(Top Banner Ad)
brand dilution
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Marketing

brand dilution

UK: /brænd dɪˈljuːʃən/ • US: /brænd dɪˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm thương hiệu pha loãng thương hiệu giảm giá trị thương hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The weakening of a brand's value or image due to overexposure, misuse, or inconsistent application.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm giá trị hoặc hình ảnh của một thương hiệu do tiếp xúc quá mức, lạm dụng hoặc áp dụng không nhất quán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced brand dilution after launching a low-quality product under its established brand name."

    "Công ty phải đối mặt với sự suy giảm thương hiệu sau khi tung ra một sản phẩm chất lượng thấp dưới tên thương hiệu đã được khẳng định của mình."

  • "Excessive licensing can lead to brand dilution."

    "Việc cấp phép quá mức có thể dẫn đến sự suy giảm thương hiệu."

  • "Brand dilution can be avoided by carefully managing brand extensions."

    "Có thể tránh được sự suy giảm thương hiệu bằng cách quản lý cẩn thận việc mở rộng thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brand Thương hiệu, nhãn hiệu
Verb dilute Pha loãng, làm giảm nồng độ, làm yếu đi
Adjective diluted Bị pha loãng, bị suy giảm (giá trị)
Noun branding Hoạt động xây dựng thương hiệu, quản lý thương hiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'brand')
*brandaz
Old English (for 'brand')
brand (fire, mark)
Latin (for 'dilution')
diluere (wash away, dissolve)
Modern English
brand dilution (1950s/60s business usage)

Nguồn gốc của 'Brand'

Từ 'brand' ban đầu có nghĩa là 'lửa' hoặc 'dấu vết bị đốt cháy'. Nó xuất phát từ hành động dùng sắt nung đóng dấu lên gia súc để đánh dấu quyền sở hữu. Từ đó, nó phát triển thành khái niệm 'nhãn hiệu' hay 'thương hiệu' đại diện cho chủ sở hữu.

Ý nghĩa của 'Dilution'

Từ 'dilution' (pha loãng) có nghĩa đen là làm cho chất lỏng yếu đi bằng cách thêm nước. Trong kinh doanh, 'brand dilution' sử dụng hình ảnh này để mô tả việc giá trị cốt lõi hoặc hình ảnh độc đáo của thương hiệu bị suy yếu hoặc 'pha loãng' do mở rộng quá mức hoặc liên kết không phù hợp.

Usage Note

Brand dilution xảy ra khi một thương hiệu mở rộng quá nhiều vào các sản phẩm hoặc thị trường không phù hợp với hình ảnh ban đầu của nó. Điều này có thể dẫn đến việc người tiêu dùng mất lòng tin vào thương hiệu và làm giảm giá trị của nó. Sự khác biệt chính với các khái niệm liên quan như 'brand erosion' (xói mòn thương hiệu) là dilution tập trung vào việc mở rộng thương hiệu quá mức, trong khi erosion có thể do nhiều yếu tố khác như cạnh tranh hoặc chất lượng sản phẩm giảm.

Prepositions

of by

of: Thường dùng để chỉ sự suy giảm GIÁ TRỊ của thương hiệu (ví dụ: brand dilution of a luxury brand). by: Thường dùng để chỉ NGUYÊN NHÂN gây ra sự suy giảm (ví dụ: brand dilution by extending the brand to unrelated products).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brand dilution
  • suffer suffer brand dilution
    (Chịu đựng sự suy giảm thương hiệu)
  • risk risk brand dilution
    (Gặp nguy cơ suy giảm thương hiệu)
  • prevent prevent brand dilution
    (Ngăn chặn sự suy giảm thương hiệu)
Adjective + brand dilution
  • severe severe brand dilution
    (Sự suy giảm thương hiệu nghiêm trọng)
  • potential potential brand dilution
    (Tiềm năng suy giảm thương hiệu)
  • unavoidable unavoidable brand dilution
    (Sự suy giảm thương hiệu không thể tránh khỏi)
Noun + brand dilution (Causes/Types)
  • trademark trademark brand dilution
    (Suy giảm giá trị nhãn hiệu đã đăng ký (do pháp lý))
  • product line product line brand dilution
    (Suy giảm thương hiệu do mở rộng dòng sản phẩm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand dilution

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm giá trị hoặc hình ảnh của một thương hiệu do tiếp xúc quá mức, lạm dụng hoặc áp dụng không nhất quán.

"The company faced brand dilution after launching a low-quality product under its established brand name."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team is currently causing brand dilution by launching too many unrelated products.
Đội ngũ marketing hiện đang gây ra sự pha loãng thương hiệu bằng cách tung ra quá nhiều sản phẩm không liên quan.
Phủ định
The company isn't allowing brand dilution to happen; they are focusing on core values.
Công ty không cho phép sự pha loãng thương hiệu xảy ra; họ đang tập trung vào các giá trị cốt lõi.
Nghi vấn
Is the excessive discounting currently leading to brand dilution?
Việc giảm giá quá mức hiện có đang dẫn đến sự pha loãng thương hiệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand dilution".