(Top Banner Ad)
bratislava
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

bratislava

UK: /ˌbrætɪˈslɑːvə/ • US: /ˌbrɑːtɪˈslɑːvə/

Nghĩa tiếng Việt

Thủ đô Bratislava Thành phố Bratislava
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of Slovakia.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Slovakia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bratislava is a vibrant city with a rich history."

    "Bratislava là một thành phố sôi động với lịch sử phong phú."

  • "Bratislava is located on the Danube River."

    "Bratislava nằm trên sông Danube."

  • "The Bratislava region is known for its vineyards."

    "Vùng Bratislava nổi tiếng với những vườn nho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Demonym) Bratislavan Người dân Bratislava
Adjective Bratislavan Thuộc về hoặc liên quan đến Bratislava

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old High German (907 AD)
Brezalauspurc
German
Pressburg
Hungarian
Pozsony
Slovak (1919)
Bratislava

Tên Gọi Qua Các Thời Kỳ

Bratislava là thủ đô và thành phố lớn nhất của Slovakia. Trong quá khứ, nó có tên tiếng Đức là 'Pressburg' và tiếng Hungary là 'Pozsony'. Cái tên 'Bratislava' chính thức được sử dụng từ năm 1919 sau khi Tiệp Khắc được thành lập, đánh dấu một bản sắc Slavic mới cho thành phố.

Nguồn Gốc Cái Tên 'Bratislava'

Tên gọi hiện đại được cho là bắt nguồn từ một sự tái tạo lịch sử. Vào thế kỷ 19, nhà ngôn ngữ học Pavel Šafárik đã diễn giải tên cổ 'Brezalauspurc' (Lâu đài của Brezalaus) thành 'Lâu đài của Braslav' (Braslav's Castle) để nhấn mạnh nguồn gốc Slavic. Mặc dù có thể không chính xác hoàn toàn về mặt lịch sử, cái tên 'Bratislava' mang âm hưởng Slavic đã được chấp nhận và trở nên phổ biến.

Usage Note

Bratislava là thủ đô và thành phố lớn nhất của Slovakia, nằm trên cả hai bờ sông Danube và sông Morava. Nó là trung tâm chính trị, văn hóa và kinh tế của đất nước.

Prepositions

in of

'in Bratislava' được dùng để chỉ vị trí địa lý bên trong thành phố. 'of Bratislava' thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc liên quan đến thành phố (ví dụ: the mayor of Bratislava).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bratislava
  • visit Bratislava
    (thăm Bratislava)
  • explore Bratislava
    (khám phá Bratislava)
  • fly to Bratislava
    (bay đến Bratislava)
Adjective + bratislava
  • historic Bratislava
    (Bratislava cổ kính)
  • beautiful Bratislava
    (Bratislava xinh đẹp)
  • downtown Bratislava
    (trung tâm Bratislava)
Noun + bratislava
  • Bratislava Castle
    (Lâu đài Bratislava)
  • the city of Bratislava
    (thành phố Bratislava)
  • a trip to Bratislava
    (một chuyến đi đến Bratislava)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bratislava

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô của Slovakia.

"Bratislava is a vibrant city with a rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, Bratislava is a beautiful city!
Chà, Bratislava là một thành phố xinh đẹp!
Phủ định
Oh no, I haven't visited Bratislava yet.
Ôi không, tôi vẫn chưa đến thăm Bratislava.
Nghi vấn
Hey, have you ever been to Bratislava?
Này, bạn đã bao giờ đến Bratislava chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been living in Bratislava for three years.
Tôi đã sống ở Bratislava được ba năm rồi.
Phủ định
She hasn't been working in Bratislava since last year.
Cô ấy đã không làm việc ở Bratislava kể từ năm ngoái.
Nghi vấn
Have you been visiting Bratislava recently?
Gần đây bạn có ghé thăm Bratislava không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bratislava".

Thành phố Lễ Đăng Quang

Từ năm 1563 đến 1830, Bratislava (lúc đó là Pressburg) là nơi diễn ra lễ đăng quang của các vị vua và nữ hoàng của Vương quốc Hungary. Mười một vị vua và tám hoàng hậu đã được trao vương miện tại Nhà thờ chính tòa St. Martin của thành phố.

Cầu UFO

Một trong những biểu tượng hiện đại của thành phố là cây cầu Most SNP, thường được gọi là 'Cầu UFO' vì nhà hàng hình đĩa bay trên đỉnh. Từ đây, du khách có thể ngắm nhìn toàn cảnh thành phố và sông Danube.