awl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small pointed tool used for piercing holes, especially in leather.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ nhọn nhỏ được sử dụng để đục lỗ, đặc biệt là trên da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shoemaker used an awl to make holes in the leather for the laces."
"Người thợ đóng giày đã dùng một cái dùi để tạo lỗ trên da để xỏ dây giày."
-
"He used an awl to punch holes in the belt."
"Anh ấy đã dùng một cái dùi để đục lỗ trên thắt lưng."
-
"The craftsman carefully guided the awl through the thick leather."
"Người thợ thủ công cẩn thận đưa dùi qua lớp da dày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | awl | Cái dùi; một dụng cụ cầm tay nhỏ, có mũi nhọn, dùng để chọc lỗ trên các vật liệu như da, gỗ hoặc vải. |
| Noun | bradawl | Dùi đầu dẹt; một loại dùi có đầu dẹt như đục, dùng để tạo lỗ mồi cho đinh hoặc vít nhỏ trong gỗ. |
| Noun | stitching awl | Dùi khâu; một loại dùi có lỗ ở đầu để luồn chỉ, dùng để khâu các vật liệu dày như da. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Awl là một dụng cụ cầm tay đơn giản nhưng hiệu quả, được sử dụng chủ yếu trong các công việc liên quan đến da, gỗ và các vật liệu mềm khác. Nó khác với dùi (drill) ở chỗ nó không loại bỏ vật liệu, mà chỉ đơn giản là đẩy nó sang một bên để tạo lỗ. So với kim (needle), awl tạo ra lỗ lớn hơn và thường được sử dụng để tạo lỗ ban đầu trước khi khâu hoặc lắp ráp các bộ phận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use an awl to make holes (dùng dùi để tạo lỗ)
-
pierce the leather with an awl (dùng dùi đục thủng da)
-
sharpen an awl (mài dùi cho sắc)
-
a sharp awl (một cái dùi sắc nhọn)
-
a pointed awl (một cái dùi đầu nhọn)
-
a cobbler's awl (dùi của thợ đóng giày)
Idioms
-
to sit upon awls
Bồn chồn, lo lắng, đứng ngồi không yên. (Thành ngữ này khá cũ và hiếm gặp).
"Before his job interview, he felt like he was sitting upon awls."
(Trước buổi phỏng vấn xin việc, anh ấy cảm thấy như ngồi trên đống lửa.)
-
all jaw and no awl
Chỉ nói mà không làm, nói suông. (Đây là một thành ngữ cổ, hiếm dùng trong giao tiếp hiện đại).
"He talks a lot about starting a business, but so far he's all jaw and no awl."
(Anh ta nói rất nhiều về việc khởi nghiệp, nhưng đến nay vẫn chỉ là nói suông mà không làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
awl
danh từMột dụng cụ nhọn nhỏ được sử dụng để đục lỗ, đặc biệt là trên da.
"The shoemaker used an awl to make holes in the leather for the laces."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awl".
