brake suddenly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giảm tốc độ hoặc dừng xe bằng cách sử dụng phanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car braked suddenly to avoid hitting the pedestrian."
"Chiếc xe phanh gấp để tránh đâm vào người đi bộ."
-
"She braked suddenly when the light turned red."
"Cô ấy phanh gấp khi đèn chuyển sang màu đỏ."
-
"The bus driver had to brake suddenly to avoid a collision."
"Người lái xe buýt đã phải phanh gấp để tránh va chạm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Động từ 'brake' mô tả hành động tác động lên hệ thống phanh của phương tiện. 'Suddenly' nhấn mạnh tính chất đột ngột, bất ngờ của hành động phanh.
Trạng từ 'suddenly' bổ nghĩa cho động từ 'brake', làm rõ cách thức phanh diễn ra. Nó mang sắc thái của sự bất ngờ, không lường trước được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard hard brake suddenly (phanh gấp)
-
suddenly suddenly brake suddenly (phanh đột ngột)
-
sharply sharply brake suddenly (phanh gấp)
-
had to had to brake suddenly (buộc phải phanh gấp)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brake suddenly
Động từGiảm tốc độ hoặc dừng xe bằng cách sử dụng phanh.
"The car braked suddenly to avoid hitting the pedestrian."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brake suddenly".
