(Top Banner Ad)
stop abruptly
B2
cụm động từ + trạng từ B2 Tổng quát

stop abruptly

UK: /stɒp əˈbrʌpt.li/ • US: /stɑːp əˈbrʌpt.li/

Nghĩa tiếng Việt

dừng đột ngột ngừng lại bất thình lình khựng lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cease moving or operating suddenly and unexpectedly.

Vietnamese Meaning

Dừng lại một cách đột ngột và bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The music stopped abruptly, leaving the audience in silence."

    "Âm nhạc dừng lại đột ngột, khiến khán giả chìm trong im lặng."

  • "The negotiations stopped abruptly when the two sides failed to reach an agreement."

    "Các cuộc đàm phán dừng lại đột ngột khi hai bên không đạt được thỏa thuận."

  • "He stopped abruptly in the middle of the street, startled by a loud noise."

    "Anh ta dừng lại đột ngột giữa đường, giật mình bởi một tiếng động lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stop dừng lại, ngừng, chấm dứt
Noun stop sự dừng lại, điểm dừng, trạm dừng
Noun stopper nút chặn, vật dùng để chặn
Adjective unstoppable không thể ngăn cản, không thể dừng lại
Adjective abrupt đột ngột, bất ngờ, gãy gọn
Noun abruptness sự đột ngột, tính bất ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stoppōną
Old English
stoppian
Middle English
stoppen
English
stop

Nguồn gốc của 'Stop'

Từ 'stop' (dừng lại) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stoppian', ban đầu có nghĩa là 'bịt lại, lấp đầy một cái lỗ' hoặc 'ngăn chặn dòng chảy'. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra thành 'ngăn cản sự chuyển động', 'chấm dứt một hành động' hoặc 'dừng lại hoàn toàn'.

Ý nghĩa của 'Abruptly'

Trạng từ 'abruptly' (đột ngột) xuất phát từ tính từ 'abrupt', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'abruptus', nghĩa là 'bị đứt đoạn', 'dốc đứng', hoặc 'bất ngờ'. Từ này là dạng quá khứ phân từ của động từ 'abrumpere', có nghĩa là 'làm gãy' hoặc 'phá vỡ'. Do đó, 'abruptly' mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự nhanh chóng, bất ngờ và không có sự chuẩn bị hoặc báo trước.

Sự kết hợp 'Stop Abruptly'

Khi 'stop' và 'abruptly' kết hợp, chúng tạo thành một cụm động từ diễn tả hành động dừng lại một cách cực kỳ nhanh chóng, đột ngột và bất ngờ, không có sự chuyển tiếp. Cụm từ này nhấn mạnh yếu tố bất ngờ và thường gây ra sự chú ý hoặc gián đoạn mạnh mẽ, ví dụ như một chiếc xe 'stopped abruptly' (dừng lại đột ngột) thường là do một tình huống khẩn cấp hoặc không lường trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một hành động dừng lại nhanh chóng và không báo trước, có thể gây ra sự ngạc nhiên hoặc khó chịu. Khác với 'stop suddenly' ở chỗ 'abruptly' nhấn mạnh tính chất bất ngờ và có phần thô bạo hơn của hành động dừng lại. Ví dụ, 'The car stopped suddenly' chỉ đơn giản là xe dừng lại nhanh chóng, trong khi 'The car stopped abruptly' gợi ý rằng việc dừng lại có thể gây ra tiếng động lớn hoặc cảm giác xóc nảy.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + stop abruptly (Subject + stop abruptly)
  • The car The car stopped abruptly, narrowly avoiding a collision.
    (Chiếc xe dừng lại đột ngột, suýt chút nữa thì va chạm.)
  • The music The music stopped abruptly, leaving an awkward silence.
    (Bản nhạc ngừng lại đột ngột, để lại một khoảng im lặng khó xử.)
  • The conversation The conversation stopped abruptly when he entered the room.
    (Cuộc trò chuyện dừng lại đột ngột khi anh ấy bước vào phòng.)
  • He/She She stopped abruptly, as if remembering something important.
    (Cô ấy dừng lại đột ngột, như thể nhớ ra điều gì quan trọng.)
stop abruptly + Giới từ/Trạng từ (stop abruptly + Preposition/Adverb)
  • before The driver had to stop abruptly before the fallen tree.
    (Người lái xe phải dừng lại đột ngột trước cái cây bị đổ.)
  • in front of The bus stopped abruptly in front of the school.
    (Chiếc xe buýt dừng lại đột ngột trước cổng trường.)

Idioms

  • come to an abrupt stop

    dừng lại một cách đột ngột/chấm dứt bất ngờ

    "The roller coaster came to an abrupt stop right at the top of the loop."

    (Chuyến tàu lượn siêu tốc dừng lại đột ngột ngay trên đỉnh vòng lặp.)

  • bring (something) to an abrupt stop

    khiến (cái gì đó) dừng lại đột ngột/chấm dứt bất ngờ

    "The company's financial crisis brought their expansion plans to an abrupt stop."

    (Khủng hoảng tài chính của công ty đã khiến kế hoạch mở rộng của họ phải dừng lại đột ngột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stop abruptly

cụm động từ + trạng từ
Lật mặt

Dừng lại một cách đột ngột và bất ngờ.

"The music stopped abruptly, leaving the audience in silence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car stopped abruptly at the red light.
Chiếc xe dừng đột ngột tại đèn đỏ.
Phủ định
Didn't the car stop abruptly at the red light?
Có phải chiếc xe đã không dừng đột ngột tại đèn đỏ?
Nghi vấn
Did the car stop abruptly at the red light?
Chiếc xe có dừng đột ngột tại đèn đỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stop abruptly".

An toàn giao thông và dừng đột ngột

Trong văn hóa giao thông phương Tây, việc 'dừng đột ngột' (stop abruptly) thường được coi là một hành động nguy hiểm nếu không có lý do chính đáng. Nó có thể gây ra tai nạn liên hoàn (rear-end collision) cho các phương tiện đi phía sau. Tài xế được khuyến khích duy trì khoảng cách an toàn và phanh từ từ, trừ khi có tình huống khẩn cấp bất ngờ.

Ngừng đột ngột trong giao tiếp và kịch nghệ

Trong giao tiếp xã hội hoặc kịch nghệ, việc một câu chuyện, cuộc trò chuyện, hay thậm chí một bản nhạc 'ngừng đột ngột' (stops abruptly) có thể tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ. Nó có thể biểu thị sự ngạc nhiên, căng thẳng, một sự thay đổi đột ngột trong cảm xúc, hoặc một tình huống khó xử. Trong kịch, đây là một kỹ thuật để gây ấn tượng hoặc tạo kịch tính.