(Top Banner Ad)
georges braque
B2
Danh từ riêng B2 Nghệ thuật

georges braque

Nghĩa tiếng Việt

Gioóc-giơ Bơ-rắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Georges Braque (1882-1963) was a major 20th-century French painter, collagist, draughtsman, printmaker and sculptor. He is known for his key role in the development of Cubism.

Vietnamese Meaning

Georges Braque (1882-1963) là một họa sĩ, nhà tạo hình cắt dán, người vẽ phác thảo, nhà in ấn và nhà điêu khắc người Pháp quan trọng của thế kỷ 20. Ông được biết đến với vai trò quan trọng trong sự phát triển của trường phái Lập thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exhibition featured several important works by Georges Braque."

    "Triển lãm trưng bày một số tác phẩm quan trọng của Georges Braque."

  • "Georges Braque's influence on modern art is undeniable."

    "Ảnh hưởng của Georges Braque đối với nghệ thuật hiện đại là không thể phủ nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Braquean Thuộc về hoặc theo phong cách của Georges Braque; có đặc điểm tương tự với tác phẩm của ông.
Adjective Braque-like Giống với phong cách, kỹ thuật hoặc chủ đề của Georges Braque.

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Γεώργιος (Georgios)
Latin
Georgius
French
Georges
French
Braque (surname)

Nguồn gốc tên và ý nghĩa

Georges Braque là một tên riêng tiếng Pháp. 'Georges' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'Georgios', nghĩa là 'người nông dân' hoặc 'người làm việc trên đất'. 'Braque' là một họ của Pháp, có thể liên quan đến tiếng Germanic cổ nghĩa là 'đầm lầy' hoặc một từ tiếng Pháp cổ chỉ 'cánh tay'. Tuy nhiên, ý nghĩa chính yếu của cụm từ này trong tiếng Anh là để chỉ họa sĩ nổi tiếng người Pháp Georges Braque.

Họa sĩ Lập thể tiên phong

Georges Braque (1882-1963) là một họa sĩ, nhà điêu khắc và in ấn người Pháp, nổi tiếng là đồng sáng lập trường phái Lập thể (Cubism) cùng với Pablo Picasso. Ông đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của nghệ thuật hiện đại, đặc biệt là trong việc phá vỡ các quy tắc phối cảnh truyền thống và sử dụng các hình khối hình học.

Usage Note

Đây là một tên riêng, được dùng để chỉ một cá nhân cụ thể. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó thường được sử dụng để thảo luận về các tác phẩm của ông, phong cách nghệ thuật, hoặc đóng góp của ông cho phong trào Lập thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Georges Braque
  • early early Georges Braque works
    (các tác phẩm Georges Braque thời kỳ đầu)
  • late late Georges Braque paintings
    (các bức tranh Georges Braque thời kỳ cuối)
  • influential influential Georges Braque exhibition
    (triển lãm có ảnh hưởng của Georges Braque)
Noun + Georges Braque (possessive)
  • Georges Braque's Georges Braque's paintings
    (các bức tranh của Georges Braque)
  • Georges Braque's Georges Braque's style
    (phong cách của Georges Braque)
  • Georges Braque's Georges Braque's contribution
    (đóng góp của Georges Braque)
Verb + Georges Braque's work/influence
  • influenced by artists influenced by Georges Braque
    (các nghệ sĩ chịu ảnh hưởng bởi Georges Braque)
  • exhibit exhibit Georges Braque's art
    (triển lãm nghệ thuật của Georges Braque)

Idioms

  • Georges Braque and Cubism

    Chỉ mối liên hệ mật thiết giữa Georges Braque và trường phái Lập thể mà ông là đồng sáng lập.

    "You can't discuss modern art without mentioning Georges Braque and Cubism."

    (Bạn không thể thảo luận về nghệ thuật hiện đại mà không nhắc đến Georges Braque và trường phái Lập thể.)

  • a true Braque

    Một tác phẩm nghệ thuật chính hãng, điển hình của Georges Braque, thể hiện rõ phong cách của ông.

    "The gallery acquired what is believed to be a true Braque from his Analytic Cubist period."

    (Phòng trưng bày đã mua được một tác phẩm được cho là một Braque chính hiệu từ thời kỳ Lập thể phân tích của ông.)

  • the Braque-Picasso collaboration

    Sự hợp tác lịch sử giữa Georges Braque và Pablo Picasso trong việc phát triển trường phái Lập thể.

    "The exhibit highlighted the innovative period of the Braque-Picasso collaboration."

    (Triển lãm đã làm nổi bật giai đoạn đổi mới của sự hợp tác Braque-Picasso.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

georges braque

Danh từ riêng
Lật mặt

Georges Braque (1882-1963) là một họa sĩ, nhà tạo hình cắt dán, người vẽ phác thảo, nhà in ấn và nhà điêu khắc người Pháp quan trọng của thế kỷ 20. Ông được biết đến với vai trò quan trọng trong sự phát triển của trường phái Lập thể.

"The exhibition featured several important works by Georges Braque."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an artist whose work was influenced by Georges Braque.
Ông ấy là một nghệ sĩ có tác phẩm chịu ảnh hưởng bởi Georges Braque.
Phủ định
She is not an art historian who specializes in Georges Braque.
Cô ấy không phải là một nhà sử học nghệ thuật chuyên về Georges Braque.
Nghi vấn
Is he the one who curated the Georges Braque exhibition?
Có phải anh ấy là người phụ trách triển lãm Georges Braque không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Georges Braque was a prominent figure in the Cubist movement.
Georges Braque là một nhân vật nổi bật trong phong trào Lập thể.
Phủ định
Georges Braque didn't limit his artistic expression to only painting; he also explored sculpture.
Georges Braque không giới hạn biểu hiện nghệ thuật của mình chỉ trong hội họa; ông còn khám phá điêu khắc.
Nghi vấn
Did Georges Braque collaborate with Picasso during the early years of Cubism?
Georges Braque có cộng tác với Picasso trong những năm đầu của trường phái Lập thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "georges braque".

Đồng sáng lập trường phái Lập thể (Cubism)

Georges Braque, cùng với Pablo Picasso, là một trong những nhân vật chủ chốt sáng lập ra trường phái Lập thể vào đầu thế kỷ 20. Trường phái này đã cách mạng hóa nghệ thuật thị giác bằng cách phá vỡ các đối tượng thành các hình dạng hình học và tái cấu trúc chúng trên một mặt phẳng duy nhất, thường từ nhiều góc độ cùng một lúc.

Kỹ thuật 'giấy dán' (papier collé)

Braque được ghi nhận là người đã phát minh ra kỹ thuật 'papier collé' (giấy dán) vào năm 1912, một hình thức của collage. Kỹ thuật này bao gồm việc dán các mảnh giấy, báo hoặc vật liệu khác lên vải để tạo ra kết cấu và chiều sâu, thách thức quan niệm truyền thống về hội họa và mở ra cánh cửa cho các hình thức nghệ thuật thử nghiệm mới.