(Top Banner Ad)
using
B1
Verb (present participle) B1 General

using

UK: /ˈjuːzɪŋ/ • US: /ˈjuːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang sử dụng trong khi sử dụng bằng cách sử dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Employing something as a means to an end; in the process of using.

Vietnamese Meaning

Đang sử dụng cái gì đó như một phương tiện để đạt được mục đích; trong quá trình sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is using her phone to navigate."

    "Cô ấy đang sử dụng điện thoại để điều hướng."

  • "Using this software, we can analyze the data quickly."

    "Sử dụng phần mềm này, chúng ta có thể phân tích dữ liệu một cách nhanh chóng."

  • "Are you using your laptop right now?"

    "Bạn có đang sử dụng máy tính xách tay của bạn bây giờ không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự sử dụng, mục đích sử dụng, công dụng
Noun user người dùng, người sử dụng
Noun usage cách dùng, mức độ sử dụng
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô dụng, không có ích
Adjective usable có thể sử dụng được
Adjective used đã qua sử dụng, cũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
usen
Old French
user
Latin
uti

Nguồn Gốc Từ 'Sử Dụng'

Từ 'using' là dạng tiếp diễn của động từ 'use'. 'Use' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'uti', mang nghĩa là 'sử dụng, tận dụng, áp dụng'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'user' và tiếng Anh cổ 'usen' trước khi trở thành 'use' như ngày nay. Nó luôn gắn liền với hành động khai thác hoặc tận dụng một vật gì đó cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

"Using" là dạng present participle (V-ing) của động từ "use". Nó thường được dùng trong thì tiếp diễn (ví dụ: is using, was using) hoặc như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: using technology). Khác với "use" (sử dụng), "using" nhấn mạnh hành động đang diễn ra.

Prepositions

for in as

* **Using ... for...**: Sử dụng cái gì cho mục đích gì.
* **Using ... in...**: Sử dụng cái gì trong một ngữ cảnh cụ thể nào.
* **Using ... as...**: Sử dụng cái gì như là một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + using
  • start start using
    (bắt đầu sử dụng)
  • stop stop using
    (ngừng sử dụng)
  • avoid avoid using
    (tránh sử dụng)
  • continue continue using
    (tiếp tục sử dụng)
Preposition + using
  • by by using
    (bằng cách sử dụng)
  • without without using
    (mà không sử dụng)
  • instead of instead of using
    (thay vì sử dụng)
Adverb + using
  • effectively effectively using
    (sử dụng hiệu quả)
  • carefully carefully using
    (sử dụng cẩn thận)
  • wisely wisely using
    (sử dụng khôn ngoan)

Idioms

  • using a sledgehammer to crack a nut

    dùng dao mổ trâu giết gà; làm quá mức cần thiết cho một vấn đề nhỏ

    "Spending all that money on a simple problem is like using a sledgehammer to crack a nut."

    (Dùng hết số tiền đó cho một vấn đề đơn giản chẳng khác nào dùng dao mổ trâu giết gà.)

  • using your head/brains

    sử dụng đầu óc, suy nghĩ kỹ lưỡng

    "You need to start using your head if you want to solve this puzzle."

    (Bạn cần bắt đầu động não nếu muốn giải câu đố này.)

  • using someone as a scapegoat

    đổ lỗi cho ai đó; biến ai đó thành vật tế thần (cho lỗi lầm của người khác)

    "It's unfair to keep using him as a scapegoat for all the team's failures."

    (Thật không công bằng khi cứ biến anh ấy thành vật tế thần cho mọi thất bại của đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

using

Verb (present participle)
Lật mặt

Đang sử dụng cái gì đó như một phương tiện để đạt được mục đích; trong quá trình sử dụng.

"She is using her phone to navigate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he uses public transport is commendable.
Việc anh ấy sử dụng phương tiện giao thông công cộng là đáng khen ngợi.
Phủ định
Whether she uses the company car is not confirmed yet.
Việc cô ấy sử dụng xe hơi của công ty vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why he uses so much energy is a mystery.
Tại sao anh ấy sử dụng nhiều năng lượng như vậy là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "using".

Tinh thần Tận dụng & Tháo vát (Resourcefulness)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong những bối cảnh đòi hỏi sự ứng biến hoặc thiếu thốn, khả năng 'tận dụng' những gì có sẵn để giải quyết vấn đề (resourcefulness) được đánh giá cao. Điều này thể hiện sự thông minh, sáng tạo và khả năng thích nghi, ví dụ như tự sửa chữa đồ đạc hoặc tìm cách tái sử dụng vật liệu cũ thay vì mua mới, mang lại ý nghĩa tích cực cho việc 'using' một cách hiệu quả.

Từ Sử Dụng Đến Kinh tế Tuần hoàn (Circular Economy)

Khái niệm về 'sử dụng' trong thế kỷ 21 đã mở rộng sang 'kinh tế tuần hoàn' (circular economy) – một hệ thống nhằm giảm thiểu rác thải, tái sử dụng và tái chế vật liệu, thay vì mô hình tuyến tính 'sản xuất – sử dụng – vứt bỏ' truyền thống. Việc 'sử dụng' có trách nhiệm, bền vững đang trở thành một giá trị văn hóa và xã hội quan trọng, ảnh hưởng đến cách người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm và dịch vụ.