(Top Banner Ad)
skid
B2
noun B2 Ô tô, Giao thông vận tải

skid

UK: /skɪd/ • US: /skɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trượt bánh trượt mất lái do trượt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loss of traction by a vehicle on a road surface, typically resulting in a sideways slide.

Vietnamese Meaning

Sự mất độ bám đường của xe trên bề mặt đường, thường dẫn đến trượt ngang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car went into a skid on the icy road."

    "Chiếc xe bị trượt trên đường đóng băng."

  • "The truck driver fought to regain control after the vehicle began to skid."

    "Người lái xe tải đã cố gắng giành lại quyền kiểm soát sau khi chiếc xe bắt đầu trượt."

  • "Skidding is a common cause of car accidents in winter."

    "Trượt bánh là một nguyên nhân phổ biến gây ra tai nạn xe hơi vào mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skid sự trượt, vết trượt (của bánh xe); cái trượt; miếng đệm trượt
Verb skid trượt, rê (bánh xe); khiến cho xe bị trượt
Noun skid mark vết phanh xe, vết trượt trên mặt đường do bánh xe tạo ra
Noun skid pan sân tập lái xe trượt (để học cách kiểm soát xe khi trượt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skið
English
skid

Nguồn Gốc Bắc Âu

Từ 'skid' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'skið', ban đầu có nghĩa là 'một khúc gỗ', 'ván trượt tuyết' hoặc 'giày trượt tuyết'. Điều này phản ánh hình ảnh của việc trượt trên một bề mặt hoặc sử dụng một vật hỗ trợ để trượt.

Sự Phát Triển Nghĩa

Vào cuối thế kỷ 17, 'skid' được dùng trong tiếng Anh để chỉ một thanh gỗ dùng để hỗ trợ hoặc giảm ma sát cho vật trượt. Đến thế kỷ 19, nghĩa 'sự trượt, sự rê' của phương tiện giao thông mới trở nên phổ biến, đặc biệt liên quan đến việc mất kiểm soát bánh xe.

Usage Note

Thường dùng để chỉ tình trạng xe bị mất kiểm soát do trượt bánh trên đường trơn hoặc khi phanh gấp. Khác với 'slip' (trượt) ở chỗ 'skid' thường liên quan đến việc mất kiểm soát phương hướng, trong khi 'slip' chỉ đơn thuần là sự trượt.

Prepositions

in on

'in a skid' thường dùng để diễn tả trạng thái đang bị trượt. 'on a skid' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ việc tác động lên sự trượt (ví dụ: 'The car went on a skid').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + skid
  • go into go into a skid
    (bị trượt, bắt đầu trượt (xe))
  • cause cause a skid
    (gây ra sự trượt)
  • prevent prevent a skid
    (ngăn chặn sự trượt)
  • control control a skid
    (kiểm soát cú trượt)
  • stop stop a skid
    (dừng sự trượt)
Tính từ + skid
  • dangerous dangerous skid
    (cú trượt nguy hiểm)
  • uncontrolled uncontrolled skid
    (cú trượt mất kiểm soát)
  • rear-wheel rear-wheel skid
    (xe bị trượt bánh sau)
  • front-wheel front-wheel skid
    (xe bị trượt bánh trước)
skid + Danh từ
  • skid skid mark
    (vết phanh xe, vết trượt)
  • skid skid pan
    (sân tập lái xe trượt)

Idioms

  • on the skids

    trong tình trạng suy thoái, gặp khó khăn, trên đà đổ vỡ

    "The company has been on the skids for months and might close down soon."

    (Công ty đã gặp khó khăn trong nhiều tháng và có thể sớm đóng cửa.)

  • hit the skids

    bắt đầu suy thoái, xuống dốc; gặp rắc rối nghiêm trọng

    "After losing his job, his life really hit the skids."

    (Sau khi mất việc, cuộc sống của anh ấy thực sự xuống dốc.)

  • apply the skids (to something)

    hãm lại, làm chậm lại hoặc ngăn cản sự phát triển của điều gì đó

    "The government applied the skids to the new housing project due to budget concerns."

    (Chính phủ đã hãm lại dự án nhà ở mới vì những lo ngại về ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skid

noun
Lật mặt

Sự mất độ bám đường của xe trên bề mặt đường, thường dẫn đến trượt ngang.

"The car went into a skid on the icy road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It was the skid that caused the accident.
Chính vết trượt đó đã gây ra tai nạn.
Phủ định
They didn't skid on the icy road.
Họ đã không trượt trên con đường băng giá.
Nghi vấn
Did he see the skid marks?
Anh ấy có nhìn thấy vết trượt không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the driver had braked earlier, the car wouldn't skid now.
Nếu người lái xe phanh sớm hơn, chiếc xe sẽ không trượt bây giờ.
Phủ định
If the road weren't icy, the car wouldn't have skidded.
Nếu đường không đóng băng, xe đã không bị trượt.
Nghi vấn
If he had been paying attention, would the car skid now?
Nếu anh ấy chú ý, xe có trượt bây giờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the car had skidded on the ice.
Anh ấy nói rằng chiếc xe đã trượt trên băng.
Phủ định
She told me that she didn't skid during the race.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không trượt trong suốt cuộc đua.
Nghi vấn
The instructor asked if I had ever seen a skid mark before.
Người hướng dẫn hỏi liệu tôi đã từng nhìn thấy vết trượt bánh xe trước đây chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skid".

An Toàn Khi Lái Xe

Trong văn hóa lái xe phương Tây, việc hiểu và kiểm soát 'skid' (sự trượt) là một kỹ năng quan trọng, đặc biệt trong điều kiện thời tiết xấu như mưa hoặc tuyết. Các khóa học lái xe an toàn thường có phần thực hành trên 'skid pan' để tài xế học cách xử lý khi xe bị mất kiểm soát, giúp nâng cao an toàn giao thông.

Ẩn Dụ Về Sự Sa Sút

Ngoài nghĩa đen liên quan đến xe cộ, từ 'skid' còn được dùng rộng rãi trong tiếng Anh như một ẩn dụ để chỉ sự sa sút, suy thoái trong cuộc sống cá nhân, sự nghiệp hoặc tình hình tài chính. Các cụm từ như 'on the skids' hay 'hit the skids' thể hiện một trạng thái tiêu cực, đi xuống.