(Top Banner Ad)
brawn
B2
noun B2 Sức khỏe & Thể chất, Ngôn ngữ hình tượng

brawn

UK: /brɔːn/ • US: /brɔːn/

Nghĩa tiếng Việt

sức mạnh cơ bắp lực lưỡng vạm vỡ giò thủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physical strength in contrast to intelligence.

Vietnamese Meaning

Sức mạnh thể chất, đặc biệt là cơ bắp, trái ngược với trí thông minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's got brawn but not much brains."

    "Anh ta có sức mạnh cơ bắp nhưng không có nhiều trí tuệ."

  • "The job requires more brawn than brain."

    "Công việc này đòi hỏi sức lực hơn là trí óc."

  • "He relied on brawn to solve the problem."

    "Anh ta dựa vào sức mạnh cơ bắp để giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brawny vạm vỡ, cơ bắp cuồn cuộn, khỏe mạnh
Noun brawniness sự vạm vỡ, trạng thái có cơ bắp và sức mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Thể chất, Ngôn ngữ hình tượng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brāton
Old French
braon
Middle English
braun
Modern English
brawn

Từ 'Thịt' đến 'Sức Mạnh'

Trong tiếng Anh cổ, từ 'brawn' ban đầu có nghĩa là 'thịt' hoặc 'cơ bắp' (đặc biệt là các phần cơ bắp khỏe mạnh của động vật). Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng, từ việc chỉ bản thân miếng cơ bắp đã chuyển thành chỉ khả năng và sức mạnh thể chất đi kèm với nó. Nó là một ví dụ điển hình về việc một từ chỉ vật chất chuyển thành từ chỉ phẩm chất trừu tượng.

Usage Note

Từ 'brawn' thường mang ý nghĩa về sức mạnh thô kệch, sức mạnh cơ bắp thuần túy mà không có sự khéo léo hay thông minh đi kèm. Thường dùng để miêu tả người có cơ bắp cuồn cuộn, lực lưỡng nhưng có thể không nhanh nhẹn hoặc thông minh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brawn
  • sheer sheer brawn
    (sức mạnh tuyệt đối, sức mạnh thuần túy)
  • raw raw brawn
    (sức mạnh thô sơ, sức mạnh bản năng)
  • physical physical brawn
    (sức mạnh thể chất)
Noun + brawn (Comparison/Contrast)
  • brains brains and brawn
    (trí tuệ và sức mạnh cơ bắp (cần cả hai))
Verb + brawn
  • rely on rely on brawn
    (dựa dẫm vào sức mạnh cơ bắp)
  • use use brawn
    (sử dụng sức mạnh cơ bắp)

Idioms

  • brains over brawn

    Trí tuệ hơn sức mạnh; dùng đầu óc thay vì cơ bắp.

    "You don't need to break the door, use brains over brawn and find the key."

    (Bạn không cần phải phá cửa, hãy dùng trí tuệ hơn là sức mạnh cơ bắp và tìm chìa khóa.)

  • all brawn and no brains

    Chỉ có sức mạnh mà không có đầu óc; người cơ bắp nhưng thiếu thông minh.

    "They hired him to lift heavy boxes; he is all brawn and no brains."

    (Họ thuê anh ta để khiêng những thùng hàng nặng; anh ta chỉ có sức mạnh mà không có đầu óc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brawn

noun
Lật mặt

Sức mạnh thể chất, đặc biệt là cơ bắp, trái ngược với trí thông minh.

"He's got brawn but not much brains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he trains with such brawn, he will become a formidable opponent.
Nếu anh ấy tập luyện với sức mạnh cơ bắp như vậy, anh ấy sẽ trở thành một đối thủ đáng gờm.
Phủ định
If you don't respect your opponent's brawn, you will likely lose.
Nếu bạn không tôn trọng sức mạnh cơ bắp của đối thủ, bạn có thể sẽ thua.
Nghi vấn
Will he win the competition if he is brawny?
Liệu anh ấy có thắng cuộc thi nếu anh ấy lực lưỡng?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the brawn of the construction workers was essential for completing the project on time.
Anh ấy nói rằng sức mạnh cơ bắp của những công nhân xây dựng là rất cần thiết để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
She told me that she did not think his brawn alone would be enough to win the competition.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không nghĩ chỉ sức mạnh cơ bắp của anh ấy là đủ để giành chiến thắng trong cuộc thi.
Nghi vấn
The coach asked if the new recruit was brawny enough to play in the front line.
Huấn luyện viên hỏi liệu tân binh có đủ khỏe mạnh để chơi ở hàng tiền đạo hay không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have been using his brawn to lift heavy objects for thirty years.
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, anh ấy đã sử dụng sức mạnh cơ bắp của mình để nâng vật nặng trong ba mươi năm.
Phủ định
She won't have been relying on brawn alone; she will have also been using her intelligence to solve problems.
Cô ấy sẽ không chỉ dựa vào sức mạnh cơ bắp; cô ấy cũng sẽ sử dụng trí thông minh của mình để giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Will the construction workers have been displaying their brawn all day under the scorching sun?
Liệu những công nhân xây dựng đã phô trương sức mạnh cơ bắp của họ cả ngày dưới ánh mặt trời thiêu đốt?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wrestler has always relied on his brawn to win matches.
Người đô vật luôn dựa vào sức mạnh cơ bắp của mình để giành chiến thắng trong các trận đấu.
Phủ định
He hasn't always been so brawny; he used to be quite thin.
Anh ấy không phải lúc nào cũng cơ bắp như vậy; anh ấy từng khá gầy.
Nghi vấn
Has she ever needed to use brawn to solve a problem?
Cô ấy đã bao giờ cần dùng đến sức mạnh cơ bắp để giải quyết vấn đề chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as brawny as a professional weightlifter.
Anh ấy vạm vỡ như một vận động viên cử tạ chuyên nghiệp.
Phủ định
She is not less brawny than her brother.
Cô ấy không kém vạm vỡ hơn anh trai mình.
Nghi vấn
Is he the most brawny man in the village?
Có phải anh ấy là người đàn ông vạm vỡ nhất trong làng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brawn".

Sự Đối Lập Giữa Cơ Bắp và Trí Tuệ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và văn học, 'brawn' (sức mạnh thể chất) thường được đặt đối lập với 'brains' (trí tuệ). Các nhân vật 'brawn' thường là những người hành động theo bản năng, mạnh mẽ nhưng ít tính toán, trong khi nhân vật 'brains' thường là người lập kế hoạch và chiến lược. Sự đối lập này giúp xây dựng các mô típ anh hùng và phản diện quen thuộc.

Nguồn Gốc Ẩm Thực của 'Brawn'

Ít người biết rằng một trong những ý nghĩa ban đầu của từ 'brawn' là 'head cheese' (thịt nấu đông từ đầu heo hoặc các loại thịt khác). Đây là một món ăn truyền thống được chế biến để bảo quản thịt vào mùa đông. Mặc dù ý nghĩa này hiếm khi được sử dụng ngày nay, nó củng cố mối liên hệ lịch sử của từ này với thịt và dinh dưỡng mạnh mẽ.