(Top Banner Ad)
bradypnea
C1
danh từ C1 Y học

bradypnea

UK: /ˌbrædɪpˈniːə/ • US: /ˌbrædiːpˈniːə/

Nghĩa tiếng Việt

thở chậm giảm nhịp thở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abnormally slow breathing.

Vietnamese Meaning

Nhịp thở chậm bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient exhibited bradypnea after the administration of the medication."

    "Bệnh nhân có biểu hiện thở chậm sau khi dùng thuốc."

  • "Bradypnea can be a sign of a serious underlying medical condition."

    "Thở chậm có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn nghiêm trọng."

  • "Opioids are known to cause bradypnea as a side effect."

    "Opioid được biết là gây ra thở chậm như một tác dụng phụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bradypneic Thuộc về hoặc liên quan đến chứng thở chậm.
Noun tachypnea Chứng thở nhanh (nhịp thở nhanh bất thường).
Noun dyspnea Chứng khó thở.
Noun apnea Chứng ngưng thở (không thở).

Antonyms

Related Words

apnea (ngưng thở)dyspnea (khó thở)hyperpnea (tăng thông khí)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βραδύς (bradys)
Ancient Greek
πνέω (pneō)
Medical Latin
bradypnea

Gốc Hy Lạp của Hơi Thở Chậm

Bradypnea là một thuật ngữ y học được tạo ra bằng cách kết hợp hai gốc tiếng Hy Lạp cổ điển. 'Brady-' có nghĩa là 'chậm' hoặc 'từ từ', và hậu tố '-pnea' bắt nguồn từ từ 'pneō', nghĩa là 'thở'. Do đó, thuật ngữ này mô tả chính xác tình trạng nhịp thở chậm bất thường, thường dưới 12 nhịp mỗi phút ở người lớn.

Thuật ngữ Đối lập

Trong y học, bradypnea có một đối thủ trực tiếp là tachypnea (chứng thở nhanh). Sự đối lập về tốc độ này giúp các bác sĩ phân loại nhanh chóng các rối loạn hô hấp, đảm bảo sự giao tiếp rõ ràng và chính xác trong môi trường lâm sàng.

Usage Note

Bradypnea là một thuật ngữ y khoa mô tả tình trạng nhịp thở chậm hơn bình thường. Ở người lớn, thường được định nghĩa là dưới 12 nhịp thở mỗi phút. Nguyên nhân có thể do các vấn đề về thần kinh, tác dụng phụ của thuốc, rối loạn chuyển hóa, hoặc do các vấn đề về tim mạch hoặc phổi. Cần phân biệt với hypoventilation (giảm thông khí), là tình trạng giảm lượng khí lưu thông vào và ra khỏi phổi, có thể xảy ra với hoặc không có bradypnea.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bradypnea (Mô tả mức độ)
  • Severe Severe bradypnea
    (Chứng thở chậm nghiêm trọng.)
  • Profound Profound bradypnea
    (Chứng thở chậm sâu (rất chậm).)
  • Transient Transient bradypnea
    (Chứng thở chậm thoáng qua.)
Verb + bradypnea (Hành động/Phát hiện)
  • Develop Develop bradypnea
    (Bị phát triển chứng thở chậm.)
  • Monitor Monitor bradypnea
    (Theo dõi nhịp thở chậm.)
  • Induce Induce bradypnea
    (Gây ra chứng thở chậm (thường do thuốc hoặc thủ thuật).)

Idioms

  • A sign of impending respiratory failure

    Dấu hiệu của suy hô hấp sắp xảy ra.

    "Bradypnea can be a sign of impending respiratory failure if not addressed quickly."

    (Chứng thở chậm có thể là dấu hiệu của suy hô hấp sắp xảy ra nếu không được xử lý kịp thời.)

  • Drug-induced bradypnea

    Chứng thở chậm do thuốc gây ra.

    "The patient suffered drug-induced bradypnea after receiving a high dose of the sedative."

    (Bệnh nhân bị chứng thở chậm do thuốc gây ra sau khi dùng liều cao thuốc an thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bradypnea

danh từ
Lật mặt

Nhịp thở chậm bất thường.

"The patient exhibited bradypnea after the administration of the medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bradypnea".

Chỉ số Sống Còn Cơ bản (Vital Signs)

Trong hệ thống y tế phương Tây, bradypnea là một phần quan trọng của việc kiểm tra bốn chỉ số sinh tồn cơ bản (nhịp tim, huyết áp, nhiệt độ và nhịp thở). Việc phát hiện ra nhịp thở chậm là một cảnh báo sớm về các vấn đề nghiêm trọng như tổn thương não, rối loạn trao đổi chất, hoặc ngộ độc chất kích thích.

Liên hệ với Khủng hoảng Opioid

Ở Hoa Kỳ và các nước phát triển khác, bradypnea là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng nhất của việc sử dụng quá liều opioid (như fentanyl hoặc morphine). Các loại thuốc này làm suy giảm chức năng hệ thần kinh trung ương, khiến nhịp thở chậm lại đến mức nguy hiểm, dẫn đến thiếu oxy và tử vong nếu không được can thiệp bằng Naloxone.