(Top Banner Ad)
emergency stop
B1
noun B1 Kỹ thuật, An toàn lao động

emergency stop

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi stɒp/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi stɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

dừng khẩn cấp nút dừng khẩn cấp công tắc dừng khẩn cấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A safety mechanism used to halt a machine or process quickly in the event of an emergency or dangerous situation.

Vietnamese Meaning

Một cơ chế an toàn được sử dụng để dừng máy móc hoặc quy trình một cách nhanh chóng trong trường hợp khẩn cấp hoặc tình huống nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The operator immediately activated the emergency stop when he saw the machine malfunctioning."

    "Người vận hành ngay lập tức kích hoạt nút dừng khẩn cấp khi anh ta thấy máy móc bị trục trặc."

  • "All new machines are required to have an easily accessible emergency stop."

    "Tất cả các máy móc mới đều được yêu cầu phải có nút dừng khẩn cấp dễ tiếp cận."

  • "The emergency stop prevented a serious accident in the factory."

    "Nút dừng khẩn cấp đã ngăn chặn một tai nạn nghiêm trọng trong nhà máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency tình huống khẩn cấp, sự cấp bách
Adjective emergent mới nổi, khẩn cấp (thường dùng để chỉ vấn đề cần giải quyết ngay)
Verb emerge nổi lên, xuất hiện, lòi ra
Verb stop dừng lại, ngừng
Noun stop điểm dừng, sự dừng lại
Noun stopper nút chặn, vật dùng để chặn
Noun stopping sự dừng lại, hành động dừng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, An toàn lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere (to rise up, emerge)
Old French
emergence (a sudden unforeseen event)
English
emergency (from late 16th century, referring to a sudden, unexpected situation)
Proto-Germanic
*stuppōną (to stop up, plug)
Old English
stoppian (to stop, to halt)
English
stop (from Old English, meaning to cease to move)

Nguồn gốc của 'emergency stop'

Cụm từ 'emergency stop' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'emergency' (sự khẩn cấp) và 'stop' (dừng lại). 'Emergency' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emergere' (nổi lên) và tiếng Pháp cổ 'emergence', chỉ một tình huống bất ngờ đòi hỏi hành động ngay lập tức. 'Stop' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'stoppian', có nghĩa là ngừng chuyển động. Khi công nghiệp hóa phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 19 và 20, nhu cầu về các biện pháp an toàn nhanh chóng cho máy móc và phương tiện giao thông tăng cao, dẫn đến sự ra đời và phổ biến của cụm từ 'emergency stop' để chỉ một hành động dừng khẩn cấp.

Usage Note

Thường được biểu thị bằng một nút hoặc công tắc màu đỏ dễ thấy. Mục đích là để ngăn ngừa tai nạn hoặc giảm thiểu thiệt hại khi xảy ra sự cố bất ngờ. Cần phân biệt với 'normal stop' (dừng thông thường) dùng để tắt máy móc theo quy trình tiêu chuẩn.

Prepositions

on of

'on' được dùng khi đề cập đến hành động nhấn hoặc kích hoạt nút dừng khẩn cấp (e.g., 'press the emergency stop button on the machine'). 'of' được dùng để mô tả chức năng của nó (e.g., 'the purpose of the emergency stop').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + emergency stop
  • perform perform an emergency stop
    (thực hiện một phanh khẩn cấp)
  • make make an emergency stop
    (thực hiện một phanh khẩn cấp)
  • slam on slam on the emergency stop
    (thắng gấp, phanh khẩn cấp đột ngột)
  • pull pull the emergency stop lever/cord
    (kéo cần/dây dừng khẩn cấp)
  • hit hit the emergency stop button
    (nhấn nút dừng khẩn cấp)
Adjective + emergency stop
  • sudden a sudden emergency stop
    (một cú dừng khẩn cấp đột ngột)
  • drastic a drastic emergency stop
    (một cú dừng khẩn cấp mạnh mẽ/quyết liệt)
  • unplanned an unplanned emergency stop
    (một lần dừng khẩn cấp ngoài kế hoạch)
Noun + emergency stop
  • emergency stop emergency stop button
    (nút dừng khẩn cấp)
  • emergency stop emergency stop lever
    (cần gạt dừng khẩn cấp)
  • emergency stop emergency stop cord
    (dây kéo dừng khẩn cấp)

Idioms

  • perform an emergency stop

    thực hiện một phanh khẩn cấp

    "The driver had to perform an emergency stop when a child ran into the road."

    (Người lái xe đã phải phanh khẩn cấp khi một đứa trẻ chạy ra đường.)

  • hit the emergency stop button

    nhấn nút dừng khẩn cấp

    "In the factory, workers are trained to hit the emergency stop button if something goes wrong."

    (Trong nhà máy, công nhân được huấn luyện nhấn nút dừng khẩn cấp nếu có sự cố xảy ra.)

  • pull the emergency stop cord/lever

    kéo dây/cần dừng khẩn cấp

    "The passenger pulled the emergency stop cord on the train when he saw smoke."

    (Hành khách đã kéo dây dừng khẩn cấp trên tàu khi anh ta nhìn thấy khói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency stop

noun
Lật mặt

Một cơ chế an toàn được sử dụng để dừng máy móc hoặc quy trình một cách nhanh chóng trong trường hợp khẩn cấp hoặc tình huống nguy hiểm.

"The operator immediately activated the emergency stop when he saw the machine malfunctioning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train has an emergency stop.
Tàu hỏa có một nút dừng khẩn cấp.
Phủ định
Isn't that the emergency stop?
Đó không phải là nút dừng khẩn cấp sao?
Nghi vấn
Is there an emergency stop nearby?
Có nút dừng khẩn cấp nào gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency stop".

Thiết bị an toàn toàn cầu

'Emergency stop' không chỉ là một thuật ngữ mà còn là một thiết bị an toàn tiêu chuẩn trên nhiều loại máy móc, phương tiện giao thông và hệ thống công nghiệp trên toàn thế giới. Nó thường được biểu thị bằng một nút màu đỏ, hình nấm hoặc cần gạt dễ tiếp cận, có mục đích rõ ràng là ngừng hoạt động ngay lập tức để ngăn ngừa tai nạn hoặc giảm thiểu thiệt hại.

Biện pháp cuối cùng

Trong nhiều ngữ cảnh, việc 'emergency stop' được coi là biện pháp cuối cùng, chỉ được sử dụng khi tất cả các cách khác đã thất bại hoặc không đủ nhanh để ngăn chặn một nguy hiểm nghiêm trọng. Nó thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với sự an toàn, ưu tiên tính mạng và tài sản hơn bất kỳ gián đoạn hoạt động nào.