(Top Banner Ad)
lateral thinking
C1
Noun C1 Tư duy, Giải quyết vấn đề

lateral thinking

UK: /ˈlætərəl ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ˈlætərəl ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy sáng tạo tư duy khác biệt tư duy bên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of solving problems by using your imagination to find new ways of looking at the problem.

Vietnamese Meaning

Một cách giải quyết vấn đề bằng cách sử dụng trí tưởng tượng để tìm ra những cách nhìn mới về vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lateral thinking can help you come up with creative solutions."

    "Tư duy sáng tạo có thể giúp bạn đưa ra các giải pháp sáng tạo."

  • "The company encourages lateral thinking to generate new product ideas."

    "Công ty khuyến khích tư duy sáng tạo để tạo ra những ý tưởng sản phẩm mới."

  • "Lateral thinking can be a valuable tool in overcoming challenges."

    "Tư duy sáng tạo có thể là một công cụ giá trị trong việc vượt qua những thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj lateral thuộc về bên, ở bên cạnh, theo chiều ngang
Adv laterally theo chiều ngang, từ một bên
Verb think suy nghĩ, tư duy, nghĩ
Noun thinker người suy nghĩ, nhà tư tưởng
Noun thinking sự suy nghĩ, tư duy, ý kiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tư duy, Giải quyết vấn đề

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
latus
English
lateral
Old English
þencan
English
thinking
English (coined)
lateral thinking

Người khai sinh khái niệm 'tư duy lateral'

Thuật ngữ 'tư duy lateral' (lateral thinking) được nhà tâm lý học và nhà tư vấn quản lý người Malta, Edward de Bono, đặt ra vào năm 1967. Ông sử dụng nó để mô tả một phương pháp giải quyết vấn đề bằng cách tiếp cận gián tiếp và sáng tạo, không theo lối mòn hay logic tuyến tính thông thường. De Bono tin rằng tư duy lateral là cần thiết để thoát khỏi những 'khối tắc nghẽn' trong tư duy và tìm ra các giải pháp đột phá.

Usage Note

Lateral thinking nhấn mạnh vào việc phá vỡ các khuôn mẫu tư duy truyền thống, khám phá các góc nhìn khác thường và tạo ra các ý tưởng sáng tạo. Khác với tư duy tuyến tính (linear thinking) đi theo các bước logic và trình tự, lateral thinking khuyến khích việc nhảy vọt giữa các ý tưởng và chấp nhận những điều không chắc chắn.

Prepositions

in for

In: Sử dụng 'lateral thinking in' để chỉ lĩnh vực hoặc ngữ cảnh mà tư duy này được áp dụng. Ví dụ: 'lateral thinking in design'. For: Sử dụng 'lateral thinking for' để chỉ mục đích mà tư duy này được sử dụng để đạt được. Ví dụ: 'lateral thinking for problem-solving'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lateral thinking
  • employ employ lateral thinking
    (áp dụng/sử dụng tư duy lateral)
  • use use lateral thinking
    (sử dụng tư duy lateral)
  • encourage encourage lateral thinking
    (khuyến khích tư duy lateral)
  • apply apply lateral thinking
    (vận dụng tư duy lateral)
Adjective + lateral thinking
  • creative creative lateral thinking
    (tư duy lateral sáng tạo)
  • true true lateral thinking
    (tư duy lateral thực sự)
  • a lot of a lot of lateral thinking
    (nhiều tư duy lateral)
Noun + lateral thinking
  • a master of a master of lateral thinking
    (một bậc thầy về tư duy lateral)
  • the power of the power of lateral thinking
    (sức mạnh của tư duy lateral)

Idioms

  • to engage in lateral thinking

    tham gia vào tư duy lateral (suy nghĩ sáng tạo, khác biệt)

    "To solve this complex puzzle, you need to engage in lateral thinking, not just follow the obvious steps."

    (Để giải câu đố phức tạp này, bạn cần tham gia vào tư duy lateral, chứ không chỉ làm theo các bước hiển nhiên.)

