(Top Banner Ad)
brain trust
C1
noun C1 Chính trị, Kinh tế, Quản lý

brain trust

UK: /ˈbreɪn trʌst/ • US: /ˈbreɪn trʌst/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm cố vấn tổ tư vấn hội đồng cố vấn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of experts appointed to advise a government or organization, especially during a time of crisis.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các chuyên gia được chỉ định để cố vấn cho chính phủ hoặc tổ chức, đặc biệt là trong thời kỳ khủng hoảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president assembled a brain trust of economists to tackle the recession."

    "Tổng thống đã tập hợp một nhóm cố vấn kinh tế để giải quyết cuộc suy thoái."

  • "During the New Deal, Franklin D. Roosevelt relied heavily on his brain trust."

    "Trong thời kỳ New Deal, Franklin D. Roosevelt đã dựa rất nhiều vào nhóm cố vấn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brain Bộ não; trí thông minh
Noun trust Sự tin cậy; tổ chức tài chính
Noun think tank Nhóm nghiên cứu, nhóm chuyên gia tư vấn chiến lược
Adjective trustworthy Đáng tin cậy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brægn (brain)
Old Norse
traust (trust)
English (1932)
Brain Trust

Nguồn gốc từ Tổng thống Roosevelt

Thuật ngữ 'Brain Trust' xuất hiện lần đầu tiên vào năm 1932. Một nhà báo tên là James Kieran đã dùng cụm từ này để mô tả nhóm cố vấn học thuật không chính thức mà ứng cử viên tổng thống Franklin D. Roosevelt (FDR) đã tập hợp để giúp ông soạn thảo các kế hoạch chính sách cho chương trình New Deal, nhằm giải quyết Đại Suy thoái. Nhóm này nổi tiếng với sự thông minh và sáng tạo, đưa ra các ý tưởng táo bạo cho chính phủ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một nhóm cố vấn không chính thức nhưng có ảnh hưởng lớn, cung cấp các ý tưởng và chiến lược quan trọng. Khác với 'think tank' ở chỗ 'brain trust' thường gắn liền với một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể hơn và có tính chất tạm thời hơn.

Prepositions

of for

'brain trust of': ám chỉ nhóm chuyên gia thuộc về hoặc phục vụ cho một người hoặc tổ chức cụ thể. 'brain trust for': ám chỉ nhóm chuyên gia được thành lập cho một mục đích cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brain trust
  • chief the chief brain trust
    (nhóm cố vấn chủ chốt/lãnh đạo)
  • academic an academic brain trust
    (nhóm cố vấn học thuật)
  • presidential the presidential brain trust
    (nhóm cố vấn của tổng thống)
Verb + brain trust
  • assemble assemble a brain trust
    (tập hợp/thành lập một nhóm cố vấn chuyên môn)
  • consult consult the brain trust
    (tham vấn ý kiến của nhóm cố vấn)
Noun + brain trust
  • corporate the corporate brain trust
    (nhóm cố vấn cấp cao/ban lãnh đạo chiến lược của tập đoàn)

Idioms

  • Tap into the brain trust

    Tận dụng tri thức/khai thác kinh nghiệm của nhóm cố vấn

    "The CEO decided to tap into the internal brain trust to solve the production issue."

    (CEO quyết định tận dụng nhóm cố vấn nội bộ để giải quyết vấn đề sản xuất.)

  • A young brain trust

    Một nhóm cố vấn trẻ tuổi (thường mang ý nghĩa sáng tạo, năng động)

    "The startup hired a young brain trust fresh out of university."

    (Công ty khởi nghiệp đã thuê một nhóm cố vấn trẻ vừa tốt nghiệp đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brain trust

noun
Lật mặt

Một nhóm các chuyên gia được chỉ định để cố vấn cho chính phủ hoặc tổ chức, đặc biệt là trong thời kỳ khủng hoảng.

"The president assembled a brain trust of economists to tackle the recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain trust".

Chương trình New Deal

Khái niệm 'Brain Trust' gắn liền mật thiết với việc cứu nước Mỹ khỏi khủng hoảng kinh tế những năm 1930. Nhóm cố vấn của FDR là những giáo sư hàng đầu, không phải chính trị gia truyền thống, điều này đại diện cho sự thay đổi trong tư duy quản lý: cần sử dụng trí tuệ và học thuật để giải quyết các vấn đề thực tiễn của chính phủ.

Từ Chính phủ đến Thung lũng Silicon

Ban đầu là thuật ngữ chính trị, 'brain trust' ngày nay được sử dụng rộng rãi trong môi trường doanh nghiệp và công nghệ, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon (Silicon Valley). Nó dùng để chỉ các nhóm R&D (nghiên cứu và phát triển) tinh hoa, những người được tin tưởng giao phó nhiệm vụ đưa ra các chiến lược đổi mới hoặc phát triển sản phẩm đột phá.