brawny
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
physically strong; having well-developed muscles
Vietnamese Meaning
khỏe mạnh, vạm vỡ; có cơ bắp phát triển tốt
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a brawny fellow with broad shoulders."
"Anh ta là một người đàn ông vạm vỡ với bờ vai rộng."
-
"The brawny lumberjack chopped down the tree with ease."
"Người tiều phu vạm vỡ chặt cây một cách dễ dàng."
-
"The brawny construction workers lifted the heavy beams."
"Những công nhân xây dựng vạm vỡ nâng những thanh dầm nặng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brawn | Sức mạnh cơ bắp; sự lực lưỡng (thường dùng để chỉ sức mạnh thể chất nói chung). |
| Noun | brawniness | Tính chất vạm vỡ, sự khỏe mạnh về mặt thể chất. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'brawny' thường dùng để miêu tả người đàn ông có thân hình to lớn, khỏe mạnh, với các cơ bắp cuồn cuộn. Nó mang ý nghĩa sức mạnh thể chất nổi bật. So với 'strong' (mạnh mẽ) đơn thuần, 'brawny' nhấn mạnh hơn vào vẻ ngoài cơ bắp và sức mạnh thể chất thô kệch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly incredibly brawny (cực kỳ vạm vỡ)
-
solidly solidly brawny (vạm vỡ chắc nịch)
-
figure a brawny figure (một thân hình vạm vỡ)
-
arms brawny arms (cánh tay lực lưỡng)
-
man a brawny man (một người đàn ông khỏe mạnh, vạm vỡ)
-
shoulders brawny shoulders (bờ vai vững chắc, lực lưỡng)
Idioms
-
Brawny as an ox
Khỏe như một con bò tót (cực kỳ vạm vỡ và mạnh mẽ).
"He works in construction; he's brawny as an ox."
(Anh ấy làm việc xây dựng; anh ấy khỏe như trâu vậy.)
-
To rely on brawn over brains
Dựa vào sức mạnh cơ bắp thay vì trí tuệ (hành động thay vì suy nghĩ).
"Sometimes the military needs officers who rely on brawn over brains to get the job done."
(Đôi khi quân đội cần những sĩ quan dựa vào sức mạnh cơ bắp hơn là trí óc để hoàn thành nhiệm vụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brawny
adjectivekhỏe mạnh, vạm vỡ; có cơ bắp phát triển tốt
"He was a brawny fellow with broad shoulders."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to become brawny after months of training. |
Anh ấy sẽ trở nên vạm vỡ sau nhiều tháng luyện tập. |
| Phủ định | She is not going to find him brawny, even if he works out. |
Cô ấy sẽ không thấy anh ấy vạm vỡ, ngay cả khi anh ấy tập luyện. |
| Nghi vấn | Are they going to hire the brawny construction worker? |
Họ có định thuê người công nhân xây dựng vạm vỡ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brawny".
