(Top Banner Ad)
awl
B2
danh từ B2 Thủ công, Nghề mộc

awl

UK: /ɔːl/ • US: /ɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

cái dùi cây dùi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small pointed tool used for piercing holes, especially in leather.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ nhọn nhỏ được sử dụng để đục lỗ, đặc biệt là trên da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shoemaker used an awl to make holes in the leather for the laces."

    "Người thợ đóng giày đã dùng một cái dùi để tạo lỗ trên da để xỏ dây giày."

  • "He used an awl to punch holes in the belt."

    "Anh ấy đã dùng một cái dùi để đục lỗ trên thắt lưng."

  • "The craftsman carefully guided the awl through the thick leather."

    "Người thợ thủ công cẩn thận đưa dùi qua lớp da dày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun awl Cái dùi; một dụng cụ cầm tay nhỏ, có mũi nhọn, dùng để chọc lỗ trên các vật liệu như da, gỗ hoặc vải.
Noun bradawl Dùi đầu dẹt; một loại dùi có đầu dẹt như đục, dùng để tạo lỗ mồi cho đinh hoặc vít nhỏ trong gỗ.
Noun stitching awl Dùi khâu; một loại dùi có lỗ ở đầu để luồn chỉ, dùng để khâu các vật liệu dày như da.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công, Nghề mộc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ḗl-
Proto-Germanic
*ēlō
Old English
æl
Middle English
aul
Modern English
awl

Công cụ cổ xưa, cái tên trường tồn

Từ 'awl' có nguồn gốc từ hàng ngàn năm trước, dùng để chỉ một công cụ nhọn. Điều thú vị là dù trải qua nhiều ngôn ngữ từ Proto-Indo-European đến tiếng Anh cổ (æl) và tiếng Anh hiện đại, hình thức và ý nghĩa của từ này hầu như không thay đổi. Điều này cho thấy tầm quan trọng và sự phổ biến không đổi của công cụ này trong suốt lịch sử loài người.

Usage Note

Awl là một dụng cụ cầm tay đơn giản nhưng hiệu quả, được sử dụng chủ yếu trong các công việc liên quan đến da, gỗ và các vật liệu mềm khác. Nó khác với dùi (drill) ở chỗ nó không loại bỏ vật liệu, mà chỉ đơn giản là đẩy nó sang một bên để tạo lỗ. So với kim (needle), awl tạo ra lỗ lớn hơn và thường được sử dụng để tạo lỗ ban đầu trước khi khâu hoặc lắp ráp các bộ phận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + awl
  • use an awl to make holes
    (dùng dùi để tạo lỗ)
  • pierce the leather with an awl
    (dùng dùi đục thủng da)
  • sharpen an awl
    (mài dùi cho sắc)
Adjective + awl
  • a sharp awl
    (một cái dùi sắc nhọn)
  • a pointed awl
    (một cái dùi đầu nhọn)
  • a cobbler's awl
    (dùi của thợ đóng giày)

Idioms

  • to sit upon awls

    Bồn chồn, lo lắng, đứng ngồi không yên. (Thành ngữ này khá cũ và hiếm gặp).

    "Before his job interview, he felt like he was sitting upon awls."

    (Trước buổi phỏng vấn xin việc, anh ấy cảm thấy như ngồi trên đống lửa.)

  • all jaw and no awl

    Chỉ nói mà không làm, nói suông. (Đây là một thành ngữ cổ, hiếm dùng trong giao tiếp hiện đại).

    "He talks a lot about starting a business, but so far he's all jaw and no awl."

    (Anh ta nói rất nhiều về việc khởi nghiệp, nhưng đến nay vẫn chỉ là nói suông mà không làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

awl

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ nhọn nhỏ được sử dụng để đục lỗ, đặc biệt là trên da.

"The shoemaker used an awl to make holes in the leather for the laces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awl".

Biểu tượng của nghề thủ công

Cái dùi là một công cụ không thể thiếu và là biểu tượng của các ngành nghề thủ công truyền thống, đặc biệt là đóng giày (cobbler) và làm đồ da (leatherworker). Nó đại diện cho sự khéo léo, tỉ mỉ và lao động chân tay, trái ngược với sản xuất hàng loạt bằng máy móc công nghiệp.

Công cụ thời tiền sử

Dùi là một trong những công cụ lâu đời nhất của nhân loại, với các phiên bản làm từ xương hoặc đá lửa được tìm thấy trong các địa điểm khảo cổ từ Thời kỳ Đồ đá. Việc phát minh ra dùi là một bước tiến quan trọng, cho phép con người sơ khai đục lỗ trên da động vật để làm quần áo và lều trú ẩn, giúp họ sinh tồn trong điều kiện khắc nghiệt.