(Top Banner Ad)
human capital
C1
danh từ C1 Kinh tế học

human capital

UK: /ˈhjuːmən ˈkæpɪtl/ • US: /ˈhjuːmən ˈkæpɪtl/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn vốn nhân lực vốn nhân lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The skills, knowledge, and experience possessed by an individual or population, viewed in terms of their value or cost to an organization or country.

Vietnamese Meaning

Kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm mà một cá nhân hoặc dân số sở hữu, được xem xét về giá trị hoặc chi phí của chúng đối với một tổ chức hoặc quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in education is a key way to build human capital."

    "Đầu tư vào giáo dục là một cách quan trọng để xây dựng nguồn vốn nhân lực."

  • "The company's success is largely due to its investment in human capital."

    "Sự thành công của công ty phần lớn là nhờ vào việc đầu tư vào nguồn vốn nhân lực."

  • "Developing countries need to focus on building human capital to improve their economies."

    "Các nước đang phát triển cần tập trung vào việc xây dựng nguồn vốn nhân lực để cải thiện nền kinh tế của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humanity Nhân loại, lòng nhân đạo
Adjective humanitarian Thuộc về nhân đạo
Verb humanize Nhân bản hóa, làm cho có tính người hơn
Noun capitalist Nhà tư bản, người theo chủ nghĩa tư bản
Noun capitalism Chủ nghĩa tư bản
Verb capitalize Tư bản hóa, lợi dụng, viết hoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
homo
Latin
humanus
Latin
caput
Latin
capitalis
English
human capital

Nguồn gốc từ 'Human' và 'Capital'

Từ 'human' (con người) bắt nguồn từ tiếng Latin 'humanus', có nghĩa là 'thuộc về con người'. Từ này có liên hệ với 'humus' (đất), gợi ý rằng con người là sinh vật từ đất. Trong khi đó, từ 'capital' (vốn) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'caput', nghĩa là 'cái đầu'. Ban đầu, 'capitalis' dùng để chỉ những thứ quan trọng nhất, chính yếu, hoặc liên quan đến đầu người. Sau này, nó phát triển nghĩa để chỉ tài sản, của cải.

Sự ra đời của khái niệm 'Vốn con người'

Khái niệm 'human capital' (vốn con người) được các nhà kinh tế học người Mỹ như Theodore Schultz và Gary Becker phổ biến rộng rãi vào những năm 1960. Họ lập luận rằng đầu tư vào giáo dục, đào tạo và y tế cho người dân cũng giống như đầu tư vào máy móc hoặc nhà xưởng – nó làm tăng năng suất và thu nhập trong tương lai. Đây là một bước đột phá trong tư duy kinh tế, nhấn mạnh giá trị kinh tế của kỹ năng và kiến thức của con người.

Usage Note

Thuật ngữ 'human capital' nhấn mạnh việc đầu tư vào giáo dục, đào tạo và sức khỏe để nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh tế, quản trị kinh doanh và phát triển.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ lĩnh vực hoặc loại hình đầu tư vào nguồn nhân lực, ví dụ: 'investments in human capital'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human capital
  • skilled skilled human capital
    (vốn con người có kỹ năng)
  • valuable valuable human capital
    (vốn con người quý giá)
  • educated educated human capital
    (vốn con người được giáo dục)
  • high-quality high-quality human capital
    (vốn con người chất lượng cao)
Verb + human capital
  • invest in invest in human capital
    (đầu tư vào vốn con người)
  • develop develop human capital
    (phát triển vốn con người)
  • manage manage human capital
    (quản lý vốn con người)
  • leverage leverage human capital
    (tận dụng vốn con người)
Human capital + Noun
  • development human capital development
    (phát triển vốn con người)
  • investment human capital investment
    (đầu tư vào vốn con người)
  • management human capital management
    (quản lý vốn con người)
  • flight human capital flight
    (chảy máu chất xám (chảy máu vốn con người))

Idioms

  • invest in human capital

    Đầu tư vào nguồn vốn con người (giáo dục, đào tạo, y tế)

    "Governments must invest in human capital to ensure long-term economic growth."

