punch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A blow with the fist.
Vietnamese Meaning
Cú đấm, sự đấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He delivered a powerful punch to his opponent's jaw."
"Anh ta tung một cú đấm mạnh vào hàm đối thủ."
-
"The boxer landed a powerful punch."
"Võ sĩ đã tung ra một cú đấm mạnh."
-
"Don't punch anyone, use your words."
"Đừng đấm ai cả, hãy dùng lời nói."
-
"The company's earnings took a punch due to the recession."
"Lợi nhuận của công ty bị ảnh hưởng nặng nề do suy thoái kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | puncher | Người đấm bốc; dụng cụ đục lỗ |
| Noun | punch-up | Một cuộc ẩu đả, xô xát (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) |
| Adjective | punchy | Mạnh mẽ, sắc bén, có tác động lớn (về văn phong, lời nói) |
| Adjective | punch-drunk | Đờ đẫn, lú lẫn do bị đấm nhiều lần vào đầu (thường trong quyền Anh); mất tỉnh táo. |
| Verb | punch in/out | Điểm danh (khi bắt đầu/kết thúc ca làm việc) |
| Noun | punchline | Phần kết bất ngờ, hài hước của một câu chuyện cười |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động đánh bằng nắm tay, đặc biệt trong boxing hoặc các môn võ thuật khác. Cũng có thể dùng trong các tình huống đánh nhau thông thường.
Thường dùng để mô tả hành động đánh ai đó hoặc cái gì đó bằng nắm tay. Có thể dùng trong nghĩa đen (đánh nhau) hoặc nghĩa bóng (tấn công, chọc thủng).
Nghĩa này chỉ đồ uống punch, một loại thức uống hỗn hợp. Thường được phục vụ trong các bữa tiệc.
Prepositions
to: chỉ mục tiêu của cú đấm (punch to the face); in: chỉ địa điểm chịu tác động của cú đấm (punch in the stomach)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliver deliver a punch (tung ra một cú đấm)
-
land land a punch (giáng một cú đấm trúng đích)
-
throw throw a punch (ra đòn, vung nắm đấm)
-
pack pack a punch (có sức mạnh, có tác động lớn (nghĩa bóng))
-
sucker sucker punch (cú đấm bất ngờ, không báo trước (thường là không công bằng))
-
one-two one-two punch (chuỗi hai đòn liên tiếp; sự kết hợp hai hành động/yếu tố có sức ảnh hưởng mạnh)
-
gut gut punch (cú đấm vào bụng; một sự kiện/lời nói gây sốc, đau khổ tột độ)
-
punch punch a hole (in something) (đục/đấm một lỗ (vào cái gì))
-
punch punch the clock (điểm danh, ghi giờ làm việc)
-
punch punch the air (đấm vào không khí (hành động ăn mừng, thể hiện chiến thắng))
Idioms
-
roll with the punches
linh hoạt ứng phó với khó khăn, thay đổi; chấp nhận và vượt qua thử thách
"You have to learn to roll with the punches if you want to succeed in this competitive industry."
(Bạn phải học cách linh hoạt ứng phó nếu muốn thành công trong ngành công nghiệp cạnh tranh này.)
-
pull your punches
kiềm chế, không dùng hết sức (trong lời nói hoặc hành động); nhẹ tay
"The journalist didn't pull any punches in her criticism of the government's new policy."
(Nữ nhà báo đã không hề kiềm chế trong những lời chỉ trích của mình về chính sách mới của chính phủ.)
-
punch above your weight
làm được việc lớn hơn khả năng, vị thế hoặc nguồn lực của mình; vượt lên chính mình
"Despite being a small company, they continually punch above their weight in the market."
(Mặc dù là một công ty nhỏ, họ liên tục vượt lên chính mình trên thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
punch
Danh từCú đấm, sự đấm.
"He delivered a powerful punch to his opponent's jaw."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "punch".
