(Top Banner Ad)
braque
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật

braque

UK: /brɑːk/ • US: /brɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

Georges Braque chó braque
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of French pointing dog, or a French artist associated with Cubism.

Vietnamese Meaning

Một giống chó săn chỉ điểm của Pháp, hoặc một họa sĩ người Pháp có liên quan đến trường phái Lập thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The art historian discussed the influence of Braque on modern art."

    "Nhà sử học nghệ thuật đã thảo luận về ảnh hưởng của Braque đối với nghệ thuật hiện đại."

  • "Braque's paintings are characterized by fragmented forms and muted colors."

    "Các bức tranh của Braque được đặc trưng bởi các hình thức phân mảnh và màu sắc dịu."

  • "He trained his braque to retrieve birds."

    "Anh ấy huấn luyện con chó braque của mình để tha chim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun braque Một giống chó săn của Pháp, chuyên dùng để chỉ điểm (pointing dog).
Note (No direct English derivatives) Đây là một từ mượn chuyên ngành nên không có các từ phát sinh trực tiếp (như động từ, tính từ) trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Pháp có từ 'braconnier' (kẻ săn trộm), có cùng gốc từ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*brakko
Old French
brac
Modern French
braque
English (Loanword)
braque

Nguồn Gốc Tên Gọi 'Chó Săn Đánh Hơi'

Từ 'braque' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, dùng để chỉ một loại chó săn. Nguồn gốc sâu xa của nó đến từ từ 'brakko' của người Frank (một tộc người German cổ), có nghĩa là 'chó săn' hoặc 'chó đánh hơi'. Tên gọi này phản ánh khả năng đánh hơi và truy tìm dấu vết con mồi cực kỳ nhạy bén của giống chó này.

Usage Note

Từ 'braque' có hai nghĩa chính. Khi nói về chó, nó chỉ một giống chó săn đặc biệt. Khi nói về nghệ thuật, nó thường đề cập đến Georges Braque, một trong những người tiên phong của trường phái Lập thể cùng với Picasso. Việc sử dụng 'braque' trong ngữ cảnh nghệ thuật thường ngụ ý một phong cách hội họa cụ thể hoặc các tác phẩm của chính Braque.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + braque
  • French braque
    (chó braque Pháp)
  • loyal braque
    (một con chó braque trung thành)
  • well-trained braque
    (một con chó braque được huấn luyện tốt)
Verb + braque
  • train a braque
    (huấn luyện một con chó braque)
  • breed a braque
    (nhân giống chó braque)
  • hunt with a braque
    (đi săn cùng chó braque)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

braque

Danh từ
Lật mặt

Một giống chó săn chỉ điểm của Pháp, hoặc một họa sĩ người Pháp có liên quan đến trường phái Lập thể.

"The art historian discussed the influence of Braque on modern art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "braque".

Giống Chó Săn Lâu Đời của Pháp

'Braque' là tên gọi chung cho các giống chó săn chỉ điểm có nguồn gốc từ Pháp. Chúng đã là bạn đồng hành không thể thiếu của giới quý tộc và thợ săn châu Âu trong nhiều thế kỷ, nổi tiếng với trí thông minh, lòng trung thành và khả năng làm việc bền bỉ trên nhiều địa hình để săn chim và các loài thú nhỏ.

Lưu Ý: Georges Braque, Họa Sĩ Lập Thể

Cần lưu ý không nhầm lẫn từ này với tên riêng 'Georges Braque' (1882-1963). Ông là một họa sĩ, nhà điêu khắc người Pháp có ảnh hưởng lớn, người đã cùng với Pablo Picasso sáng lập ra trường phái Lập thể (Cubism) - một cuộc cách mạng trong hội họa và điêu khắc châu Âu đầu thế kỷ 20.