brain-teaser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A problem or puzzle, typically one designed to be solved for fun, that requires ingenuity or mental effort.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc câu đố, thường được thiết kế để giải trí, đòi hỏi sự khéo léo hoặc nỗ lực tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The newspaper includes a brain-teaser every day."
"Tờ báo có một câu đố trí tuệ mỗi ngày."
-
"He enjoys solving brain-teasers in his spare time."
"Anh ấy thích giải các câu đố trí tuệ trong thời gian rảnh."
-
"This brain-teaser is really challenging."
"Câu đố trí tuệ này thực sự rất khó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brain-teaser ám chỉ một câu đố hoặc vấn đề được thiết kế để kích thích tư duy và khả năng giải quyết vấn đề. Nó thường mang tính chất giải trí hơn là học thuật hoặc chuyên môn. Khác với 'riddle' (câu đố) thường tập trung vào việc diễn đạt một cách ẩn ý để người nghe đoán, brain-teaser thường có cấu trúc logic hoặc toán học, đòi hỏi người giải phải suy luận và áp dụng kiến thức để tìm ra đáp án. So với 'puzzle' (trò chơi xếp hình, câu đố), brain-teaser thiên về kích thích tư duy logic và sáng tạo hơn là thao tác vật lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tricky brain-teaser (câu đố mẹo, câu đố lắt léo)
-
difficult brain-teaser (câu đố khó)
-
fiendish brain-teaser (câu đố cực kỳ hóc búa)
-
clever brain-teaser (câu đố thông minh)
-
solve a brain-teaser (giải một câu đố)
-
figure out a brain-teaser (tìm ra lời giải cho một câu đố)
-
pose a brain-teaser (đưa ra một câu đố)
-
enjoy a brain-teaser (thích thú với một câu đố)
Idioms
-
a real brain-teaser
một câu đố thực sự khó, một vấn đề 'hack não'
"The final question on the math test was a real brain-teaser."
(Câu hỏi cuối cùng trong bài kiểm tra toán đúng là một câu đố hack não.)
-
here's a little brain-teaser for you
đây là một câu đố nhỏ cho bạn đây
"To get our meeting started, here's a little brain-teaser for you all."
(Để bắt đầu cuộc họp, tôi có một câu đố nhỏ cho tất cả mọi người đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brain-teaser
nounMột vấn đề hoặc câu đố, thường được thiết kế để giải trí, đòi hỏi sự khéo léo hoặc nỗ lực tinh thần.
"The newspaper includes a brain-teaser every day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain-teaser".
