(Top Banner Ad)
conundrum
C1
noun C1 Chung

conundrum

UK: /kəˈnʌndrəm/ • US: /kəˈnʌndrəm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề hóc búa bài toán khó điều bí ẩn câu đố hóc búa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A confusing and difficult problem or question.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc câu hỏi gây bối rối và khó giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The origin of the universe remains a profound conundrum for scientists."

    "Nguồn gốc của vũ trụ vẫn là một vấn đề hóc búa đối với các nhà khoa học."

  • "The economic crisis presented a real conundrum for the government."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã tạo ra một vấn đề thực sự hóc búa cho chính phủ."

  • "Figuring out how to reduce carbon emissions is a major conundrum facing humanity."

    "Tìm ra cách giảm lượng khí thải carbon là một vấn đề lớn mà nhân loại đang phải đối mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conundrums Những câu đố hóc búa, những vấn đề nan giải (số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
conundrum

Nguồn gốc bí ẩn của 'conundrum'

Từ 'conundrum' xuất hiện lần đầu vào khoảng thế kỷ 16, nhưng nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn. Một số người cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'quandary' (tình trạng khó xử), hoặc có thể chỉ là một từ ngữ được tạo ra một cách ngẫu hứng để diễn tả một câu đố hóc búa.

Usage Note

Conundrum thường chỉ những vấn đề phức tạp, hóc búa, đòi hỏi nhiều suy nghĩ và phân tích để tìm ra giải pháp. Nó có thể ám chỉ một câu đố, một bí ẩn hoặc một tình huống khó xử. So với 'problem' (vấn đề) thông thường, 'conundrum' mang tính chất trừu tượng và thách thức trí tuệ cao hơn. Nó cũng khác với 'dilemma' (tiến thoái lưỡng nan) vì 'dilemma' thường liên quan đến việc phải lựa chọn giữa hai hoặc nhiều lựa chọn khó khăn, trong khi 'conundrum' tập trung vào việc giải quyết một vấn đề phức tạp.

Prepositions

about of for

‘Conundrum about’ thường được sử dụng để chỉ một vấn đề cụ thể đang được thảo luận hoặc phân tích. ‘Conundrum of’ thường được sử dụng để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của vấn đề. ‘Conundrum for’ có thể sử dụng để chỉ một vấn đề tạo ra một thách thức cho ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conundrum
  • difficult conundrum
    (câu đố/vấn đề hóc búa)
  • complex conundrum
    (câu đố/vấn đề phức tạp)
  • political conundrum
    (vấn đề chính trị nan giải)
Verb + conundrum
  • face a conundrum
    (đối mặt với một vấn đề nan giải)
  • solve a conundrum
    (giải quyết một câu đố/vấn đề hóc búa)
  • pose a conundrum
    (đặt ra một vấn đề nan giải)

Idioms

  • be a conundrum

    là một điều bí ẩn, khó hiểu

    "The reasons behind his sudden resignation are a complete conundrum."

    (Những lý do đằng sau việc anh ấy đột ngột từ chức là một điều hoàn toàn bí ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conundrum

noun
Lật mặt

Một vấn đề hoặc câu hỏi gây bối rối và khó giải quyết.

"The origin of the universe remains a profound conundrum for scientists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finally understood the riddle, he had considered it a complete conundrum.
Vào thời điểm anh ấy cuối cùng đã hiểu câu đố, anh ấy đã coi nó là một điều hoàn toàn khó hiểu.
Phủ định
She hadn't realized the situation had become such a conundrum until the meeting started.
Cô ấy đã không nhận ra tình huống đã trở nên khó xử như vậy cho đến khi cuộc họp bắt đầu.
Nghi vấn
Had the committee foreseen that the new policy would become such a complex conundrum?
Liệu ủy ban đã thấy trước rằng chính sách mới sẽ trở thành một vấn đề phức tạp như vậy?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood this economic conundrum.
Tôi ước gì tôi hiểu được câu đố kinh tế này.
Phủ định
If only she hadn't created such a legal conundrum.
Giá như cô ấy đã không tạo ra một câu đố pháp lý như vậy.
Nghi vấn
If only they could solve the conundrum of renewable energy storage; wouldn't that be amazing?
Giá như họ có thể giải quyết được câu đố về lưu trữ năng lượng tái tạo; điều đó sẽ tuyệt vời biết bao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conundrum".

Sự phổ biến của câu đố trong văn hóa phương Tây

Câu đố, từ những câu đố vui đến những câu đố mang tính triết học sâu sắc, có một vị trí quan trọng trong văn hóa phương Tây. Chúng được sử dụng để giải trí, giáo dục và thử thách trí thông minh. 'Conundrum' thường được dùng để chỉ những câu đố phức tạp và khó giải, thể hiện sự ngưỡng mộ đối với trí tuệ và khả năng tư duy phản biện.