(Top Banner Ad)
intelligence
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Đời sống hàng ngày

intelligence

UK: /ɪnˈtelɪdʒəns/ • US: /ɪnˈtɛlɪdʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

trí thông minh tình báo sự minh mẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to acquire and apply knowledge and skills.

Vietnamese Meaning

Khả năng thu nhận và áp dụng kiến thức và kỹ năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Artificial intelligence is rapidly transforming many industries."

    "Trí tuệ nhân tạo đang nhanh chóng thay đổi nhiều ngành công nghiệp."

  • "She demonstrated remarkable intelligence in solving the complex problem."

    "Cô ấy đã thể hiện trí thông minh vượt trội trong việc giải quyết vấn đề phức tạp."

  • "The government relies on intelligence reports to make informed decisions."

    "Chính phủ dựa vào các báo cáo tình báo để đưa ra quyết định sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intelligence sự thông minh, trí tuệ; tin tức tình báo
Adjective intelligent thông minh, có trí tuệ
Adverb intelligently một cách thông minh, có lý trí
Adjective unintelligent không thông minh, đần độn
Adjective intelligible dễ hiểu, có thể hiểu được (về lời nói, văn bản)
Noun intelligibility tính dễ hiểu, sự rõ ràng (của thông tin)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intelligere
Latin
intelligentia
Old French
intelligence
Middle English
intelligence
English
intelligence

Nguồn gốc từ 'intelligence'

Từ 'intelligence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intelligere', có nghĩa là 'hiểu biết' hoặc 'phân biệt'. Nó được tạo thành từ hai phần: 'inter-' (giữa) và 'legere' (chọn, thu thập). Do đó, ban đầu từ này mang ý nghĩa của việc 'chọn lọc giữa các lựa chọn' hoặc 'phân định', điều này phản ánh bản chất của trí tuệ là khả năng nhận thức và đưa ra quyết định.

Usage Note

Intelligence đề cập đến khả năng suy luận, học hỏi, giải quyết vấn đề và thích nghi với môi trường. Nó bao hàm nhiều khía cạnh nhận thức khác nhau, từ logic đến sáng tạo. Cần phân biệt với 'wisdom' (sự thông thái), vốn nhấn mạnh kinh nghiệm và sự hiểu biết sâu sắc, và 'knowledge' (kiến thức), là thông tin đã được thu thập.

Prepositions

in about of

* in intelligence: đề cập đến lĩnh vực nghiên cứu hoặc phẩm chất của sự thông minh. * about intelligence: nói về các cuộc thảo luận hoặc nghiên cứu liên quan đến trí thông minh. * of intelligence: thường sử dụng để mô tả các loại hình hoặc mức độ trí thông minh khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intelligence
  • artificial artificial intelligence
    (trí tuệ nhân tạo)
  • emotional emotional intelligence
    (trí tuệ cảm xúc)
  • high high intelligence
    (trí thông minh cao)
  • general general intelligence
    (trí thông minh tổng quát)
  • military military intelligence
    (tình báo quân sự)
  • raw raw intelligence
    (thông tin tình báo thô (chưa qua xử lý/phân tích))
Verb + intelligence
  • show show intelligence
    (thể hiện sự thông minh)
  • develop develop intelligence
    (phát triển trí thông minh)
  • gather gather intelligence
    (thu thập tin tức tình báo)
  • process process intelligence
    (xử lý thông tin tình báo)
Intelligence + Noun
  • intelligence intelligence agency
    (cơ quan tình báo)
  • intelligence intelligence report
    (báo cáo tình báo)
  • intelligence intelligence quotient (IQ)
    (chỉ số thông minh (IQ))

Idioms

  • artificial intelligence (AI)

    Trí tuệ nhân tạo (AI)

    "AI is rapidly changing the way we live and work."

    (AI đang nhanh chóng thay đổi cách chúng ta sống và làm việc.)

  • emotional intelligence (EQ)

    Trí tuệ cảm xúc (EQ)

    "High emotional intelligence helps you understand and manage your own and others' emotions."

    (Trí tuệ cảm xúc cao giúp bạn hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác, từ đó cải thiện các mối quan hệ xã hội.)

  • intelligence gathering

    Hoạt động thu thập tin tức tình báo

    "The intelligence gathering operation was crucial for national security."

    (Hoạt động thu thập tin tức tình báo là yếu tố then chốt cho an ninh quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intelligence

Danh từ
Lật mặt

Khả năng thu nhận và áp dụng kiến thức và kỹ năng.

"Artificial intelligence is rapidly transforming many industries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intelligence".

Chỉ số IQ và EQ: Các khía cạnh của trí tuệ

Trong văn hóa phương Tây, 'intelligence' thường được đo bằng Chỉ số Thông minh (IQ), tập trung vào khả năng tư duy logic, giải quyết vấn đề và học hỏi. Tuy nhiên, khái niệm Trí tuệ Cảm xúc (EQ), khả năng nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác, cũng ngày càng được coi trọng. Cả IQ và EQ đều được xem là yếu tố quan trọng dẫn đến thành công trong cuộc sống và sự nghiệp.

Trí tuệ nhân tạo (AI) và tương lai

Thuật ngữ 'artificial intelligence' (AI) đã trở thành một phần không thể thiếu trong đối thoại hiện đại, đề cập đến khả năng của máy móc thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi trí thông minh của con người. Từ trợ lý ảo đến xe tự lái, AI đang định hình lại nhiều ngành công nghiệp và thay đổi cách chúng ta tương tác với công nghệ, mở ra những cơ hội và thách thức mới cho tương lai của nhân loại.