stop abruptly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cease moving or operating suddenly and unexpectedly.
Vietnamese Meaning
Dừng lại một cách đột ngột và bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The music stopped abruptly, leaving the audience in silence."
"Âm nhạc dừng lại đột ngột, khiến khán giả chìm trong im lặng."
-
"The negotiations stopped abruptly when the two sides failed to reach an agreement."
"Các cuộc đàm phán dừng lại đột ngột khi hai bên không đạt được thỏa thuận."
-
"He stopped abruptly in the middle of the street, startled by a loud noise."
"Anh ta dừng lại đột ngột giữa đường, giật mình bởi một tiếng động lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stop | dừng lại, ngừng, chấm dứt |
| Noun | stop | sự dừng lại, điểm dừng, trạm dừng |
| Noun | stopper | nút chặn, vật dùng để chặn |
| Adjective | unstoppable | không thể ngăn cản, không thể dừng lại |
| Adjective | abrupt | đột ngột, bất ngờ, gãy gọn |
| Noun | abruptness | sự đột ngột, tính bất ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một hành động dừng lại nhanh chóng và không báo trước, có thể gây ra sự ngạc nhiên hoặc khó chịu. Khác với 'stop suddenly' ở chỗ 'abruptly' nhấn mạnh tính chất bất ngờ và có phần thô bạo hơn của hành động dừng lại. Ví dụ, 'The car stopped suddenly' chỉ đơn giản là xe dừng lại nhanh chóng, trong khi 'The car stopped abruptly' gợi ý rằng việc dừng lại có thể gây ra tiếng động lớn hoặc cảm giác xóc nảy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The car The car stopped abruptly, narrowly avoiding a collision. (Chiếc xe dừng lại đột ngột, suýt chút nữa thì va chạm.)
-
The music The music stopped abruptly, leaving an awkward silence. (Bản nhạc ngừng lại đột ngột, để lại một khoảng im lặng khó xử.)
-
The conversation The conversation stopped abruptly when he entered the room. (Cuộc trò chuyện dừng lại đột ngột khi anh ấy bước vào phòng.)
-
He/She She stopped abruptly, as if remembering something important. (Cô ấy dừng lại đột ngột, như thể nhớ ra điều gì quan trọng.)
-
before The driver had to stop abruptly before the fallen tree. (Người lái xe phải dừng lại đột ngột trước cái cây bị đổ.)
-
in front of The bus stopped abruptly in front of the school. (Chiếc xe buýt dừng lại đột ngột trước cổng trường.)
Idioms
-
come to an abrupt stop
dừng lại một cách đột ngột/chấm dứt bất ngờ
"The roller coaster came to an abrupt stop right at the top of the loop."
(Chuyến tàu lượn siêu tốc dừng lại đột ngột ngay trên đỉnh vòng lặp.)
-
bring (something) to an abrupt stop
khiến (cái gì đó) dừng lại đột ngột/chấm dứt bất ngờ
"The company's financial crisis brought their expansion plans to an abrupt stop."
(Khủng hoảng tài chính của công ty đã khiến kế hoạch mở rộng của họ phải dừng lại đột ngột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stop abruptly
cụm động từ + trạng từDừng lại một cách đột ngột và bất ngờ.
"The music stopped abruptly, leaving the audience in silence."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car stopped abruptly at the red light. |
Chiếc xe dừng đột ngột tại đèn đỏ. |
| Phủ định | Didn't the car stop abruptly at the red light? |
Có phải chiếc xe đã không dừng đột ngột tại đèn đỏ? |
| Nghi vấn | Did the car stop abruptly at the red light? |
Chiếc xe có dừng đột ngột tại đèn đỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stop abruptly".
