(Top Banner Ad)
tachypnea
C1
Danh từ C1 Y học

tachypnea

UK: /ˌtækɪpˈniːə/ • US: /ˌtækɪpˈniːə/

Nghĩa tiếng Việt

thở nhanh chứng thở nhanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abnormally rapid breathing.

Vietnamese Meaning

Thở nhanh bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with tachypnea and a persistent cough."

    "Bệnh nhân nhập viện với triệu chứng thở nhanh và ho dai dẳng."

  • "Tachypnea can be a sign of underlying respiratory distress."

    "Thở nhanh có thể là một dấu hiệu của suy hô hấp tiềm ẩn."

  • "The doctor noted tachypnea during the physical examination."

    "Bác sĩ ghi nhận tình trạng thở nhanh trong quá trình khám sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hyperpnea Sự tăng nhịp thở hoặc độ sâu của nhịp thở (thường là khi gắng sức) - Sự tăng thông khí
Adjective tachypneic Liên quan đến chứng thở nhanh, bị thở nhanh

Synonyms

rapid breathing (thở nhanh)hyperventilation (thở quá nhanh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
takhys (ταχύς)
Greek
pneo (πνέω)
New Latin
tachypnea

Câu chuyện về 'Tachypnea'

Từ 'tachypnea' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'takhys' (nhanh) và 'pneo' (thở). Nó mô tả tình trạng thở nhanh bất thường, một dấu hiệu quan trọng trong y học. Các bác sĩ thời xưa đã sử dụng quan sát nhịp thở để chẩn đoán bệnh, và từ này giúp họ mô tả chính xác hiện tượng này.

Usage Note

Tachypnea là một dấu hiệu lâm sàng, không phải là một bệnh. Nó thường là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn như viêm phổi, hen suyễn, lo lắng hoặc các vấn đề về tim mạch. Thở nhanh được định nghĩa là số nhịp thở trên mức bình thường so với độ tuổi. Ở người lớn, thường là trên 20 nhịp thở mỗi phút.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + tachypnea
  • severe severe tachypnea
    (thở nhanh nghiêm trọng)
  • acute acute tachypnea
    (thở nhanh cấp tính)
  • persistent persistent tachypnea
    (thở nhanh dai dẳng)
Động từ + tachypnea
  • observe observe tachypnea
    (quan sát thấy thở nhanh)
  • develop develop tachypnea
    (phát triển chứng thở nhanh)
  • experience experience tachypnea
    (trải qua chứng thở nhanh)
tachypnea + Giới từ
  • tachypnea tachypnea due to pneumonia
    (thở nhanh do viêm phổi)
  • tachypnea tachypnea in infants
    (thở nhanh ở trẻ sơ sinh)

Idioms

  • Not breathing easy

    Không cảm thấy thoải mái, có thể ám chỉ khó khăn trong việc hô hấp.

    "After the race, he wasn't breathing easy, which was similar to someone experiencing tachypnea."

    (Sau cuộc đua, anh ấy không cảm thấy thoải mái, điều này tương tự như ai đó đang trải qua chứng thở nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tachypnea

Danh từ
Lật mặt

Thở nhanh bất thường.

"The patient presented with tachypnea and a persistent cough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tachypnea".

Ý nghĩa của Nhịp thở trong Y học

Trong y học phương Tây, nhịp thở là một trong những dấu hiệu sinh tồn cơ bản, cùng với nhịp tim, nhiệt độ và huyết áp. Sự thay đổi nhịp thở, như tachypnea, có thể chỉ ra các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn và cần được đánh giá kỹ lưỡng. Việc theo dõi nhịp thở thường xuyên là một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe.