(Top Banner Ad)
apnea
C1
danh từ C1 Y học

apnea

UK: /ˈæpniːə/ • US: /ˈæpniə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng ngưng thở ngưng thở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Temporary cessation of breathing, especially during sleep.

Vietnamese Meaning

Sự ngừng thở tạm thời, đặc biệt là trong khi ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sleep apnea is a common disorder in which you have one or more pauses in breathing or shallow breaths while you sleep."

    "Ngưng thở khi ngủ là một rối loạn phổ biến trong đó bạn có một hoặc nhiều lần ngừng thở hoặc thở nông trong khi ngủ."

  • "Central sleep apnea occurs because your brain doesn't send proper signals to the muscles that control your breathing."

    "Ngưng thở khi ngủ trung ương xảy ra vì não của bạn không gửi tín hiệu thích hợp đến các cơ kiểm soát hơi thở của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apneic Người bị chứng ngưng thở
Adjective apneic Liên quan đến chứng ngưng thở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἄπνοος (apnous)
New Latin
apnea
English
apnea

Nguồn gốc của 'Apnea'

Từ 'apnea' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἄπνοος' (apnous), có nghĩa là 'không thở' hoặc 'ngừng thở'. Từ này sau đó được sử dụng trong tiếng Latinh mới và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh. Câu chuyện thú vị là từ này ban đầu được dùng để mô tả những tình trạng y tế hiếm gặp, nhưng ngày nay nó được biết đến rộng rãi hơn do sự gia tăng của các bệnh như ngưng thở khi ngủ.

Usage Note

Apnea thường được dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ các rối loạn ngừng thở, như ngưng thở khi ngủ (sleep apnea). Cần phân biệt với 'dyspnea' (khó thở) và 'asphyxia' (ngạt thở), trong đó 'dyspnea' chỉ cảm giác khó khăn khi thở, còn 'asphyxia' là tình trạng cơ thể thiếu oxy nghiêm trọng do nhiều nguyên nhân khác nhau.

Prepositions

of

‘Apnea of’ được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc loại apnea cụ thể, ví dụ ‘apnea of prematurity’ (ngưng thở do sinh non).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apnea
  • sleep sleep apnea
    (chứng ngưng thở khi ngủ)
  • obstructive obstructive sleep apnea
    (chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn)
  • central central sleep apnea
    (chứng ngưng thở khi ngủ trung ương)
  • severe severe apnea
    (chứng ngưng thở nghiêm trọng)
Verb + apnea
  • diagnose diagnose apnea
    (chẩn đoán chứng ngưng thở)
  • treat treat apnea
    (điều trị chứng ngưng thở)
  • experience experience apnea
    (trải qua chứng ngưng thở)
  • suffer from suffer from apnea
    (bị (mắc) chứng ngưng thở)

Idioms

  • dive into apnea

    tham gia sâu vào bộ môn lặn nín thở

    "He decided to dive into apnea and explore the underwater world."

    (Anh ấy quyết định tham gia sâu vào bộ môn lặn nín thở và khám phá thế giới dưới nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apnea

danh từ
Lật mặt

Sự ngừng thở tạm thời, đặc biệt là trong khi ngủ.

"Sleep apnea is a common disorder in which you have one or more pauses in breathing or shallow breaths while you sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apnea".

Lặn tự do (Freediving)

Lặn tự do là một môn thể thao dưới nước, trong đó người lặn nín thở thay vì sử dụng bình dưỡng khí. Các vận động viên lặn tự do thường xuyên thực hành để tăng cường khả năng chịu đựng chứng ngưng thở. Bộ môn này đòi hỏi kỹ thuật kiểm soát hơi thở và thư giãn sâu để đạt được độ sâu lớn và thời gian lặn lâu.