(Top Banner Ad)
immigration
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội học, Luật pháp

immigration

UK: /ˌɪmɪˈɡreɪʃn/ • US: /ˌɪmɪˈɡreɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

nhập cư sự nhập cư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of coming to live permanently in a foreign country.

Vietnamese Meaning

Hành động đến sống vĩnh viễn ở một quốc gia nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Immigration has significantly changed the demographics of many countries."

    "Nhập cư đã thay đổi đáng kể nhân khẩu học của nhiều quốc gia."

  • "The government is debating new immigration laws."

    "Chính phủ đang tranh luận về luật nhập cư mới."

  • "Increased immigration can boost the economy."

    "Gia tăng nhập cư có thể thúc đẩy nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb immigrate nhập cư (vào một quốc gia khác)
Noun immigrant người nhập cư
Verb emigrate di cư (ra khỏi quốc gia của mình)
Noun emigrant người di cư
Noun migration sự di trú, sự di cư (nói chung)
Noun migrant người di cư (thường là tạm thời hoặc tìm việc)
Adjective migratory có tính di trú, di cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
migrare
Late Latin
immigratio
English
immigration

Nguồn gốc từ 'vào' và 'di chuyển'

Từ 'immigration' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' có nghĩa là 'vào' (into) và động từ 'migrare' có nghĩa là 'di chuyển' (to move). Ban đầu, trong tiếng Latin muộn, có từ 'immigratio' để chỉ hành động 'di chuyển vào một nơi'. Qua thời gian, từ này đã phát triển và được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại để miêu tả sự di chuyển của người dân từ nước này sang nước khác để định cư.

Usage Note

Immigration đề cập đến việc người dân chuyển từ quốc gia của họ đến một quốc gia khác để định cư lâu dài. Nó thường liên quan đến các quy trình pháp lý và chính sách của chính phủ. Cần phân biệt với 'emigration' (di cư khỏi một quốc gia) và 'migration' (di cư, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn).

Prepositions

to into

'Immigration to/into' chỉ quốc gia mà người nhập cư đến. Ví dụ: 'Immigration to the United States'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immigration
  • illegal illegal immigration
    (nhập cư bất hợp pháp)
  • legal legal immigration
    (nhập cư hợp pháp)
  • mass mass immigration
    (nhập cư ồ ạt, di dân lớn)
  • skilled skilled immigration
    (nhập cư có tay nghề)
  • controlled controlled immigration
    (nhập cư có kiểm soát)
Verb + immigration
  • control control immigration
    (kiểm soát nhập cư)
  • manage manage immigration
    (quản lý nhập cư)
  • restrict restrict immigration
    (hạn chế nhập cư)
  • encourage encourage immigration
    (khuyến khích nhập cư)
  • stem stem immigration
    (ngăn chặn làn sóng nhập cư)
Noun + immigration
  • immigration immigration policy
    (chính sách nhập cư)
  • immigration immigration laws
    (luật nhập cư)
  • immigration immigration office
    (văn phòng nhập cư)
  • immigration immigration reform
    (cải cách nhập cư)

Idioms

  • immigration status

    tình trạng nhập cư (tình trạng hợp pháp của một người nước ngoài tại một quốc gia)

    "Many people are anxious about their immigration status in the country."

    (Nhiều người lo lắng về tình trạng nhập cư của họ ở quốc gia đó.)

  • immigration debate

    cuộc tranh luận về vấn đề nhập cư (thường là trong chính trị hoặc xã hội)

    "The immigration debate is a sensitive topic in many countries."

    (Cuộc tranh luận về nhập cư là một chủ đề nhạy cảm ở nhiều quốc gia.)

  • wave of immigration

    làn sóng nhập cư (một lượng lớn người nhập cư đến cùng lúc hoặc trong một giai đoạn)

    "The country experienced a significant wave of immigration in the 19th century."

    (Quốc gia này đã trải qua một làn sóng nhập cư đáng kể vào thế kỷ 19.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immigration

Danh từ
Lật mặt

Hành động đến sống vĩnh viễn ở một quốc gia nước ngoài.

"Immigration has significantly changed the demographics of many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immigration".

Mô hình 'Nồi lẩu chảy' và 'Bát salad'

Tại một số quốc gia phương Tây có lịch sử nhập cư lâu đời như Hoa Kỳ hoặc Canada, 'immigration' (nhập cư) thường gắn liền với khái niệm 'melting pot' (nồi lẩu chảy) hoặc 'salad bowl' (bát salad). 'Melting pot' gợi ý rằng những người nhập cư hòa nhập hoàn toàn, các nền văn hóa hòa trộn vào nhau để tạo nên một nền văn hóa mới thống nhất. Trong khi đó, 'salad bowl' cho rằng các nền văn hóa khác nhau cùng tồn tại, giữ nguyên bản sắc nhưng vẫn đóng góp vào sự đa dạng chung của xã hội.

Động lực phát triển kinh tế và đa dạng văn hóa

Nhập cư không chỉ là một hiện tượng xã hội mà còn là một động lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế và làm phong phú thêm văn hóa ở nhiều quốc gia tiếp nhận. Người nhập cư thường mang đến nguồn lao động, kỹ năng mới, tinh thần kinh doanh và góp phần vào sự đa dạng ẩm thực, nghệ thuật, và ngôn ngữ, từ đó làm cho xã hội trở nên năng động và đa sắc màu hơn.