(Top Banner Ad)
brake lights
B1
noun B1 Automotive

brake lights

UK: /ˈbreɪkˌlaɪts/ • US: /ˈbreɪkˌlaɪts/

Nghĩa tiếng Việt

đèn phanh đèn thắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Red lights at the rear of a motor vehicle that light up when the brakes are applied.

Vietnamese Meaning

Đèn đỏ ở phía sau xe cơ giới, sáng lên khi phanh được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver slammed on his brakes, and his brake lights flashed brightly."

    "Người lái xe đạp phanh gấp, và đèn phanh của anh ta nhấp nháy sáng."

  • "He checked his brake lights before setting off."

    "Anh ấy kiểm tra đèn phanh trước khi khởi hành."

  • "A faulty brake light can cause an accident."

    "Đèn phanh bị lỗi có thể gây ra tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brake Cái phanh, thắng xe (thiết bị dừng)
Verb brake Phanh lại, thắng lại (hành động)
Noun light Ánh sáng, đèn (bộ phận chiếu sáng)
Noun taillights Đèn hậu, đèn sau xe

Related Words

Subject Area

Automotive

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bræc (ancestor of 'brake')
Middle English
liht (ancestor of 'light')
Early 20th Century
brake + lights (compound)

Sự ra đời của tín hiệu an toàn

Từ 'brake lights' (đèn phanh) là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi ô tô trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Trước đó, người lái xe phải dùng tay ra hiệu để báo giảm tốc. Khi tốc độ giao thông tăng lên, các nhà sản xuất xe hơi buộc phải lắp đặt một thiết bị tự động. Đèn phanh đóng vai trò là 'ngôn ngữ' quan trọng nhất giữa các tài xế, báo hiệu ý định dừng lại của xe phía trước, giúp giảm thiểu tai nạn đáng kể.

Usage Note

Luôn ở dạng số nhiều. Đèn này báo hiệu cho các xe phía sau biết rằng xe phía trước đang giảm tốc độ hoặc dừng lại. Chúng là một tính năng an toàn quan trọng của xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brake lights (Hành động)
  • check check the brake lights
    (kiểm tra đèn phanh)
  • replace replace the brake lights
    (thay đèn phanh)
  • step on step on the brake lights
    (nhấn phanh (khiến đèn phanh sáng))
Adjective + brake lights (Mô tả)
  • faulty faulty brake lights
    (đèn phanh bị lỗi/hỏng)
  • bright bright brake lights
    (đèn phanh sáng chói)
  • rear rear brake lights
    (đèn phanh phía sau)
Nouns related to brake lights (Sự cố)
  • brake light brake light failure
    (sự cố/hỏng hóc đèn phanh)

Idioms

  • just a sea of brake lights

    Một biển đèn phanh (ám chỉ tắc nghẽn giao thông cực kỳ nghiêm trọng)

    "We were stuck on the freeway; it was just a sea of brake lights for miles."

    (Chúng tôi bị kẹt trên đường cao tốc; hàng dặm xe chỉ toàn là một biển đèn phanh.)

  • to ride someone's brake lights

    Lái xe bám sát đuôi xe khác, giữ khoảng cách nguy hiểm (tailgating)

    "That driver needs to back off; he’s riding my brake lights."

    (Người tài xế kia nên lùi ra đi; anh ta đang bám sát đuôi xe tôi quá mức rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brake lights

noun
Lật mặt

Đèn đỏ ở phía sau xe cơ giới, sáng lên khi phanh được sử dụng.

"The driver slammed on his brakes, and his brake lights flashed brightly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the driver doesn't see the brake lights, he will crash into the car in front.
Nếu người lái xe không nhìn thấy đèn phanh, anh ta sẽ đâm vào xe phía trước.
Phủ định
If the brake lights aren't working, the driver won't know when to stop.
Nếu đèn phanh không hoạt động, người lái xe sẽ không biết khi nào nên dừng lại.
Nghi vấn
Will the car stop in time if the brake lights come on suddenly?
Xe có dừng kịp không nếu đèn phanh bật sáng đột ngột?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the driver will have been checking the brake lights for an hour.
Vào thời điểm cảnh sát đến, người lái xe sẽ đã kiểm tra đèn phanh được một giờ.
Phủ định
By 9 PM tonight, the mechanics won't have been fixing the brake lights on the bus for more than 3 hours.
Đến 9 giờ tối nay, các thợ máy sẽ không sửa đèn phanh trên xe buýt quá 3 tiếng.
Nghi vấn
Will the engineer have been testing the brake lights system all day before the presentation?
Liệu kỹ sư có đang kiểm tra hệ thống đèn phanh cả ngày trước buổi thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brake lights".

Đèn phanh trung tâm (CHMSL)

Tại Mỹ và nhiều quốc gia phương Tây, có một tiêu chuẩn an toàn quan trọng: tất cả xe mới phải có Đèn phanh gắn cao trung tâm (Center High-Mounted Stop Lamp – CHMSL). Đây là đèn phanh thứ ba, được đặt cao hơn hai đèn phanh thông thường, nhằm tăng khả năng nhìn thấy, đặc biệt là khi xe phía trước là xe tải hoặc xe SUV, giúp tài xế phía sau phản ứng nhanh hơn và giảm va chạm từ phía sau.

Lỗi vi phạm giao thông

Ở Bắc Mỹ và Châu Âu, việc lái xe mà có đèn phanh bị cháy hoặc không hoạt động không chỉ nguy hiểm mà còn là một lỗi vi phạm giao thông có thể bị phạt tiền. Cảnh sát thường kiểm tra bộ phận này trong các lần kiểm tra an toàn ngẫu nhiên vì nó là thiết bị an toàn tối thiểu bắt buộc đối với phương tiện.