(Top Banner Ad)
Slovakia
B1
Noun B1 Địa lý, Chính trị

Slovakia

UK: /sləˈvækiə/ • US: /sloʊˈvɑːkiə/

Nghĩa tiếng Việt

Cộng hòa Slovakia Slovákia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A landlocked country in Central Europe.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia không giáp biển ở Trung Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bratislava is the capital of Slovakia."

    "Bratislava là thủ đô của Slovakia."

  • "Slovakia is a member of the European Union."

    "Slovakia là một thành viên của Liên minh châu Âu."

  • "Many tourists visit Slovakia to see its beautiful castles."

    "Nhiều du khách đến thăm Slovakia để chiêm ngưỡng những lâu đài xinh đẹp của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Slovak Người Slovakia; tiếng Slovakia
Adjective Slovak Thuộc về Slovakia; của người Slovakia
Adjective Slovakian Thuộc về Slovakia; của người Slovakia
Noun Slovakian Người Slovakia

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Slavic
*slověninъ
Slovak
Slovák
English
Slovakia

Nguồn gốc tên Slovakia

Tên 'Slovakia' có nguồn gốc từ 'Slovák', chỉ người dân thuộc tộc Slav. Hậu tố '-ia' là một hậu tố phổ biến trong tên các quốc gia, có nghĩa là 'vùng đất của'. Vì vậy, 'Slovakia' mang ý nghĩa là 'vùng đất của người Slav'.

Usage Note

Slovakia là tên của một quốc gia có chủ quyền, thường được dùng trong bối cảnh chính trị, địa lý, kinh tế hoặc văn hóa. Nó là một danh từ riêng.

Prepositions

in to from

in Slovakia (ở Slovakia), to Slovakia (đến Slovakia), from Slovakia (từ Slovakia). Các giới từ này dùng để chỉ vị trí, hướng đi, hoặc nguồn gốc liên quan đến quốc gia này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Slovakia
  • beautiful beautiful Slovakia
    (Slovakia xinh đẹp)
  • mountainous mountainous Slovakia
    (Slovakia nhiều núi)
  • central central Slovakia
    (miền trung Slovakia)
  • independent independent Slovakia
    (Slovakia độc lập)
Verb + Slovakia
  • visit visit Slovakia
    (thăm Slovakia)
  • travel to travel to Slovakia
    (du lịch đến Slovakia)
  • explore explore Slovakia
    (khám phá Slovakia)
  • borders borders Slovakia
    (giáp với Slovakia)
Slovakia's + Noun
  • capital Slovakia's capital
    (thủ đô của Slovakia)
  • economy Slovakia's economy
    (nền kinh tế của Slovakia)
  • culture Slovakia's culture
    (văn hóa của Slovakia)

Idioms

  • The Heart of Europe

    Trái tim của Châu Âu (ám chỉ vị trí trung tâm địa lý và văn hóa của Slovakia)

    "Slovakia is often called The Heart of Europe due to its central location and rich history."

    (Slovakia thường được gọi là Trái tim của Châu Âu vì vị trí trung tâm và lịch sử phong phú của nó.)

  • Gateway to the High Tatras

    Cửa ngõ đến dãy High Tatras (dãy núi hùng vĩ nổi tiếng của Slovakia)

    "Many tourists consider Poprad the Gateway to the High Tatras for its convenient access to the mountains."

    (Nhiều du khách coi Poprad là Cửa ngõ đến dãy High Tatras vì sự tiện lợi khi tiếp cận các ngọn núi.)

  • Made in Slovakia

    Sản xuất tại Slovakia (chỉ nguồn gốc sản phẩm)

    "This car, a popular European model, is proudly Made in Slovakia."

    (Chiếc xe này, một mẫu xe phổ biến ở Châu Âu, tự hào được Sản xuất tại Slovakia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Slovakia

Noun
Lật mặt

Một quốc gia không giáp biển ở Trung Âu.

"Bratislava is the capital of Slovakia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is Slovakia, a beautiful country in Central Europe.
Đây là Slovakia, một đất nước xinh đẹp ở Trung Âu.
Phủ định
That isn't Slovakian; it's Czech.
Cái đó không phải là của Slovakia; nó là của Séc.
Nghi vấn
Is this yours, or is it Slovakian?
Cái này là của bạn, hay nó là của Slovakia?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bratislava, the capital of Slovakia, is a beautiful city.
Bratislava, thủ đô của Slovakia, là một thành phố xinh đẹp.
Phủ định
Although I've traveled to many European countries, I haven't been to Slovakia, nor do I have any Slovak friends.
Mặc dù tôi đã đi du lịch nhiều nước châu Âu, tôi vẫn chưa đến Slovakia và cũng không có bạn bè người Slovak nào.
Nghi vấn
Well, is it true that Slovak, Czech, and Polish are all West Slavic languages?
Vậy, có đúng là tiếng Slovak, tiếng Séc và tiếng Ba Lan đều là ngôn ngữ thuộc nhóm Tây Slavơ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied Slovak history, I would be more knowledgeable about Slovakia now.
Nếu tôi đã học lịch sử Slovakia, tôi sẽ hiểu biết hơn về Slovakia bây giờ.
Phủ định
If she hadn't visited Slovakia, she wouldn't be so enthusiastic about its culture now.
Nếu cô ấy không đến thăm Slovakia, cô ấy sẽ không nhiệt tình với văn hóa của nó bây giờ.
Nghi vấn
If they had invested in Slovakia years ago, would they be reaping significant profits now?
Nếu họ đã đầu tư vào Slovakia nhiều năm trước, liệu họ có đang gặt hái được lợi nhuận đáng kể bây giờ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been studying Slovakian culture for five years.
Cô ấy đã và đang nghiên cứu văn hóa Slovakia được năm năm.
Phủ định
They haven't been living in Slovakia for very long.
Họ đã không sống ở Slovakia được lâu lắm.
Nghi vấn
Has he been working for the Slovakian company since last year?
Có phải anh ấy đã làm việc cho công ty Slovakia từ năm ngoái không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I spoke Slovak fluently.
Tôi ước tôi nói tiếng Slovak trôi chảy.
Phủ định
If only I hadn't missed my chance to visit Slovakia last year.
Giá mà tôi đã không bỏ lỡ cơ hội đến thăm Slovakia năm ngoái.
Nghi vấn
If only the Slovakian government would invest more in education?
Giá mà chính phủ Slovakia đầu tư nhiều hơn vào giáo dục?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Slovakia".

Quốc gia của những lâu đài và lâu đài cổ

Slovakia là một trong những quốc gia có mật độ lâu đài và lâu đài cổ cao nhất thế giới, với hơn 200 lâu đài và 400 trang viên được ghi nhận. Nhiều lâu đài đã được trùng tu và mở cửa cho du khách, mang đến cái nhìn sâu sắc về lịch sử phong phú của đất nước và kiến trúc độc đáo.

Dãy núi High Tatras

Dãy núi High Tatras, một phần của dãy Carpathian, là biên giới tự nhiên giữa Slovakia và Ba Lan. Đây là điểm đến nổi tiếng cho hoạt động trượt tuyết vào mùa đông và đi bộ đường dài vào mùa hè, với những cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, hồ băng tuyệt đẹp và các loài động vật hoang dã độc đáo.