(Top Banner Ad)
bradawl
B2
danh từ B2 Công cụ, Thủ công

bradawl

UK: /ˈbrædəʊl/ • US: /ˈbræˌdɔl/

Nghĩa tiếng Việt

dùi dùi nhọn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small tool with a blade sharpened to a point, used for boring holes in wood or leather.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ nhỏ có lưỡi được mài nhọn, dùng để khoan lỗ trên gỗ hoặc da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a bradawl to start the screw holes."

    "Anh ấy đã sử dụng một cái dùi để tạo lỗ bắt vít."

  • "The carpenter used a bradawl to make a pilot hole for the nail."

    "Người thợ mộc đã sử dụng một cái dùi để tạo một lỗ dẫn hướng cho cái đinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun awl Cây dùi nhọn (dụng cụ đâm lỗ tổng quát, thường dùng cho da hoặc vải dày)
Noun brad Đinh dẹt nhỏ, đinh không đầu (một loại đinh dùng trong mộc)
Noun tool Dụng cụ, công cụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bradde (type of nail/tack)
Old English
æle/awl (piercing tool)
Modern English
bradawl (compound tool name)

Nguồn gốc Kép

Từ 'bradawl' là một từ ghép, kết hợp giữa hai từ cổ. 'Brad' là thuật ngữ cũ chỉ một loại đinh nhỏ, dẹt, thường không có đầu mũ (hoặc đầu rất nhỏ). 'Awl' là tên gọi chung cho các dụng cụ có đầu nhọn dùng để đâm lỗ. Vì vậy, 'bradawl' nghĩa đen là cây dùi được dùng để chuẩn bị lỗ cho đinh 'brad', đảm bảo độ chính xác và tránh làm nứt gỗ.

Usage Note

Bradawl là một dụng cụ chuyên dụng để tạo các lỗ nhỏ và chính xác. Nó khác với mũi khoan (drill bit) ở chỗ nó không loại bỏ vật liệu, mà thay vào đó đẩy vật liệu ra bên cạnh để tạo lỗ. Nó thường được sử dụng trước khi vặn vít để tránh làm nứt gỗ hoặc da.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bradawl
  • use use a bradawl
    (Sử dụng cây dùi nhọn bradawl)
  • push push the bradawl through
    (Đẩy cây dùi bradawl xuyên qua (vật liệu))
  • handle handle the bradawl carefully
    (Cầm cây dùi bradawl cẩn thận)
Adjective + bradawl
  • sharp a sharp bradawl
    (Một cây dùi bradawl sắc bén)
  • handy a handy bradawl
    (Một cây dùi bradawl tiện dụng)
  • reliable a reliable bradawl
    (Một cây dùi bradawl đáng tin cậy)

Idioms

  • Use the bradawl first.

    Luôn tạo lỗ mồi trước. (Ám chỉ việc tuân thủ quy trình kỹ thuật để đảm bảo chất lượng công việc)

    "When joining soft wood, remember to use the bradawl first to avoid splitting."

    (Khi ghép gỗ mềm, hãy nhớ dùng dùi bradawl trước để tránh làm nứt gỗ.)

  • The bradawl's entry point.

    Điểm khởi đầu nhỏ, bước đệm ban đầu (dù quan trọng).

    "This small investigation might seem minor, but it's the bradawl's entry point for solving the whole case."

    (Cuộc điều tra nhỏ này có vẻ không đáng kể, nhưng nó chính là điểm khởi đầu nhỏ để giải quyết toàn bộ vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bradawl

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ nhỏ có lưỡi được mài nhọn, dùng để khoan lỗ trên gỗ hoặc da.

"He used a bradawl to start the screw holes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the wood was so hard, he used a bradawl before inserting the screw.
Vì gỗ quá cứng, anh ấy đã dùng một cái dùi trước khi vặn vít.
Phủ định
Even though he had a bradawl, he didn't use it because the wood was soft enough.
Mặc dù anh ấy có một cái dùi, anh ấy đã không sử dụng nó vì gỗ đủ mềm.
Nghi vấn
If you want to avoid splitting the wood, should you use a bradawl?
Nếu bạn muốn tránh làm nứt gỗ, bạn có nên sử dụng một cái dùi không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter used a bradawl to make a pilot hole.
Người thợ mộc đã sử dụng một cái dùi để tạo một lỗ dẫn.
Phủ định
He didn't need a bradawl for this soft wood.
Anh ấy không cần một cái dùi cho loại gỗ mềm này.
Nghi vấn
Did you use a bradawl to start the screw?
Bạn có dùng dùi để bắt đầu vặn ốc vít không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he needed a bradawl to start the woodworking project.
Anh ấy nói rằng anh ấy cần một cái dùi để bắt đầu dự án mộc.
Phủ định
She told me that she didn't use a bradawl, but a drill instead.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không dùng dùi, mà dùng máy khoan.
Nghi vấn
They asked if I knew what a bradawl was used for.
Họ hỏi liệu tôi có biết dùi được dùng để làm gì không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bradawl".

Kỹ thuật Mộc Truyền thống

Bradawl là công cụ không thể thiếu trong tủ đồ nghề của thợ mộc truyền thống. Công dụng chính của nó là tạo ra 'lỗ mồi' (pilot hole). Việc này cực kỳ quan trọng vì nó giúp định vị chính xác đinh hoặc vít, đồng thời giải phóng áp lực cục bộ, ngăn chặn tình trạng gỗ bị tách hoặc nứt khi đóng đinh.

Thiết kế và Mục đích

Điểm khác biệt lớn nhất giữa bradawl và các loại dùi thông thường (awl) là hình dạng mũi. Bradawl thường có mũi hình chóp hoặc lưỡi phẳng. Khi được đẩy vào gỗ, nó không cắt mà chỉ đẩy các sợi gỗ sang hai bên, giữ cho cấu trúc gỗ nguyên vẹn hơn so với mũi khoan xoắn hoặc dùi tròn thông thường.