(Top Banner Ad)
rear
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Giao thông, Chăn nuôi

rear

UK: /rɪə(r)/ • US: /rɪr/

Nghĩa tiếng Việt

phía sau đuôi (xe) mông nuôi dưỡng chăm sóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The back part of something, especially a vehicle or building.

Vietnamese Meaning

Phần phía sau của một cái gì đó, đặc biệt là một phương tiện hoặc tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident happened at the rear of the car."

    "Tai nạn xảy ra ở phía sau xe ô tô."

  • "The hotel has a garden at the rear."

    "Khách sạn có một khu vườn ở phía sau."

  • "The horse reared up on its hind legs."

    "Con ngựa dựng đứng lên bằng hai chân sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rear phía sau, phần sau (của cái gì đó)
Adjective rear ở phía sau, đằng sau
Verb rear nuôi dạy (con cái), chăn nuôi (động vật), dựng lên
Adjective rearmost ở phía sau cùng, chót nhất
Adverb rearward về phía sau
Noun rearer người nuôi dưỡng, người gây giống (động vật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giao thông, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retro
Old French
rere
Middle English
rere
English
rear

Nguồn gốc của 'rear' (danh từ/tính từ)

Từ 'rear' với nghĩa là 'phần phía sau' hoặc 'ở phía sau' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retro' (nghĩa là 'lùi lại, phía sau'). Từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'rere'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ phần sau của một vật thể, một địa điểm, hoặc là vị trí đứng sau.

Nguồn gốc của 'rear' (động từ)

Động từ 'rear' (nuôi dạy, nâng lên) có một dòng dõi riêng. Nó xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ræran', có nghĩa là 'nâng lên, dựng lên, xây dựng' hoặc 'nuôi dạy (con cái)'. Từ này có liên quan đến động từ 'rise' (mọc lên, tăng lên), cho thấy sự phát triển hoặc nâng cao.

Usage Note

Chỉ vị trí phía sau, thường dùng để chỉ phần đuôi xe, phía sau tòa nhà, hoặc nói giảm nói tránh về mông.

Prepositions

at the rear in the rear

'at the rear' dùng để chỉ vị trí cụ thể ở phía sau; 'in the rear' dùng để chỉ ở bên trong khu vực phía sau.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + danh từ (khi 'rear' là tính từ)
  • rear the rear door
    (cánh cửa sau)
  • rear a rear garden
    (một khu vườn phía sau)
  • rear rear view mirror
    (gương chiếu hậu)
Động từ + 'rear' (khi 'rear' là động từ)
  • rear rear children
    (nuôi dạy con cái)
  • rear rear livestock
    (chăn nuôi gia súc)
  • rear rear its head
    ((vấn đề) xuất hiện, nổi lên)
Giới từ + danh từ ('rear' là danh từ)
  • at the rear of at the rear of the house
    (ở phía sau ngôi nhà)
  • to the rear move to the rear
    (di chuyển về phía sau)
  • in the rear fighting in the rear
    (chiến đấu ở hậu phương)

Idioms

  • bring up the rear

    đi cuối cùng, ở vị trí cuối cùng trong một nhóm

    "I was so tired that I brought up the rear during the hike."

    (Tôi mệt đến nỗi tôi đã đi cuối cùng trong suốt chuyến đi bộ đường dài.)

  • rear its (ugly) head

    (vấn đề, khó khăn) xuất hiện, nổi lên một cách đáng lo ngại

    "Old problems started to rear their ugly heads again."

    (Những vấn đề cũ lại bắt đầu nổi lên một cách đáng lo ngại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rear

danh từ
Lật mặt

Phần phía sau của một cái gì đó, đặc biệt là một phương tiện hoặc tòa nhà.

"The accident happened at the rear of the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rear".

Sự trang trọng của 'rear'

Trong tiếng Anh, từ 'rear' thường mang sắc thái trang trọng hoặc kỹ thuật hơn so với từ 'back' khi đề cập đến 'phía sau'. Ví dụ, chúng ta thường nói 'the rear of the building' (phía sau tòa nhà) trong kiến trúc, hoặc 'rear axle' (trục sau) trong kỹ thuật, trong khi 'back' có thể dùng trong ngữ cảnh chung hơn như 'the back of my hand' (mu bàn tay tôi).

Ý nghĩa của 'to rear' trong nuôi dưỡng

Động từ 'to rear' khi nói về việc nuôi dạy con cái (to rear children) hay chăn nuôi động vật (to rear livestock) mang ý nghĩa về sự chăm sóc, nuôi nấng và giáo dục một cách toàn diện từ nhỏ cho đến khi trưởng thành. Nó gợi lên hình ảnh về một quá trình nuôi dưỡng truyền thống và có trách nhiệm.