(Top Banner Ad)
overexposure
C1
danh từ C1 Nhiếp ảnh, Y học, Truyền thông

overexposure

UK: /ˌəʊvərɪkˈspəʊʒər/ • US: /ˌoʊvərɪkˈspoʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

phơi sáng quá mức tiếp xúc quá nhiều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being exposed to something (such as light, information, or an influence) to an excessive degree.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tiếp xúc với cái gì đó (như ánh sáng, thông tin, hoặc một ảnh hưởng) ở mức độ quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Overexposure to the sun can cause skin damage."

    "Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời có thể gây tổn thương da."

  • "The photographer adjusted the settings to avoid overexposure."

    "Nhiếp ảnh gia điều chỉnh các cài đặt để tránh phơi sáng quá mức."

  • "Overexposure of a political candidate can sometimes backfire."

    "Sự xuất hiện quá nhiều của một ứng cử viên chính trị đôi khi có thể phản tác dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expose Phơi bày, tiếp xúc, làm lộ ra
Noun exposure Sự phơi bày, sự tiếp xúc, sự bộc lộ
Verb overexpose Phơi bày quá mức, tiếp xúc quá nhiều
Adjective exposed Bị phơi bày, lộ ra
Adjective overexposed Bị phơi bày quá mức, tiếp xúc quá nhiều (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh, Y học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ubar
Old English
ofer (prefix 'over-')
Latin
exponere (to put out, display)
Old French
esposer
English (1500s)
expose (verb)
English (1600s)
exposure (noun)
English (19th century)
overexposure (compound)

Nguồn gốc của 'quá mức' và 'phơi bày'

"Overexposure" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai phần chính. Tiền tố "over-" có nghĩa là "quá nhiều", "vượt quá", bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "ofer". Phần thứ hai là danh từ "exposure" (sự phơi bày, sự tiếp xúc), có gốc từ động từ "exponere" trong tiếng Latin (nghĩa là "đặt ra ngoài", "phơi bày") thông qua tiếng Pháp cổ "esposer". Khi kết hợp lại, "overexposure" diễn tả tình trạng một người, vật, hoặc thông tin bị tiếp xúc hoặc phơi bày vượt quá mức an toàn, mong muốn hoặc chấp nhận được, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Usage Note

Trong nhiếp ảnh, nó chỉ việc phơi sáng quá mức cho phim hoặc cảm biến hình ảnh, dẫn đến ảnh bị cháy sáng. Trong y học, nó có thể đề cập đến việc tiếp xúc quá nhiều với bức xạ hoặc ánh nắng mặt trời. Trong truyền thông, nó ám chỉ việc xuất hiện quá nhiều trên các phương tiện truyền thông, gây nhàm chán hoặc phản tác dụng.

Prepositions

to

Thường đi với 'to' để chỉ đối tượng bị tiếp xúc quá mức. Ví dụ: 'overexposure to sunlight', 'overexposure to media'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overexposure
  • prolonged prolonged overexposure
    (sự phơi nhiễm kéo dài)
  • excessive excessive overexposure
    (sự phơi nhiễm quá mức)
  • harmful harmful overexposure
    (sự phơi nhiễm gây hại)
  • constant constant overexposure
    (sự phơi nhiễm liên tục)
  • media media overexposure
    (sự xuất hiện quá nhiều trên truyền thông)
  • digital digital overexposure
    (sự phơi bày quá mức trên không gian số)
Verb + overexposure
  • suffer from suffer from overexposure
    (bị phơi nhiễm quá mức)
  • prevent prevent overexposure
    (ngăn chặn sự phơi nhiễm quá mức)
  • cause cause overexposure
    (gây ra sự phơi nhiễm quá mức)
  • lead to lead to overexposure
    (dẫn đến sự phơi nhiễm quá mức)
overexposure + prepositional phrase
  • of overexposure of sensitive data
    (sự lộ lọt dữ liệu nhạy cảm)
  • to overexposure to the sun
    (tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời)
  • to overexposure to radiation
    (phơi nhiễm phóng xạ quá mức)
  • to overexposure to violence
    (tiếp xúc quá nhiều với bạo lực)

Idioms

  • risk of overexposure

    nguy cơ bị phơi nhiễm quá mức

    "There's a significant risk of overexposure to UV rays if you don't use sunscreen."

    (Có nguy cơ đáng kể bị phơi nhiễm tia UV quá mức nếu bạn không dùng kem chống nắng.)

  • media overexposure

    xuất hiện quá nhiều trên truyền thông; hiện tượng bội thực truyền thông

    "The celebrity's media overexposure led to a decline in their popularity."

    (Việc người nổi tiếng xuất hiện quá nhiều trên truyền thông đã dẫn đến sự suy giảm độ nổi tiếng của họ.)

  • avoid overexposure

    tránh tiếp xúc/phơi bày quá mức

    "Doctors advise to avoid overexposure to loud noises to protect hearing."

    (Bác sĩ khuyên nên tránh tiếp xúc quá nhiều với tiếng ồn lớn để bảo vệ thính giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overexposure

danh từ
Lật mặt

Trạng thái tiếp xúc với cái gì đó (như ánh sáng, thông tin, hoặc một ảnh hưởng) ở mức độ quá mức.

"Overexposure to the sun can cause skin damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If photographers didn't seek overexposure, they would find their photos looked less vibrant.
Nếu các nhiếp ảnh gia không tìm kiếm việc phơi sáng quá mức, họ sẽ thấy ảnh của họ trông kém sống động hơn.
Phủ định
If there weren't so much overexposure in the media, people wouldn't feel pressured to constantly update their online presence.
Nếu không có quá nhiều sự phơi bày quá mức trên các phương tiện truyền thông, mọi người sẽ không cảm thấy áp lực phải liên tục cập nhật sự hiện diện trực tuyến của họ.
Nghi vấn
Would film production companies worry about actors behaving badly if there wasn't overexposure of celebrities?
Các công ty sản xuất phim có lo lắng về việc các diễn viên cư xử tồi tệ không nếu không có sự phơi bày quá mức về những người nổi tiếng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overexposure".

Bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những vùng có khí hậu nắng nóng, việc bảo vệ bản thân khỏi 'overexposure' (tiếp xúc quá mức) với ánh nắng mặt trời là một chủ đề rất quan trọng. Mối lo ngại về ung thư da, cháy nắng và lão hóa da sớm đã thúc đẩy nhận thức về việc sử dụng kem chống nắng, đội mũ, đeo kính râm và tìm bóng râm, đặc biệt là vào giữa trưa.

Hiện tượng 'bội thực' truyền thông

Trong ngành giải trí và marketing, 'overexposure' thường được dùng để chỉ tình trạng một người nổi tiếng, một sản phẩm, hoặc một thương hiệu xuất hiện quá nhiều, quá thường xuyên trên các phương tiện truyền thông. Điều này ban đầu có thể giúp tăng độ nhận diện, nhưng nếu lặp lại quá mức có thể gây ra cảm giác nhàm chán, làm giảm sức hấp dẫn, và thậm chí tạo ra phản ứng tiêu cực từ công chúng hoặc người tiêu dùng.