    (Các chính phủ phải đầu tư vào nguồn vốn con người để đảm bảo tăng trưởng kinh tế dài hạn.)

  • develop human capital

    Phát triển nguồn vốn con người (nâng cao kỹ năng, kiến thức)

    "Many companies are focused on strategies to develop human capital within their workforce."

    (Nhiều công ty đang tập trung vào các chiến lược để phát triển nguồn vốn con người trong lực lượng lao động của họ.)

  • human capital flight

    Chảy máu chất xám (hiện tượng người tài rời bỏ một quốc gia/khu vực)

    "The country is suffering from significant human capital flight due to lack of opportunities."

    (Đất nước đang chịu đựng tình trạng chảy máu chất xám nghiêm trọng do thiếu cơ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human capital

danh từ
Lật mặt

Kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm mà một cá nhân hoặc dân số sở hữu, được xem xét về giá trị hoặc chi phí của chúng đối với một tổ chức hoặc quốc gia.

"Investing in education is a key way to build human capital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investing in human capital is crucial for a country's economic growth.
Đầu tư vào nguồn vốn con người là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế của một quốc gia.
Phủ định
Many companies do not recognize the importance of human capital.
Nhiều công ty không nhận ra tầm quan trọng của nguồn vốn con người.
Nghi vấn
How can we improve human capital within our organization?
Làm thế nào chúng ta có thể cải thiện nguồn vốn con người trong tổ chức của mình?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investing in human capital improves productivity, doesn't it?
Đầu tư vào nguồn vốn con người sẽ cải thiện năng suất, đúng không?
Phủ định
A lack of human capital isn't the only factor limiting growth, is it?
Sự thiếu hụt nguồn vốn con người không phải là yếu tố duy nhất hạn chế tăng trưởng, phải không?
Nghi vấn
Human capital is essential for economic development, isn't it?
Nguồn vốn con người rất cần thiết cho phát triển kinh tế, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrived, the company had already significantly increased its investment in human capital.
Vào thời điểm CEO mới đến, công ty đã tăng đáng kể đầu tư vào nguồn vốn nhân lực.
Phủ định
They had not fully realized the importance of human capital until their competitors started outperforming them.
Họ đã không nhận ra đầy đủ tầm quan trọng của nguồn vốn nhân lực cho đến khi các đối thủ cạnh tranh của họ bắt đầu vượt trội hơn họ.
Nghi vấn
Had the government properly addressed the issues of human capital development before implementing the new economic policy?
Chính phủ đã giải quyết đúng mức các vấn đề về phát triển nguồn vốn nhân lực trước khi thực hiện chính sách kinh tế mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human capital".

Vốn con người trong kinh tế học hiện đại

Trong kinh tế học hiện đại, 'vốn con người' (human capital) là một khái niệm trung tâm, xem xét các kỹ năng, kiến thức, kinh nghiệm và năng lực của một cá nhân là tài sản kinh tế. Nó không chỉ là yếu tố sản xuất mà còn là động lực chính cho đổi mới và tăng trưởng. Việc đầu tư vào giáo dục, đào tạo và chăm sóc sức khỏe được coi là đầu tư vào vốn con người, mang lại lợi ích lâu dài cho cả cá nhân và xã hội.

Giáo dục và phát triển vốn con người

Tại nhiều quốc gia phương Tây và trên toàn cầu, giáo dục được coi là trụ cột chính để xây dựng và phát triển vốn con người. Các hệ thống giáo dục từ tiểu học đến đại học, cùng với các chương trình đào tạo nghề, được thiết kế để trang bị cho cá nhân những kỹ năng cần thiết để đóng góp vào nền kinh tế và xã hội. Điều này phản ánh niềm tin rằng một lực lượng lao động được giáo dục tốt sẽ thúc đẩy sự thịnh vượng chung.