cognitive scientist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who studies cognitive science.
Vietnamese Meaning
Nhà khoa học nghiên cứu khoa học nhận thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cognitive scientist used fMRI to study the brain activity of participants."
"Nhà khoa học nhận thức đã sử dụng fMRI để nghiên cứu hoạt động não bộ của những người tham gia."
-
"She is a leading cognitive scientist in the field of artificial intelligence."
"Cô ấy là một nhà khoa học nhận thức hàng đầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."
-
"Cognitive scientists are working to understand how the brain processes information."
"Các nhà khoa học nhận thức đang làm việc để hiểu cách não bộ xử lý thông tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cognition | sự nhận thức, quá trình nhận thức |
| Adjective | cognitive | thuộc về nhận thức |
| Adverb | cognitively | về mặt nhận thức |
| Noun | cognitive science | khoa học nhận thức |
| Noun | science | khoa học |
| Adjective | scientific | thuộc về khoa học, có tính khoa học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ những người làm việc trong lĩnh vực khoa học nhận thức, một lĩnh vực liên ngành kết hợp tâm lý học, khoa học máy tính, ngôn ngữ học, triết học, thần kinh học và nhân học để nghiên cứu bản chất của trí thông minh và nhận thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading cognitive scientist (nhà khoa học nhận thức hàng đầu)
-
prominent cognitive scientist (nhà khoa học nhận thức lỗi lạc/nổi bật)
-
developmental cognitive scientist (nhà khoa học nhận thức phát triển (nghiên cứu sự phát triển nhận thức))
-
famous cognitive scientist (nhà khoa học nhận thức nổi tiếng)
-
become a cognitive scientist (trở thành một nhà khoa học nhận thức)
-
work as a cognitive scientist (làm việc với tư cách là một nhà khoa học nhận thức)
-
consult a cognitive scientist (tham vấn một nhà khoa học nhận thức)
Idioms
-
It doesn't take a cognitive scientist to...
Không cần đến nhà khoa học nhận thức cũng biết/hiểu được... (Dùng để chỉ một điều gì đó rất rõ ràng, dễ hiểu).
"It doesn't take a cognitive scientist to see that this new policy is not working."
(Không cần đến nhà khoa học nhận thức cũng thấy được chính sách mới này không hiệu quả.)
-
You'd need a cognitive scientist to understand him.
Chắc phải cần tới nhà khoa học nhận thức mới hiểu nổi anh ta. (Cách nói cường điệu để chỉ một người nào đó có suy nghĩ phức tạp, khó đoán hoặc khó hiểu).
"His motivations are so complex, you'd need a cognitive scientist to understand him."
(Động cơ của anh ấy phức tạp đến mức chắc phải cần tới nhà khoa học nhận thức mới hiểu nổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cognitive scientist
nounNhà khoa học nghiên cứu khoa học nhận thức.
"The cognitive scientist used fMRI to study the brain activity of participants."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive scientist".
