(Top Banner Ad)
brain scientist
C1
Noun C1 Khoa học thần kinh

brain scientist

UK: /ˈbreɪn ˌsaɪən.tɪst/ • US: /ˈbreɪn ˌsaɪən.tɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà khoa học não bộ nhà khoa học thần kinh chuyên gia nghiên cứu não bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist who studies the brain and its functions.

Vietnamese Meaning

Nhà khoa học nghiên cứu về bộ não và các chức năng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brain scientist presented her latest findings on memory consolidation."

    "Nhà khoa học thần kinh trình bày những phát hiện mới nhất của cô về sự củng cố trí nhớ."

  • "Brain scientists are working to understand the underlying causes of Alzheimer's disease."

    "Các nhà khoa học thần kinh đang nỗ lực tìm hiểu nguyên nhân cơ bản của bệnh Alzheimer."

  • "New imaging techniques allow brain scientists to observe brain activity in real time."

    "Các kỹ thuật hình ảnh mới cho phép các nhà khoa học thần kinh quan sát hoạt động não bộ trong thời gian thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neuroscientist Nhà khoa học thần kinh (một từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn cho 'brain scientist')
Noun neuroscience Khoa học thần kinh (lĩnh vực nghiên cứu về não và hệ thần kinh)
Noun neurology Thần kinh học (ngành y học chuyên chẩn đoán và điều trị các bệnh về hệ thần kinh)
Noun neurologist Bác sĩ chuyên khoa thần kinh
Adjective neuroscientific Thuộc về khoa học thần kinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'brain')
*bragną
Old English (for 'brain')
bræġen
Latin (for 'scientist')
scientia (meaning 'knowledge')
Modern English (coinage)
scientist (coined in 1834 by William Whewell)
Modern English (compound)
brain scientist

Nguồn gốc của từ 'brain'

Từ 'brain' (não) có nguồn gốc từ tiếng German cổ đại, '*bragną'. Nó du nhập vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'bræġen' và đã được sử dụng trong hơn một nghìn năm để chỉ cơ quan bên trong hộp sọ.

Sự ra đời của từ 'scientist'

Trước năm 1834, không có từ nào để chỉ một người nghiên cứu khoa học. Người ta thường gọi họ là 'natural philosopher' (nhà triết học tự nhiên). Nhà triết học William Whewell đã tạo ra từ 'scientist' (nhà khoa học) để tạo sự tương đồng với từ 'artist' (nghệ sĩ), chỉ một người chuyên về một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ 'brain scientist' là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều chuyên ngành khác nhau như nhà thần kinh học (neuroscientist), nhà tâm lý học thần kinh (neuropsychologist), và các nhà nghiên cứu về nhận thức (cognitive scientists) tập trung vào bộ não. Sự khác biệt nằm ở trọng tâm nghiên cứu và phương pháp tiếp cận.

Prepositions

of in

'Of' thường được dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu: a brain scientist of cognitive function. 'In' thường được dùng để chỉ địa điểm nghiên cứu: a brain scientist in a research lab.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brain scientist
  • leading brain scientist
    (nhà khoa học não bộ hàng đầu)
  • renowned brain scientist
    (nhà khoa học não bộ danh tiếng)
  • cognitive brain scientist
    (nhà khoa học não bộ nhận thức)
Verb + brain scientist
  • become a brain scientist
    (trở thành một nhà khoa học não bộ)
  • work as a brain scientist
    (làm việc như một nhà khoa học não bộ)
  • consult a brain scientist
    (tham khảo ý kiến một nhà khoa học não bộ)

Idioms

  • It doesn't take a brain scientist to figure that out.

    Không cần phải là thiên tài cũng hiểu được (ám chỉ một điều gì đó rất rõ ràng, dễ hiểu).

    "It doesn't take a brain scientist to see that spending more than you earn leads to debt."

    (Không cần phải là nhà khoa học não bộ cũng thấy được rằng tiêu nhiều hơn kiếm được sẽ dẫn đến nợ nần.)

  • You'd have to be a brain scientist to understand this.

    Phải là thiên tài mới hiểu nổi (ám chỉ một điều gì đó cực kỳ phức tạp, khó hiểu).

    "The instructions for this device are so complicated; you'd have to be a brain scientist to understand them."

    (Hướng dẫn sử dụng thiết bị này phức tạp quá; chắc phải là nhà khoa học não bộ mới hiểu nổi chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brain scientist

Noun
Lật mặt

Nhà khoa học nghiên cứu về bộ não và các chức năng của nó.

"The brain scientist presented her latest findings on memory consolidation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brain scientist studies the complexities of the human mind.
Nhà khoa học não nghiên cứu sự phức tạp của tâm trí con người.
Phủ định
She is not a brain scientist; she specializes in astrophysics.
Cô ấy không phải là một nhà khoa học não; cô ấy chuyên về vật lý thiên văn.
Nghi vấn
Is he a brain scientist or a neurologist?
Anh ấy là một nhà khoa học não hay một nhà thần kinh học?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a brain scientist at the university.
Cô ấy là một nhà khoa học não bộ tại trường đại học.
Phủ định
He is not a brain scientist; he's a neurosurgeon.
Anh ấy không phải là một nhà khoa học não bộ; anh ấy là một bác sĩ phẫu thuật thần kinh.
Nghi vấn
What does a brain scientist study?
Một nhà khoa học não bộ nghiên cứu cái gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain scientist".

Nhà Khoa học Não bộ (Brain Scientist) vs. Bác sĩ Thần kinh (Neurologist)

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa hai ngành nghề này. Một 'brain scientist' (hay 'neuroscientist') là một nhà nghiên cứu, làm việc trong phòng thí nghiệm để tìm hiểu cách não bộ hoạt động. Trong khi đó, một 'neurologist' là một bác sĩ y khoa chuyên chẩn đoán và điều trị các bệnh lý về não và hệ thần kinh cho bệnh nhân, như đột quỵ, động kinh, hay bệnh Parkinson.

Thập kỷ của Não bộ (The Decade of the Brain)

Thập niên 1990 được chính phủ Hoa Kỳ gọi là 'Thập kỷ của Não bộ'. Đây là một chiến dịch lớn nhằm nâng cao nhận thức của công chúng và tăng cường tài trợ cho nghiên cứu về não. Sáng kiến này đã thúc đẩy mạnh mẽ ngành khoa học thần kinh và khiến hình ảnh 'nhà khoa học não bộ' trở nên quen thuộc hơn trong văn hóa đại chúng.