(Top Banner Ad)
requires
B2
Động từ (Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn) B2 Tổng quát

requires

UK: /rɪˈkwaɪərz/ • US: /rɪˈkwaɪrz/

Nghĩa tiếng Việt

đòi hỏi yêu cầu cần thiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To need something; to depend on someone or something

Vietnamese Meaning

Cần cái gì đó; phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This task requires a lot of patience."

    "Công việc này đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn."

  • "The application requires two passport-sized photographs."

    "Đơn đăng ký yêu cầu hai ảnh cỡ hộ chiếu."

  • "The software requires a powerful computer."

    "Phần mềm này đòi hỏi một máy tính mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb require yêu cầu, đòi hỏi, cần đến
Noun requirement sự yêu cầu, điều kiện bắt buộc, yêu cầu
Adjective required được yêu cầu, bắt buộc
Adjective requiring đang đòi hỏi, cần thiết (ví dụ: a requiring task)
Adjective requisite cần thiết, thiết yếu
Noun requisition sự trưng dụng, yêu cầu chính thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷes-
Latin
quaerere
Latin
requirere
Old French
requerre
Middle English
requiren
English
require

Hành trình của từ "require"

Từ "require" mà chúng ta dùng ngày nay có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ tiền tố "re-" (nghĩa là "trở lại" hoặc "một lần nữa") và động từ "quaerere" (nghĩa là "tìm kiếm" hoặc "hỏi"). Vì vậy, nghĩa gốc của "requirere" là "tìm kiếm lại" hoặc "tìm kiếm kỹ càng". Theo thời gian, nghĩa này đã phát triển thành "yêu cầu", "đòi hỏi" hoặc "cần đến", phản ánh việc tìm kiếm một thứ gì đó thiết yếu hoặc bắt buộc phải có.

Usage Note

Động từ 'require' thường được dùng để diễn tả một điều kiện cần thiết hoặc một nhu cầu bắt buộc. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'need' hoặc 'demand'. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ trang trọng và tính chất bắt buộc. 'Require' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, quy định, hoặc khi nhấn mạnh một yêu cầu chính thức.
Trong trường hợp này, 'require' có nghĩa là bắt buộc ai đó phải thực hiện một hành động nhất định. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, công việc, hoặc khi có quyền hạn để ra lệnh.

Prepositions

of from

Khi 'require' đi với 'of', nó thường được dùng để chỉ người hoặc vật cần điều gì đó (ví dụ: The job requires a lot of travel of you). Khi 'require' đi với 'from', nó chỉ ra nguồn gốc của yêu cầu (ví dụ: We require a deposit from all new clients). Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ 'of/from' không phổ biến bằng cấu trúc trực tiếp với tân ngữ (ví dụ: The job requires a lot of travel).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + requires
  • Success Success requires hard work.
    (Thành công đòi hỏi sự làm việc chăm chỉ.)
  • The project The project requires careful planning.
    (Dự án này đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.)
  • This job This job requires excellent communication skills.
    (Công việc này yêu cầu kỹ năng giao tiếp xuất sắc.)
requires + Danh từ
  • requires requires effort
    (đòi hỏi nỗ lực)
  • requires requires time
    (cần thời gian)
  • requires requires attention
    (đòi hỏi sự chú ý)
  • requires requires permission
    (cần sự cho phép)
  • requires requires a lot of...
    (đòi hỏi rất nhiều...)
Trạng từ + requires
  • Simply Simply requires patience.
    (Đơn giản là cần sự kiên nhẫn.)
  • Often Often requires flexibility.
    (Thường đòi hỏi sự linh hoạt.)
  • Generally Generally requires an understanding of the basics.
    (Nói chung là cần sự hiểu biết về những điều cơ bản.)

Idioms

  • it requires no rocket science

    không cần quá thông minh/phức tạp, không phải là điều gì khó khăn tột bậc

    "Learning basic cooking skills requires no rocket science."

    (Học kỹ năng nấu ăn cơ bản không phải là điều gì quá phức tạp.)

  • requires a great deal of (something)

    đòi hỏi rất nhiều (thứ gì đó)

    "Building a successful business requires a great deal of dedication and perseverance."

    (Xây dựng một doanh nghiệp thành công đòi hỏi rất nhiều sự cống hiến và kiên trì.)

  • what it requires is...

    điều cần thiết là...

    "What it requires is a fresh approach to the problem."

    (Điều cần thiết là một cách tiếp cận mới cho vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

requires

Động từ (Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn)
Lật mặt

Cần cái gì đó; phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó

"This task requires a lot of patience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "requires".

Yêu cầu trong công việc và học tập

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và học thuật, từ "requires" thường gắn liền với các tiêu chuẩn hoặc điều kiện bắt buộc. Ví dụ, một công việc có thể "requires a degree" (yêu cầu bằng cấp) hoặc một khóa học "requires prior knowledge" (yêu cầu kiến thức nền tảng). Khái niệm "minimum requirements" (yêu cầu tối thiểu) rất phổ biến, chỉ ra những điều kiện cơ bản nhất phải được đáp ứng để một nhiệm vụ hoàn thành hoặc một vị trí được đảm nhận.

Yêu cầu pháp lý và xã hội

Từ "requires" cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc các quy tắc xã hội. Ví dụ, luật pháp có thể "requires citizens to pay taxes" (yêu cầu công dân đóng thuế), hoặc một nghi lễ truyền thống có thể "requires specific attire" (đòi hỏi trang phục cụ thể). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định và mong đợi để duy trì trật tự hoặc hòa nhập vào cộng đồng.