(Top Banner Ad)
brain gain
C1
danh từ C1 Kinh tế, Xã hội học, Quản lý nhân sự

brain gain

UK: /ˈbreɪn ɡeɪn/ • US: /ˈbreɪn ɡeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng chất xám thu hút nhân tài chảy chất xám ngược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The immigration of highly trained or qualified people into a country; an increase in the number of highly skilled people living in a country.

Vietnamese Meaning

Sự nhập cư của những người có trình độ chuyên môn hoặc trình độ cao vào một quốc gia; sự gia tăng số lượng người có tay nghề cao sống ở một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has experienced a significant brain gain in the tech industry."

    "Đất nước đã trải qua một sự tăng trưởng đáng kể về chất xám trong ngành công nghệ."

  • "The brain gain from India has boosted the Silicon Valley economy."

    "Sự tăng trưởng chất xám từ Ấn Độ đã thúc đẩy nền kinh tế Thung lũng Silicon."

  • "Policies need to be implemented to encourage brain gain rather than brain drain."

    "Cần thực hiện các chính sách để khuyến khích tăng trưởng chất xám thay vì chảy máu chất xám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brain drain chảy máu chất xám (sự mất mát nhân tài do di cư)
Noun brain circulation luân chuyển chất xám (sự di chuyển hai chiều của nhân tài giữa các quốc gia)
Noun reverse brain drain chảy máu chất xám ngược (sự quay trở về của những người tài đã di cư, đồng nghĩa với 'brain gain' trong nhiều ngữ cảnh)

Synonyms

talent inflow (dòng chảy nhân tài)skilled immigration (nhập cư tay nghề)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (c. 1960s)
brain drain
Modern English (c. 1970s)
brain gain (as an antonym)

Sự ra đời của một khái niệm đối lập

Thuật ngữ 'brain gain' (thu hút chất xám) được tạo ra vào khoảng những năm 1970 để mô tả hiện tượng ngược lại với 'brain drain' (chảy máu chất xám) vốn đã phổ biến từ những năm 1960. Trong khi 'brain drain' chỉ sự mất mát nhân tài của một quốc gia, 'brain gain' lại chỉ sự gia tăng nhân tài khi một quốc gia thu hút được các chuyên gia, nhà khoa học có tay nghề cao từ các nước khác đến sinh sống và làm việc. Nó giống như hai mặt của một cán cân kinh tế-xã hội.

Usage Note

Brain gain đề cập đến hiện tượng khi một quốc gia thu hút được những cá nhân tài năng và có trình độ cao từ các quốc gia khác. Nó thường được coi là một điều tích cực, mang lại lợi ích cho nền kinh tế và xã hội của quốc gia tiếp nhận. Khác với 'brain drain' (chảy máu chất xám) chỉ sự di cư của nhân tài ra khỏi một quốc gia.

Prepositions

for to

'Brain gain for/to': nhấn mạnh lợi ích mà việc thu hút nhân tài mang lại cho một quốc gia hoặc tổ chức cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brain gain
  • experience a brain gain
    (trải qua một đợt thu hút chất xám)
  • lead to a brain gain
    (dẫn đến việc thu hút chất xám)
  • encourage brain gain
    (khuyến khích thu hút chất xám)
  • benefit from brain gain
    (hưởng lợi từ việc thu hút chất xám)
Adjective + brain gain
  • significant brain gain
    (sự thu hút chất xám đáng kể)
  • net brain gain
    (lượng thu hút chất xám ròng (sau khi trừ đi lượng chảy máu chất xám))
  • national brain gain
    (sự thu hút chất xám của quốc gia)
  • massive brain gain
    (sự thu hút chất xám quy mô lớn)

Idioms

  • The flip side of brain drain is brain gain.

    Mặt đối lập của chảy máu chất xám là thu hút chất xám.

    "While India worries about its brain drain, the US benefits from it; the flip side of brain drain is always brain gain."

    (Trong khi Ấn Độ lo lắng về tình trạng chảy máu chất xám của mình, Mỹ lại được hưởng lợi từ đó; mặt đối lập của chảy máu chất xám luôn là thu hút chất xám.)

  • A policy of brain gain

    Một chính sách thu hút chất xám.

    "The government implemented a policy of brain gain by offering tax incentives to skilled foreign workers."

    (Chính phủ đã thực hiện một chính sách thu hút chất xám bằng cách đưa ra các ưu đãi thuế cho lao động nước ngoài có tay nghề cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brain gain

danh từ
Lật mặt

Sự nhập cư của những người có trình độ chuyên môn hoặc trình độ cao vào một quốc gia; sự gia tăng số lượng người có tay nghề cao sống ở một quốc gia.

"The country has experienced a significant brain gain in the tech industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain gain".

Thung lũng Silicon: Nam châm hút chất xám

Các trung tâm công nghệ toàn cầu như Thung lũng Silicon ở Hoa Kỳ là ví dụ điển hình về 'brain gain'. Họ thu hút những kỹ sư, nhà khoa học và doanh nhân tài năng nhất từ khắp nơi trên thế giới, tạo ra một môi trường tập trung trí tuệ đỉnh cao và thúc đẩy sự phát triển kinh tế vượt bậc cho cả khu vực.

Cuộc đua toàn cầu giành nhân tài

Nhiều quốc gia phát triển như Canada, Úc, và Đức đã tạo ra các chương trình thị thực (visa) đặc biệt để cạnh tranh thu hút lao động có tay nghề cao. Các chính sách này, ví dụ như hệ thống tính điểm, được thiết kế để biến 'brain gain' trở thành một chiến lược quốc gia nhằm tăng cường sức mạnh kinh tế và đổi mới.