(Top Banner Ad)
brain drain
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Xã hội học, Chính trị học

brain drain

UK: /ˈbreɪn dreɪn/ • US: /ˈbreɪn dreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chảy máu chất xám xuất khẩu chất xám
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The emigration of highly trained or qualified people from a particular country.

Vietnamese Meaning

Sự di cư của những người có trình độ cao hoặc có trình độ chuyên môn từ một quốc gia cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is suffering from a severe brain drain as its best graduates seek opportunities abroad."

    "Đất nước đang phải chịu đựng tình trạng chảy máu chất xám nghiêm trọng khi những sinh viên tốt nghiệp xuất sắc nhất tìm kiếm cơ hội ở nước ngoài."

  • "The brain drain is a major concern for developing countries."

    "Chảy máu chất xám là một mối lo ngại lớn đối với các nước đang phát triển."

  • "Tax incentives can be used to combat brain drain."

    "Các ưu đãi về thuế có thể được sử dụng để chống lại sự chảy máu chất xám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brain gain Hiện tượng thu hút nhân tài từ nước ngoài trở về nước hoặc đến nước khác; sự tiếp nhận chất xám (trái ngược với brain drain).
Noun human capital flight Sự di chuyển nguồn vốn con người; thuật ngữ học thuật đồng nghĩa với brain drain.
Adjective drained Bị rút cạn (tinh thần hoặc tài nguyên).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
Brain Drain

Nguồn Gốc Thời Hậu Chiến

Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu tiên tại Anh Quốc vào thập niên 1950 và 1960. Ban đầu, nó mô tả sự di cư ồ ạt của các nhà khoa học, kỹ sư và bác sĩ hàng đầu người Anh sang Hoa Kỳ và Canada, những nơi cung cấp điều kiện nghiên cứu và lương bổng tốt hơn sau Thế chiến II. Cụm từ này nhanh chóng được áp dụng rộng rãi để chỉ sự mất mát nhân tài của bất kỳ quốc gia nào.

Sự Kết Hợp Của Hai Từ Cũ

Mặc dù là một thuật ngữ hiện đại, nó kết hợp hai từ tiếng Anh cổ: 'Brain' (bộ não, trí tuệ) và 'Drain' (sự tiêu hao, rút cạn). Sự kết hợp này mang ý nghĩa ẩn dụ là 'làm cạn kiệt nguồn lực trí tuệ'.

Usage Note

Thuật ngữ "brain drain" thường được sử dụng để mô tả tình trạng khi một quốc gia mất đi những người tài năng và có trình độ cao cho các quốc gia khác, dẫn đến sự suy giảm nguồn lực trí tuệ và ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển kinh tế và xã hội của quốc gia đó. Nó nhấn mạnh sự mất mát chất xám hơn là chỉ đơn thuần là di cư. Khác với "emigration" chỉ đơn thuần là sự di cư, "brain drain" mang ý nghĩa tiêu cực về sự mất mát chất lượng cao.

Prepositions

from to

"Brain drain *from* a country" chỉ quốc gia bị mất người tài. "Brain drain *to* a country" chỉ quốc gia nhận người tài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brain drain
  • stem stem the brain drain
    (ngăn chặn/cầm lại sự chảy máu chất xám)
  • reverse reverse the brain drain
    (đảo ngược tình trạng chảy máu chất xám)
  • curb curb the brain drain
    (kiềm chế sự chảy máu chất xám)
  • suffer from suffer from brain drain
    (chịu đựng/gánh chịu tình trạng chảy máu chất xám)
Adjective + brain drain
  • massive massive brain drain
    (sự chảy máu chất xám quy mô lớn)
  • severe severe brain drain
    (sự chảy máu chất xám nghiêm trọng)
  • chronic chronic brain drain
    (sự chảy máu chất xám kinh niên/kéo dài)
Type of brain drain
  • medical medical brain drain
    (chảy máu chất xám trong ngành y tế (bác sĩ, y tá))
  • academic academic brain drain
    (chảy máu chất xám trong giới học thuật/giáo dục)

Idioms

  • The brain drain crisis

    Khủng hoảng chảy máu chất xám

    "The government must urgently address the brain drain crisis by improving research funding."

    (Chính phủ phải khẩn cấp giải quyết khủng hoảng chảy máu chất xám bằng cách cải thiện ngân sách nghiên cứu.)

  • To fuel the brain drain

    Đổ thêm dầu vào lửa/Gia tăng tình trạng chảy máu chất xám

    "Poor working conditions and low salaries continue to fuel the brain drain among engineers."

    (Điều kiện làm việc kém và mức lương thấp tiếp tục làm gia tăng tình trạng chảy máu chất xám trong giới kỹ sư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brain drain

Danh từ
Lật mặt

Sự di cư của những người có trình độ cao hoặc có trình độ chuyên môn từ một quốc gia cụ thể.

"The country is suffering from a severe brain drain as its best graduates seek opportunities abroad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economist said that brain drain was a serious problem for developing countries.
Nhà kinh tế nói rằng chảy máu chất xám là một vấn đề nghiêm trọng đối với các nước đang phát triển.
Phủ định
The government official told us that brain drain was not the only factor affecting the country's economy.
Quan chức chính phủ nói với chúng tôi rằng chảy máu chất xám không phải là yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến nền kinh tế của đất nước.
Nghi vấn
The reporter asked whether the brain drain had worsened since the new policies were implemented.
Phóng viên hỏi liệu tình trạng chảy máu chất xám có trở nên tồi tệ hơn kể từ khi các chính sách mới được thực hiện hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brain drain has significantly impacted developing countries, hasn't it?
Chảy máu chất xám đã tác động đáng kể đến các nước đang phát triển, phải không?
Phủ định
Brain drain isn't the only reason for economic stagnation, is it?
Chảy máu chất xám không phải là lý do duy nhất gây ra trì trệ kinh tế, phải không?
Nghi vấn
The brain drain might be reversible, isn't it?
Chảy máu chất xám có thể đảo ngược được, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain drain".

Mối Lo Của Các Quốc Gia Đang Phát Triển (Global South)

Chảy máu chất xám là vấn đề cấp bách đối với các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình. Việc mất đi những người có trình độ cao (như bác sĩ, kỹ sư, và giáo viên) sang các nước phát triển làm suy yếu nghiêm trọng khả năng cung cấp dịch vụ công và phát triển kinh tế bền vững của họ, tạo ra khoảng cách giàu nghèo lớn hơn giữa các quốc gia.

Xu Hướng 'Tuần Hoàn Chất Xám' (Brain Circulation)

Thay vì chỉ là sự mất mát một chiều, nhiều quốc gia hiện đại đang khuyến khích 'Tuần hoàn Chất xám'. Họ thúc đẩy những người tài đã di cư trở về nước hoặc tham gia vào các dự án quốc gia từ xa (thông qua 'Mạng lưới Tri thức Hải ngoại'), biến sự di cư thành một hình thức trao đổi kỹ năng và đầu tư.