anh trở nên an toàn và có luật lệ hơn.