brain scientist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scientist who studies the brain and its functions.
Vietnamese Meaning
Nhà khoa học nghiên cứu về bộ não và các chức năng của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The brain scientist presented her latest findings on memory consolidation."
"Nhà khoa học thần kinh trình bày những phát hiện mới nhất của cô về sự củng cố trí nhớ."
-
"Brain scientists are working to understand the underlying causes of Alzheimer's disease."
"Các nhà khoa học thần kinh đang nỗ lực tìm hiểu nguyên nhân cơ bản của bệnh Alzheimer."
-
"New imaging techniques allow brain scientists to observe brain activity in real time."
"Các kỹ thuật hình ảnh mới cho phép các nhà khoa học thần kinh quan sát hoạt động não bộ trong thời gian thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neuroscientist | Nhà khoa học thần kinh (một từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn cho 'brain scientist') |
| Noun | neuroscience | Khoa học thần kinh (lĩnh vực nghiên cứu về não và hệ thần kinh) |
| Noun | neurology | Thần kinh học (ngành y học chuyên chẩn đoán và điều trị các bệnh về hệ thần kinh) |
| Noun | neurologist | Bác sĩ chuyên khoa thần kinh |
| Adjective | neuroscientific | Thuộc về khoa học thần kinh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'brain scientist' là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều chuyên ngành khác nhau như nhà thần kinh học (neuroscientist), nhà tâm lý học thần kinh (neuropsychologist), và các nhà nghiên cứu về nhận thức (cognitive scientists) tập trung vào bộ não. Sự khác biệt nằm ở trọng tâm nghiên cứu và phương pháp tiếp cận.
Prepositions
'Of' thường được dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu: a brain scientist of cognitive function. 'In' thường được dùng để chỉ địa điểm nghiên cứu: a brain scientist in a research lab.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading brain scientist (nhà khoa học não bộ hàng đầu)
-
renowned brain scientist (nhà khoa học não bộ danh tiếng)
-
cognitive brain scientist (nhà khoa học não bộ nhận thức)
-
become a brain scientist (trở thành một nhà khoa học não bộ)
-
work as a brain scientist (làm việc như một nhà khoa học não bộ)
-
consult a brain scientist (tham khảo ý kiến một nhà khoa học não bộ)
Idioms
-
It doesn't take a brain scientist to figure that out.
Không cần phải là thiên tài cũng hiểu được (ám chỉ một điều gì đó rất rõ ràng, dễ hiểu).
"It doesn't take a brain scientist to see that spending more than you earn leads to debt."
(Không cần phải là nhà khoa học não bộ cũng thấy được rằng tiêu nhiều hơn kiếm được sẽ dẫn đến nợ nần.)
-
You'd have to be a brain scientist to understand this.
Phải là thiên tài mới hiểu nổi (ám chỉ một điều gì đó cực kỳ phức tạp, khó hiểu).
"The instructions for this device are so complicated; you'd have to be a brain scientist to understand them."
(Hướng dẫn sử dụng thiết bị này phức tạp quá; chắc phải là nhà khoa học não bộ mới hiểu nổi chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brain scientist
NounNhà khoa học nghiên cứu về bộ não và các chức năng của nó.
"The brain scientist presented her latest findings on memory consolidation."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The brain scientist studies the complexities of the human mind. |
Nhà khoa học não nghiên cứu sự phức tạp của tâm trí con người. |
| Phủ định | She is not a brain scientist; she specializes in astrophysics. |
Cô ấy không phải là một nhà khoa học não; cô ấy chuyên về vật lý thiên văn. |
| Nghi vấn | Is he a brain scientist or a neurologist? |
Anh ấy là một nhà khoa học não hay một nhà thần kinh học? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a brain scientist at the university. |
Cô ấy là một nhà khoa học não bộ tại trường đại học. |
| Phủ định | He is not a brain scientist; he's a neurosurgeon. |
Anh ấy không phải là một nhà khoa học não bộ; anh ấy là một bác sĩ phẫu thuật thần kinh. |
| Nghi vấn | What does a brain scientist study? |
Một nhà khoa học não bộ nghiên cứu cái gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain scientist".
