(Top Banner Ad)
drill
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Quân sự

drill

UK: /drɪl/ • US: /drɪl/

Nghĩa tiếng Việt

khoan luyện tập diễn tập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool or machine with a rotating cutting tip, used for making holes.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ hoặc máy có đầu cắt xoay, được sử dụng để tạo lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a drill to make a hole in the wall."

    "Anh ấy dùng một cái khoan để tạo một lỗ trên tường."

  • "The dentist used a drill to remove the decay."

    "Nha sĩ đã dùng một cái khoan để loại bỏ phần bị sâu."

  • "We have a fire drill every month at work."

    "Chúng tôi có diễn tập phòng cháy chữa cháy hàng tháng tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drill Máy khoan; mũi khoan; cuộc diễn tập; bài tập lặp đi lặp lại
Verb drill Khoan; tập luyện; huấn luyện
Noun driller Người khoan; thợ khoan
Noun drilling Sự khoan; sự diễn tập; sự huấn luyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
drillen
Middle Dutch
drille
English
drill

Nguồn gốc 'khoan' và 'tập luyện'

Từ 'drill' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'drillen', mang hai ý nghĩa chính: 'khoan, xoay, quay' và 'huấn luyện binh lính'. Điều thú vị là cả hai nghĩa này đều xuất phát từ ý tưởng về một hành động lặp đi lặp lại hoặc xoay tròn để tạo ra kết quả mong muốn.

Sự phát triển của nghĩa 'khoan'

Vào thế kỷ 16, từ 'drill' bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động tạo lỗ bằng dụng cụ quay. Công cụ 'drill' (máy khoan) cũng ra đời từ đây, phản ánh chức năng cơ bản là tạo ra các lỗ khoan một cách có hệ thống và lặp lại.

Usage Note

Chỉ dụng cụ hoặc máy dùng để khoan, khoét lỗ. Có thể là khoan tay, khoan điện, hoặc các loại máy khoan chuyên dụng.

Prepositions

with for

‘Drill with [mũi khoan]’ (khoan bằng [mũi khoan]), ‘Drill for [mục đích]’ (khoan để [mục đích]).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + drill
  • use use a drill
    (sử dụng máy khoan)
  • operate operate a drill
    (vận hành máy khoan)
  • conduct conduct a drill
    (tiến hành một cuộc diễn tập)
  • practice practice a drill
    (thực hành một bài tập/cuộc diễn tập)
  • drill drill a hole
    (khoan một cái lỗ)
  • drill drill for oil
    (khoan tìm dầu)
Adjective + drill
  • emergency emergency drill
    (diễn tập khẩn cấp)
  • fire fire drill
    (diễn tập phòng cháy chữa cháy)
  • dental dental drill
    (máy khoan nha khoa)
  • safety safety drill
    (diễn tập an toàn)
Noun + drill
  • drill drill bit
    (mũi khoan)
  • drill drill sergeant
    (trung sĩ huấn luyện (quân đội))

Idioms

  • the drill

    công việc/thủ tục thông thường; quy trình đã biết

    "You know the drill – first, sign in, then find your assigned workstation."

    (Bạn biết quy trình rồi đấy – trước tiên, đăng nhập, sau đó tìm chỗ làm việc được giao.)

  • what's the drill?

    quy trình/kế hoạch là gì?

    "Okay, we're almost there. So, what's the drill when we get inside?"

    (Được rồi, chúng ta gần đến nơi. Vậy, kế hoạch là gì khi chúng ta vào trong?)

  • drill something into someone's head/mind

    nhồi nhét, luyện tập cho ai đó nhớ kỹ điều gì đó bằng cách lặp đi lặp lại

    "My parents used to drill into my head the importance of saving money."

    (Cha mẹ tôi từng nhồi nhét vào đầu tôi tầm quan trọng của việc tiết kiệm tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drill

Danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ hoặc máy có đầu cắt xoay, được sử dụng để tạo lỗ.

"He used a drill to make a hole in the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drill".

Tầm quan trọng của diễn tập khẩn cấp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở trường học và nơi làm việc, các cuộc 'drill' (diễn tập) khẩn cấp như diễn tập phòng cháy chữa cháy (fire drill) hay diễn tập động đất (earthquake drill) là rất phổ biến. Mục đích là để mọi người biết chính xác phải làm gì trong trường hợp khẩn cấp, giúp cứu sống nhiều người.

Huấn luyện quân sự và tính kỷ luật

Trong quân đội, 'drill' (huấn luyện) đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành tính kỷ luật, sự phối hợp và tinh thần đồng đội. Các bài tập lặp đi lặp lại giúp binh lính phản ứng nhanh chóng và hiệu quả dưới áp lực, phản ánh ý nghĩa gốc của từ 'drillen' trong tiếng Hà Lan.