(Top Banner Ad)
brachytherapy
C1
Danh từ C1 Y học

brachytherapy

UK: /ˌbrækɪˈθerəpi/ • US: /ˌbrækɪˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

xạ trị áp sát xạ trị trong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of radiation therapy where a radioactive source is placed inside or next to the area requiring treatment.

Vietnamese Meaning

Một hình thức xạ trị trong đó nguồn phóng xạ được đặt bên trong hoặc bên cạnh khu vực cần điều trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Brachytherapy is a common treatment option for early-stage prostate cancer."

    "Xạ trị áp sát là một lựa chọn điều trị phổ biến cho bệnh ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn đầu."

  • "The patient underwent brachytherapy to treat her cervical cancer."

    "Bệnh nhân đã trải qua xạ trị áp sát để điều trị ung thư cổ tử cung."

  • "Brachytherapy allows for a higher dose of radiation to be delivered directly to the tumor."

    "Xạ trị áp sát cho phép đưa một liều bức xạ cao hơn trực tiếp đến khối u."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brachytherapeutic thuộc về hoặc liên quan đến xạ trị áp sát.
Prefix brachy- một tiền tố có nghĩa là 'ngắn' hoặc 'gần', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'brakhus'.
Suffix -therapy một hậu tố chỉ 'liệu pháp' hoặc 'phương pháp điều trị', từ tiếng Hy Lạp 'therapeia'.

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βραχύς (brakhús, 'short, close') + θεραπεία (therapeía, 'healing, therapy')
Modern English
brachytherapy

Liệu pháp Tầm gần

Tên gọi 'brachytherapy' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'brachy' nghĩa là 'gần' hoặc 'ngắn', và 'therapy' nghĩa là 'liệu pháp' hay 'cách chữa trị'. Tên gọi này mô tả chính xác bản chất của phương pháp: đặt một nguồn phóng xạ trực tiếp vào bên trong hoặc rất gần khối u. Đây là một 'liệu pháp tầm gần' để tiêu diệt tế bào ung thư một cách chính xác.

Usage Note

Brachytherapy là một kỹ thuật điều trị ung thư bằng cách đưa nguồn phóng xạ trực tiếp vào hoặc gần khối u. Điều này cho phép cung cấp liều bức xạ cao cho khối u trong khi giảm thiểu tác động đến các mô khỏe mạnh xung quanh. Nó được sử dụng để điều trị nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư tuyến tiền liệt, ung thư cổ tử cung, ung thư vú và ung thư da. So với xạ trị ngoài (external beam radiation therapy), brachytherapy thường ít gây tác dụng phụ hơn vì bức xạ được tập trung vào khu vực điều trị.

Prepositions

for in with

- 'Brachytherapy for cancer': ám chỉ việc brachytherapy được sử dụng để điều trị bệnh ung thư nói chung.
- 'Brachytherapy in the prostate': chỉ ra vị trí cụ thể mà brachytherapy được sử dụng, ở đây là tuyến tiền liệt.
- 'Brachytherapy with iridium-192': chỉ ra vật liệu phóng xạ được sử dụng trong quá trình điều trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brachytherapy
  • undergo brachytherapy
    (trải qua xạ trị áp sát)
  • receive brachytherapy
    (nhận điều trị bằng xạ trị áp sát)
  • administer brachytherapy
    (tiến hành/chỉ định xạ trị áp sát (thường dùng cho bác sĩ))
Type of brachytherapy
  • High-dose-rate (HDR) brachytherapy
    (xạ trị áp sát suất liều cao)
  • Low-dose-rate (LDR) brachytherapy
    (xạ trị áp sát suất liều thấp)
  • Prostate brachytherapy
    (xạ trị áp sát tuyến tiền liệt)
  • Interstitial brachytherapy
    (xạ trị áp sát kẽ (đặt nguồn xạ vào mô))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brachytherapy

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức xạ trị trong đó nguồn phóng xạ được đặt bên trong hoặc bên cạnh khu vực cần điều trị.

"Brachytherapy is a common treatment option for early-stage prostate cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes that brachytherapy offers him the best chance of recovery.
Anh ấy tin rằng xạ trị áp sát mang lại cho anh ấy cơ hội phục hồi tốt nhất.
Phủ định
They don't consider brachytherapy suitable for her specific condition.
Họ không xem xạ trị áp sát là phù hợp với tình trạng cụ thể của cô ấy.
Nghi vấn
Does anyone know whether brachytherapy is covered by our insurance?
Có ai biết liệu xạ trị áp sát có được bảo hiểm của chúng ta chi trả không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about brachytherapy earlier, she would be undergoing it now.
Nếu cô ấy biết về xạ trị áp sát sớm hơn, cô ấy đã và đang được điều trị bằng phương pháp này rồi.
Phủ định
If the tumor hadn't been so aggressive, he wouldn't be considering brachytherapy now.
Nếu khối u không quá ác tính, ông ấy đã không phải cân nhắc việc xạ trị áp sát bây giờ.
Nghi vấn
If the technology were more advanced, would brachytherapy have been a more effective treatment option?
Nếu công nghệ tiên tiến hơn, liệu xạ trị áp sát có phải là một lựa chọn điều trị hiệu quả hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors had already decided on brachytherapy before they reviewed the patient's latest scans.
Các bác sĩ đã quyết định về phương pháp xạ trị áp sát trước khi họ xem xét các kết quả quét mới nhất của bệnh nhân.
Phủ định
She had not known about brachytherapy as a treatment option until her oncologist explained it.
Cô ấy đã không biết về xạ trị áp sát như một lựa chọn điều trị cho đến khi bác sĩ ung bướu của cô ấy giải thích về nó.
Nghi vấn
Had the hospital implemented brachytherapy procedures before the new regulations were introduced?
Bệnh viện đã thực hiện các quy trình xạ trị áp sát trước khi các quy định mới được ban hành chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brachytherapy".

Hạt Phóng Xạ: Một Tên Gọi Thân Thuộc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, phương pháp xạ trị áp sát suất liều thấp (LDR) cho ung thư tuyến tiền liệt thường được gọi một cách thân mật là 'seed implantation' (cấy hạt). Thuật ngữ 'hạt' (seeds) dùng để chỉ các viên nang phóng xạ nhỏ được cấy vào cơ thể. Cách gọi này giúp bệnh nhân hình dung quá trình điều trị một cách cụ thể và bớt đáng sợ hơn so với các thuật ngữ y khoa phức tạp.

Vũ Khí Chính Xác trong 'Cuộc Chiến Chống Ung Thư'

Trong xã hội phương Tây, cuộc chiến chống ung thư thường được ví như một trận chiến ('War on Cancer'). Trong phép ẩn dụ này, xạ trị áp sát được xem là một loại 'vũ khí chính xác' hoặc 'tấn công có chủ đích'. Nó nhắm thẳng vào khối u mà ít gây 'thiệt hại cho bên ngoài' (collateral damage) đối với các mô lành xung quanh, trái ngược với hình ảnh 'ném bom rải thảm' đôi khi được dùng để mô tả hóa trị liệu toàn thân.