conundrum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A confusing and difficult problem or question.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc câu hỏi gây bối rối và khó giải quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The origin of the universe remains a profound conundrum for scientists."
"Nguồn gốc của vũ trụ vẫn là một vấn đề hóc búa đối với các nhà khoa học."
-
"The economic crisis presented a real conundrum for the government."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đã tạo ra một vấn đề thực sự hóc búa cho chính phủ."
-
"Figuring out how to reduce carbon emissions is a major conundrum facing humanity."
"Tìm ra cách giảm lượng khí thải carbon là một vấn đề lớn mà nhân loại đang phải đối mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conundrums | Những câu đố hóc búa, những vấn đề nan giải (số nhiều) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Conundrum thường chỉ những vấn đề phức tạp, hóc búa, đòi hỏi nhiều suy nghĩ và phân tích để tìm ra giải pháp. Nó có thể ám chỉ một câu đố, một bí ẩn hoặc một tình huống khó xử. So với 'problem' (vấn đề) thông thường, 'conundrum' mang tính chất trừu tượng và thách thức trí tuệ cao hơn. Nó cũng khác với 'dilemma' (tiến thoái lưỡng nan) vì 'dilemma' thường liên quan đến việc phải lựa chọn giữa hai hoặc nhiều lựa chọn khó khăn, trong khi 'conundrum' tập trung vào việc giải quyết một vấn đề phức tạp.
Prepositions
‘Conundrum about’ thường được sử dụng để chỉ một vấn đề cụ thể đang được thảo luận hoặc phân tích. ‘Conundrum of’ thường được sử dụng để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của vấn đề. ‘Conundrum for’ có thể sử dụng để chỉ một vấn đề tạo ra một thách thức cho ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult conundrum (câu đố/vấn đề hóc búa)
-
complex conundrum (câu đố/vấn đề phức tạp)
-
political conundrum (vấn đề chính trị nan giải)
-
face a conundrum (đối mặt với một vấn đề nan giải)
-
solve a conundrum (giải quyết một câu đố/vấn đề hóc búa)
-
pose a conundrum (đặt ra một vấn đề nan giải)
Idioms
-
be a conundrum
là một điều bí ẩn, khó hiểu
"The reasons behind his sudden resignation are a complete conundrum."
(Những lý do đằng sau việc anh ấy đột ngột từ chức là một điều hoàn toàn bí ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conundrum
nounMột vấn đề hoặc câu hỏi gây bối rối và khó giải quyết.
"The origin of the universe remains a profound conundrum for scientists."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he finally understood the riddle, he had considered it a complete conundrum. |
Vào thời điểm anh ấy cuối cùng đã hiểu câu đố, anh ấy đã coi nó là một điều hoàn toàn khó hiểu. |
| Phủ định | She hadn't realized the situation had become such a conundrum until the meeting started. |
Cô ấy đã không nhận ra tình huống đã trở nên khó xử như vậy cho đến khi cuộc họp bắt đầu. |
| Nghi vấn | Had the committee foreseen that the new policy would become such a complex conundrum? |
Liệu ủy ban đã thấy trước rằng chính sách mới sẽ trở thành một vấn đề phức tạp như vậy? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I understood this economic conundrum. |
Tôi ước gì tôi hiểu được câu đố kinh tế này. |
| Phủ định | If only she hadn't created such a legal conundrum. |
Giá như cô ấy đã không tạo ra một câu đố pháp lý như vậy. |
| Nghi vấn | If only they could solve the conundrum of renewable energy storage; wouldn't that be amazing? |
Giá như họ có thể giải quyết được câu đố về lưu trữ năng lượng tái tạo; điều đó sẽ tuyệt vời biết bao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conundrum".
