skid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A loss of traction by a vehicle on a road surface, typically resulting in a sideways slide.
Vietnamese Meaning
Sự mất độ bám đường của xe trên bề mặt đường, thường dẫn đến trượt ngang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car went into a skid on the icy road."
"Chiếc xe bị trượt trên đường đóng băng."
-
"The truck driver fought to regain control after the vehicle began to skid."
"Người lái xe tải đã cố gắng giành lại quyền kiểm soát sau khi chiếc xe bắt đầu trượt."
-
"Skidding is a common cause of car accidents in winter."
"Trượt bánh là một nguyên nhân phổ biến gây ra tai nạn xe hơi vào mùa đông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ tình trạng xe bị mất kiểm soát do trượt bánh trên đường trơn hoặc khi phanh gấp. Khác với 'slip' (trượt) ở chỗ 'skid' thường liên quan đến việc mất kiểm soát phương hướng, trong khi 'slip' chỉ đơn thuần là sự trượt.
Prepositions
'in a skid' thường dùng để diễn tả trạng thái đang bị trượt. 'on a skid' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ việc tác động lên sự trượt (ví dụ: 'The car went on a skid').
Collocations (Từ đi kèm)
-
go into go into a skid (bị trượt, bắt đầu trượt (xe))
-
cause cause a skid (gây ra sự trượt)
-
prevent prevent a skid (ngăn chặn sự trượt)
-
control control a skid (kiểm soát cú trượt)
-
stop stop a skid (dừng sự trượt)
-
dangerous dangerous skid (cú trượt nguy hiểm)
-
uncontrolled uncontrolled skid (cú trượt mất kiểm soát)
-
rear-wheel rear-wheel skid (xe bị trượt bánh sau)
-
front-wheel front-wheel skid (xe bị trượt bánh trước)
-
skid skid mark (vết phanh xe, vết trượt)
-
skid skid pan (sân tập lái xe trượt)
Idioms
-
on the skids
trong tình trạng suy thoái, gặp khó khăn, trên đà đổ vỡ
"The company has been on the skids for months and might close down soon."
(Công ty đã gặp khó khăn trong nhiều tháng và có thể sớm đóng cửa.)
-
hit the skids
bắt đầu suy thoái, xuống dốc; gặp rắc rối nghiêm trọng
"After losing his job, his life really hit the skids."
(Sau khi mất việc, cuộc sống của anh ấy thực sự xuống dốc.)
-
apply the skids (to something)
hãm lại, làm chậm lại hoặc ngăn cản sự phát triển của điều gì đó
"The government applied the skids to the new housing project due to budget concerns."
(Chính phủ đã hãm lại dự án nhà ở mới vì những lo ngại về ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skid
nounSự mất độ bám đường của xe trên bề mặt đường, thường dẫn đến trượt ngang.
"The car went into a skid on the icy road."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It was the skid that caused the accident. |
Chính vết trượt đó đã gây ra tai nạn. |
| Phủ định | They didn't skid on the icy road. |
Họ đã không trượt trên con đường băng giá. |
| Nghi vấn | Did he see the skid marks? |
Anh ấy có nhìn thấy vết trượt không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the driver had braked earlier, the car wouldn't skid now. |
Nếu người lái xe phanh sớm hơn, chiếc xe sẽ không trượt bây giờ. |
| Phủ định | If the road weren't icy, the car wouldn't have skidded. |
Nếu đường không đóng băng, xe đã không bị trượt. |
| Nghi vấn | If he had been paying attention, would the car skid now? |
Nếu anh ấy chú ý, xe có trượt bây giờ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that the car had skidded on the ice. |
Anh ấy nói rằng chiếc xe đã trượt trên băng. |
| Phủ định | She told me that she didn't skid during the race. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không trượt trong suốt cuộc đua. |
| Nghi vấn | The instructor asked if I had ever seen a skid mark before. |
Người hướng dẫn hỏi liệu tôi đã từng nhìn thấy vết trượt bánh xe trước đây chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skid".
