braque
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of French pointing dog, or a French artist associated with Cubism.
Vietnamese Meaning
Một giống chó săn chỉ điểm của Pháp, hoặc một họa sĩ người Pháp có liên quan đến trường phái Lập thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The art historian discussed the influence of Braque on modern art."
"Nhà sử học nghệ thuật đã thảo luận về ảnh hưởng của Braque đối với nghệ thuật hiện đại."
-
"Braque's paintings are characterized by fragmented forms and muted colors."
"Các bức tranh của Braque được đặc trưng bởi các hình thức phân mảnh và màu sắc dịu."
-
"He trained his braque to retrieve birds."
"Anh ấy huấn luyện con chó braque của mình để tha chim."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | braque | Một giống chó săn của Pháp, chuyên dùng để chỉ điểm (pointing dog). |
| Note | (No direct English derivatives) | Đây là một từ mượn chuyên ngành nên không có các từ phát sinh trực tiếp (như động từ, tính từ) trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Pháp có từ 'braconnier' (kẻ săn trộm), có cùng gốc từ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'braque' có hai nghĩa chính. Khi nói về chó, nó chỉ một giống chó săn đặc biệt. Khi nói về nghệ thuật, nó thường đề cập đến Georges Braque, một trong những người tiên phong của trường phái Lập thể cùng với Picasso. Việc sử dụng 'braque' trong ngữ cảnh nghệ thuật thường ngụ ý một phong cách hội họa cụ thể hoặc các tác phẩm của chính Braque.
Collocations (Từ đi kèm)
-
French braque (chó braque Pháp)
-
loyal braque (một con chó braque trung thành)
-
well-trained braque (một con chó braque được huấn luyện tốt)
-
train a braque (huấn luyện một con chó braque)
-
breed a braque (nhân giống chó braque)
-
hunt with a braque (đi săn cùng chó braque)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
braque
Danh từMột giống chó săn chỉ điểm của Pháp, hoặc một họa sĩ người Pháp có liên quan đến trường phái Lập thể.
"The art historian discussed the influence of Braque on modern art."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "braque".
