brawn
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Brawn'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sức mạnh thể chất, đặc biệt là cơ bắp, trái ngược với trí thông minh.
Definition (English Meaning)
Physical strength in contrast to intelligence.
Ví dụ Thực tế với 'Brawn'
-
"He's got brawn but not much brains."
"Anh ta có sức mạnh cơ bắp nhưng không có nhiều trí tuệ."
-
"The job requires more brawn than brain."
"Công việc này đòi hỏi sức lực hơn là trí óc."
-
"He relied on brawn to solve the problem."
"Anh ta dựa vào sức mạnh cơ bắp để giải quyết vấn đề."
Từ loại & Từ liên quan của 'Brawn'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: brawn
- Adjective: brawny
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Brawn'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'brawn' thường mang ý nghĩa về sức mạnh thô kệch, sức mạnh cơ bắp thuần túy mà không có sự khéo léo hay thông minh đi kèm. Thường dùng để miêu tả người có cơ bắp cuồn cuộn, lực lưỡng nhưng có thể không nhanh nhẹn hoặc thông minh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Brawn'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he trains with such brawn, he will become a formidable opponent.
|
Nếu anh ấy tập luyện với sức mạnh cơ bắp như vậy, anh ấy sẽ trở thành một đối thủ đáng gờm. |
| Phủ định |
If you don't respect your opponent's brawn, you will likely lose.
|
Nếu bạn không tôn trọng sức mạnh cơ bắp của đối thủ, bạn có thể sẽ thua. |
| Nghi vấn |
Will he win the competition if he is brawny?
|
Liệu anh ấy có thắng cuộc thi nếu anh ấy lực lưỡng? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He said that the brawn of the construction workers was essential for completing the project on time.
|
Anh ấy nói rằng sức mạnh cơ bắp của những công nhân xây dựng là rất cần thiết để hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Phủ định |
She told me that she did not think his brawn alone would be enough to win the competition.
|
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không nghĩ chỉ sức mạnh cơ bắp của anh ấy là đủ để giành chiến thắng trong cuộc thi. |
| Nghi vấn |
The coach asked if the new recruit was brawny enough to play in the front line.
|
Huấn luyện viên hỏi liệu tân binh có đủ khỏe mạnh để chơi ở hàng tiền đạo hay không. |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time he retires, he will have been using his brawn to lift heavy objects for thirty years.
|
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, anh ấy đã sử dụng sức mạnh cơ bắp của mình để nâng vật nặng trong ba mươi năm. |
| Phủ định |
She won't have been relying on brawn alone; she will have also been using her intelligence to solve problems.
|
Cô ấy sẽ không chỉ dựa vào sức mạnh cơ bắp; cô ấy cũng sẽ sử dụng trí thông minh của mình để giải quyết vấn đề. |
| Nghi vấn |
Will the construction workers have been displaying their brawn all day under the scorching sun?
|
Liệu những công nhân xây dựng đã phô trương sức mạnh cơ bắp của họ cả ngày dưới ánh mặt trời thiêu đốt? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The wrestler has always relied on his brawn to win matches.
|
Người đô vật luôn dựa vào sức mạnh cơ bắp của mình để giành chiến thắng trong các trận đấu. |
| Phủ định |
He hasn't always been so brawny; he used to be quite thin.
|
Anh ấy không phải lúc nào cũng cơ bắp như vậy; anh ấy từng khá gầy. |
| Nghi vấn |
Has she ever needed to use brawn to solve a problem?
|
Cô ấy đã bao giờ cần dùng đến sức mạnh cơ bắp để giải quyết vấn đề chưa? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is as brawny as a professional weightlifter.
|
Anh ấy vạm vỡ như một vận động viên cử tạ chuyên nghiệp. |
| Phủ định |
She is not less brawny than her brother.
|
Cô ấy không kém vạm vỡ hơn anh trai mình. |
| Nghi vấn |
Is he the most brawny man in the village?
|
Có phải anh ấy là người đàn ông vạm vỡ nhất trong làng không? |