requires
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To need something; to depend on someone or something
Vietnamese Meaning
Cần cái gì đó; phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This task requires a lot of patience."
"Công việc này đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn."
-
"The application requires two passport-sized photographs."
"Đơn đăng ký yêu cầu hai ảnh cỡ hộ chiếu."
-
"The software requires a powerful computer."
"Phần mềm này đòi hỏi một máy tính mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | require | yêu cầu, đòi hỏi, cần đến |
| Noun | requirement | sự yêu cầu, điều kiện bắt buộc, yêu cầu |
| Adjective | required | được yêu cầu, bắt buộc |
| Adjective | requiring | đang đòi hỏi, cần thiết (ví dụ: a requiring task) |
| Adjective | requisite | cần thiết, thiết yếu |
| Noun | requisition | sự trưng dụng, yêu cầu chính thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'require' thường được dùng để diễn tả một điều kiện cần thiết hoặc một nhu cầu bắt buộc. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'need' hoặc 'demand'. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ trang trọng và tính chất bắt buộc. 'Require' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, quy định, hoặc khi nhấn mạnh một yêu cầu chính thức.
Trong trường hợp này, 'require' có nghĩa là bắt buộc ai đó phải thực hiện một hành động nhất định. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, công việc, hoặc khi có quyền hạn để ra lệnh.
Prepositions
Khi 'require' đi với 'of', nó thường được dùng để chỉ người hoặc vật cần điều gì đó (ví dụ: The job requires a lot of travel of you). Khi 'require' đi với 'from', nó chỉ ra nguồn gốc của yêu cầu (ví dụ: We require a deposit from all new clients). Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ 'of/from' không phổ biến bằng cấu trúc trực tiếp với tân ngữ (ví dụ: The job requires a lot of travel).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Success Success requires hard work. (Thành công đòi hỏi sự làm việc chăm chỉ.)
-
The project The project requires careful planning. (Dự án này đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.)
-
This job This job requires excellent communication skills. (Công việc này yêu cầu kỹ năng giao tiếp xuất sắc.)
-
requires requires effort (đòi hỏi nỗ lực)
-
requires requires time (cần thời gian)
-
requires requires attention (đòi hỏi sự chú ý)
-
requires requires permission (cần sự cho phép)
-
requires requires a lot of... (đòi hỏi rất nhiều...)
-
Simply Simply requires patience. (Đơn giản là cần sự kiên nhẫn.)
-
Often Often requires flexibility. (Thường đòi hỏi sự linh hoạt.)
-
Generally Generally requires an understanding of the basics. (Nói chung là cần sự hiểu biết về những điều cơ bản.)
Idioms
-
it requires no rocket science
không cần quá thông minh/phức tạp, không phải là điều gì khó khăn tột bậc
"Learning basic cooking skills requires no rocket science."
(Học kỹ năng nấu ăn cơ bản không phải là điều gì quá phức tạp.)
-
requires a great deal of (something)
đòi hỏi rất nhiều (thứ gì đó)
"Building a successful business requires a great deal of dedication and perseverance."
(Xây dựng một doanh nghiệp thành công đòi hỏi rất nhiều sự cống hiến và kiên trì.)
-
what it requires is...
điều cần thiết là...
"What it requires is a fresh approach to the problem."
(Điều cần thiết là một cách tiếp cận mới cho vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
requires
Động từ (Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn)Cần cái gì đó; phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó
"This task requires a lot of patience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "requires".
