(Top Banner Ad)
cubist painter
B2
Danh từ B2 Mỹ thuật

cubist painter

UK: /ˈkjuːbɪst ˈpeɪntə(r)/ • US: /ˈkjuːbɪst ˈpeɪntər/

Nghĩa tiếng Việt

họa sĩ lập thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A painter who produces works in the style of Cubism, an early-20th-century avant-garde art movement that revolutionized European painting and sculpture, and inspired related movements in music, literature and architecture.

Vietnamese Meaning

Một họa sĩ sáng tác các tác phẩm theo phong cách lập thể, một phong trào nghệ thuật tiên phong đầu thế kỷ 20 đã cách mạng hóa hội họa và điêu khắc châu Âu, đồng thời truyền cảm hứng cho các phong trào liên quan trong âm nhạc, văn học và kiến trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Picasso was a famous cubist painter."

    "Picasso là một họa sĩ lập thể nổi tiếng."

  • "The exhibition featured works by several prominent cubist painters."

    "Triển lãm trưng bày các tác phẩm của một số họa sĩ lập thể nổi bật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cubism chủ nghĩa lập thể
Adjective cubist thuộc chủ nghĩa lập thể
Noun painter họa sĩ
Verb paint vẽ tranh

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

French
cubisme
English
cubist
English
painter

Nguồn gốc của 'Cubism'

Chủ nghĩa lập thể (Cubism) bắt nguồn từ đầu thế kỷ 20, được khởi xướng bởi Pablo Picasso và Georges Braque. Họ đã phá vỡ các quy tắc hội họa truyền thống bằng cách thể hiện các đối tượng từ nhiều góc độ khác nhau trên cùng một bề mặt. Phong cách này gây tranh cãi nhưng cũng rất 혁minh trong lịch sử nghệ thuật.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những họa sĩ có phong cách hội họa theo trường phái lập thể. Phong cách này đặc trưng bởi việc phân tích đối tượng thành các hình học, và thể hiện chúng từ nhiều góc độ khác nhau trên cùng một bức tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cubist painter
  • famous cubist painter
    (họa sĩ theo trường phái lập thể nổi tiếng)
  • influential cubist painter
    (họa sĩ theo trường phái lập thể có ảnh hưởng)
  • talented cubist painter
    (họa sĩ theo trường phái lập thể tài năng)
Verb + cubist painter
  • study cubist painter
    (nghiên cứu về họa sĩ theo trường phái lập thể)
  • admire cubist painter
    (ngưỡng mộ họa sĩ theo trường phái lập thể)
  • become a cubist painter
    (trở thành một họa sĩ theo trường phái lập thể)

Idioms

  • To paint oneself into a corner (like a cubist)

    Tự mình đẩy mình vào tình huống khó khăn (giống như một họa sĩ lập thể tự giới hạn mình)

    "By making so many promises, he painted himself into a corner."

    (Bằng việc đưa ra quá nhiều lời hứa, anh ta đã tự đẩy mình vào một tình huống khó khăn.)

  • Seeing things from all angles (like a cubist painter)

    Nhìn nhận mọi thứ từ mọi góc độ (giống như một họa sĩ lập thể)

    "A good manager should see things from all angles before making a decision."

    (Một người quản lý giỏi nên nhìn nhận mọi thứ từ mọi góc độ trước khi đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cubist painter

Danh từ
Lật mặt

Một họa sĩ sáng tác các tác phẩm theo phong cách lập thể, một phong trào nghệ thuật tiên phong đầu thế kỷ 20 đã cách mạng hóa hội họa và điêu khắc châu Âu, đồng thời truyền cảm hứng cho các phong trào liên quan trong âm nhạc, văn học và kiến trúc.

"Picasso was a famous cubist painter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cubist painter".

Ảnh hưởng của Cubism

Chủ nghĩa lập thể không chỉ ảnh hưởng đến hội họa mà còn lan rộng sang điêu khắc, kiến trúc và văn học. Nó đã cách mạng hóa cách chúng ta nhìn nhận và thể hiện thế giới xung quanh.

Các họa sĩ Cubist nổi tiếng

Pablo Picasso, Georges Braque và Juan Gris là những họa sĩ lập thể nổi tiếng nhất. Các tác phẩm của họ được trưng bày tại các bảo tàng hàng đầu trên thế giới và được coi là di sản văn hóa vô giá.