  • a problem that calls for lateral thinking

    một vấn đề đòi hỏi tư duy lateral

    "This budget crisis is a problem that truly calls for lateral thinking, rather than conventional solutions."

    (Cuộc khủng hoảng ngân sách này là một vấn đề thực sự đòi hỏi tư duy lateral, hơn là các giải pháp thông thường.)

  • to foster lateral thinking skills

    nuôi dưỡng/phát triển kỹ năng tư duy lateral

    "Schools should aim to foster lateral thinking skills in students from an early age to prepare them for future challenges."

    (Các trường học nên hướng tới việc nuôi dưỡng kỹ năng tư duy lateral ở học sinh ngay từ nhỏ để chuẩn bị cho các thử thách trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lateral thinking

Noun
Lật mặt

Một cách giải quyết vấn đề bằng cách sử dụng trí tưởng tượng để tìm ra những cách nhìn mới về vấn đề.

"Lateral thinking can help you come up with creative solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had used lateral thinking, she would have found a more creative solution.
Nếu cô ấy đã sử dụng tư duyLateral, cô ấy đã có thể tìm ra một giải pháp sáng tạo hơn.
Phủ định
If they had not employed lateral thinking, they might not have overcome the challenge.
Nếu họ không sử dụng tư duyLateral, họ có lẽ đã không vượt qua được thử thách.
Nghi vấn
Could we have succeeded if we had applied more lateral thinking?
Chúng ta có thể đã thành công nếu chúng ta áp dụng tư duyLateral nhiều hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lateral thinking is essential for solving complex problems.
Tư duy bên ngoài (lateral thinking) rất cần thiết để giải quyết các vấn đề phức tạp.
Phủ định
Is lateral thinking not a common skill in many professions?
Phải chăng tư duy bên ngoài (lateral thinking) không phải là một kỹ năng phổ biến trong nhiều ngành nghề?
Nghi vấn
Is lateral thinking important in creative fields?
Tư duy bên ngoài (lateral thinking) có quan trọng trong các lĩnh vực sáng tạo không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be using lateral thinking to solve complex problems.
Công ty sẽ đang sử dụng tư duy sáng tạo để giải quyết các vấn đề phức tạp.
Phủ định
They won't be employing lateral thinking in their initial approach to the project.
Họ sẽ không sử dụng tư duy sáng tạo trong cách tiếp cận ban đầu của họ đối với dự án.
Nghi vấn
Will the team be applying lateral thinking to generate new ideas during the brainstorming session?
Liệu nhóm có đang áp dụng tư duy sáng tạo để tạo ra những ý tưởng mới trong buổi động não không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lateral thinking".

Đối lập với Tư duy Dọc (Vertical Thinking)

Edward de Bono đã đưa ra khái niệm tư duy lateral để đối lập với 'tư duy dọc' (vertical thinking), tức là phương pháp tư duy truyền thống, tuần tự, dựa trên logic. Tư duy dọc tập trung vào việc đi sâu vào một vấn đề, xây dựng từng bước logic. Ngược lại, tư duy lateral khuyến khích việc khám phá các hướng đi mới, thay đổi cách tiếp cận, và tìm kiếm các giải pháp không hiển nhiên, đôi khi phi logic, để tạo ra đột phá.

Công cụ cho Đổi mới và Giải quyết Vấn đề

Tư duy lateral là một công cụ mạnh mẽ trong các lĩnh vực yêu cầu sự đổi mới, sáng tạo và giải quyết vấn đề không theo lối mòn. Nó được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh, kỹ thuật, thiết kế và các ngành nghề sáng tạo khác để vượt qua bế tắc, tạo ra ý tưởng mới và tìm ra giải pháp đột phá cho những thách thức phức tạp mà tư duy logic thông thường có thể gặp khó khăn. Nhiều câu đố mẹo (riddles) nổi tiếng cũng được thiết kế để yêu cầu tư duy lateral.