(Top Banner Ad)
brawny
B2
adjective B2 Miêu tả ngoại hình/Thể chất

brawny

UK: /ˈbrɔːni/ • US: /ˈbrɔːni/

Nghĩa tiếng Việt

vạm vỡ lực lưỡng khỏe mạnh cường tráng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

physically strong; having well-developed muscles

Vietnamese Meaning

khỏe mạnh, vạm vỡ; có cơ bắp phát triển tốt

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a brawny fellow with broad shoulders."

    "Anh ta là một người đàn ông vạm vỡ với bờ vai rộng."

  • "The brawny lumberjack chopped down the tree with ease."

    "Người tiều phu vạm vỡ chặt cây một cách dễ dàng."

  • "The brawny construction workers lifted the heavy beams."

    "Những công nhân xây dựng vạm vỡ nâng những thanh dầm nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brawn Sức mạnh cơ bắp; sự lực lưỡng (thường dùng để chỉ sức mạnh thể chất nói chung).
Noun brawniness Tính chất vạm vỡ, sự khỏe mạnh về mặt thể chất.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình/Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
braon
Middle English
braun
Modern English
brawny

Nguồn Gốc Của 'Cơ Bắp'

Từ 'brawny' xuất phát từ 'braun' trong tiếng Anh Trung cổ, ban đầu có nghĩa là 'thịt' hoặc cụ thể hơn là 'thịt lợn rừng' (boar meat). Thịt lợn rừng được biết đến là rất chắc, khỏe và nhiều cơ bắp. Khoảng thế kỷ 16, ý nghĩa của từ này dần chuyển từ bản thân miếng thịt sang phẩm chất chỉ sự 'lực lưỡng' hay 'vạm vỡ'.

Usage Note

Từ 'brawny' thường dùng để miêu tả người đàn ông có thân hình to lớn, khỏe mạnh, với các cơ bắp cuồn cuộn. Nó mang ý nghĩa sức mạnh thể chất nổi bật. So với 'strong' (mạnh mẽ) đơn thuần, 'brawny' nhấn mạnh hơn vào vẻ ngoài cơ bắp và sức mạnh thể chất thô kệch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Brawny
  • incredibly incredibly brawny
    (cực kỳ vạm vỡ)
  • solidly solidly brawny
    (vạm vỡ chắc nịch)
Brawny + Noun (Things/People)
  • figure a brawny figure
    (một thân hình vạm vỡ)
  • arms brawny arms
    (cánh tay lực lưỡng)
  • man a brawny man
    (một người đàn ông khỏe mạnh, vạm vỡ)
  • shoulders brawny shoulders
    (bờ vai vững chắc, lực lưỡng)

Idioms

  • Brawny as an ox

    Khỏe như một con bò tót (cực kỳ vạm vỡ và mạnh mẽ).

    "He works in construction; he's brawny as an ox."

    (Anh ấy làm việc xây dựng; anh ấy khỏe như trâu vậy.)

  • To rely on brawn over brains

    Dựa vào sức mạnh cơ bắp thay vì trí tuệ (hành động thay vì suy nghĩ).

    "Sometimes the military needs officers who rely on brawn over brains to get the job done."

    (Đôi khi quân đội cần những sĩ quan dựa vào sức mạnh cơ bắp hơn là trí óc để hoàn thành nhiệm vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brawny

adjective
Lật mặt

khỏe mạnh, vạm vỡ; có cơ bắp phát triển tốt

"He was a brawny fellow with broad shoulders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to become brawny after months of training.
Anh ấy sẽ trở nên vạm vỡ sau nhiều tháng luyện tập.
Phủ định
She is not going to find him brawny, even if he works out.
Cô ấy sẽ không thấy anh ấy vạm vỡ, ngay cả khi anh ấy tập luyện.
Nghi vấn
Are they going to hire the brawny construction worker?
Họ có định thuê người công nhân xây dựng vạm vỡ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brawny".

Phân Chia Sức Mạnh và Trí Tuệ

Trong văn hóa phương Tây, 'brawny' (sức mạnh thể chất) thường được đối lập với 'brainy' (thông minh/trí tuệ). Đây là một cặp đối lập kinh điển trong các câu chuyện, nơi nhân vật vạm vỡ thường là người hành động (The Hero), còn nhân vật thông minh là người lên kế hoạch (The Strategist).

Hình Ảnh Người Lao Động Chân Tay

Tính từ 'brawny' gắn liền với hình ảnh người lao động chân tay hoặc người làm các công việc nặng nhọc trong môi trường truyền thống (ví dụ: thợ rừng, ngư dân, công nhân bốc vác). Từ này gợi lên sự tôn trọng đối với sức chịu đựng và khả năng lao động thể chất.