emergency stop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A safety mechanism used to halt a machine or process quickly in the event of an emergency or dangerous situation.
Vietnamese Meaning
Một cơ chế an toàn được sử dụng để dừng máy móc hoặc quy trình một cách nhanh chóng trong trường hợp khẩn cấp hoặc tình huống nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The operator immediately activated the emergency stop when he saw the machine malfunctioning."
"Người vận hành ngay lập tức kích hoạt nút dừng khẩn cấp khi anh ta thấy máy móc bị trục trặc."
-
"All new machines are required to have an easily accessible emergency stop."
"Tất cả các máy móc mới đều được yêu cầu phải có nút dừng khẩn cấp dễ tiếp cận."
-
"The emergency stop prevented a serious accident in the factory."
"Nút dừng khẩn cấp đã ngăn chặn một tai nạn nghiêm trọng trong nhà máy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emergency | tình huống khẩn cấp, sự cấp bách |
| Adjective | emergent | mới nổi, khẩn cấp (thường dùng để chỉ vấn đề cần giải quyết ngay) |
| Verb | emerge | nổi lên, xuất hiện, lòi ra |
| Verb | stop | dừng lại, ngừng |
| Noun | stop | điểm dừng, sự dừng lại |
| Noun | stopper | nút chặn, vật dùng để chặn |
| Noun | stopping | sự dừng lại, hành động dừng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được biểu thị bằng một nút hoặc công tắc màu đỏ dễ thấy. Mục đích là để ngăn ngừa tai nạn hoặc giảm thiểu thiệt hại khi xảy ra sự cố bất ngờ. Cần phân biệt với 'normal stop' (dừng thông thường) dùng để tắt máy móc theo quy trình tiêu chuẩn.
Prepositions
'on' được dùng khi đề cập đến hành động nhấn hoặc kích hoạt nút dừng khẩn cấp (e.g., 'press the emergency stop button on the machine'). 'of' được dùng để mô tả chức năng của nó (e.g., 'the purpose of the emergency stop').
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform an emergency stop (thực hiện một phanh khẩn cấp)
-
make make an emergency stop (thực hiện một phanh khẩn cấp)
-
slam on slam on the emergency stop (thắng gấp, phanh khẩn cấp đột ngột)
-
pull pull the emergency stop lever/cord (kéo cần/dây dừng khẩn cấp)
-
hit hit the emergency stop button (nhấn nút dừng khẩn cấp)
-
sudden a sudden emergency stop (một cú dừng khẩn cấp đột ngột)
-
drastic a drastic emergency stop (một cú dừng khẩn cấp mạnh mẽ/quyết liệt)
-
unplanned an unplanned emergency stop (một lần dừng khẩn cấp ngoài kế hoạch)
-
emergency stop emergency stop button (nút dừng khẩn cấp)
-
emergency stop emergency stop lever (cần gạt dừng khẩn cấp)
-
emergency stop emergency stop cord (dây kéo dừng khẩn cấp)
Idioms
-
perform an emergency stop
thực hiện một phanh khẩn cấp
"The driver had to perform an emergency stop when a child ran into the road."
(Người lái xe đã phải phanh khẩn cấp khi một đứa trẻ chạy ra đường.)
-
hit the emergency stop button
nhấn nút dừng khẩn cấp
"In the factory, workers are trained to hit the emergency stop button if something goes wrong."
(Trong nhà máy, công nhân được huấn luyện nhấn nút dừng khẩn cấp nếu có sự cố xảy ra.)
-
pull the emergency stop cord/lever
kéo dây/cần dừng khẩn cấp
"The passenger pulled the emergency stop cord on the train when he saw smoke."
(Hành khách đã kéo dây dừng khẩn cấp trên tàu khi anh ta nhìn thấy khói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emergency stop
nounMột cơ chế an toàn được sử dụng để dừng máy móc hoặc quy trình một cách nhanh chóng trong trường hợp khẩn cấp hoặc tình huống nguy hiểm.
"The operator immediately activated the emergency stop when he saw the machine malfunctioning."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The train has an emergency stop. |
Tàu hỏa có một nút dừng khẩn cấp. |
| Phủ định | Isn't that the emergency stop? |
Đó không phải là nút dừng khẩn cấp sao? |
| Nghi vấn | Is there an emergency stop nearby? |
Có nút dừng khẩn cấp nào gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency stop".
