powerful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có sức mạnh lớn hoặc quyền lực to lớn; có khả năng gây ảnh hưởng mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president is a powerful figure in the country."
"Tổng thống là một nhân vật quyền lực trong nước."
-
"The powerful engine roared to life."
"Động cơ mạnh mẽ gầm lên khởi động."
-
"She delivered a powerful speech that moved the audience to tears."
"Cô ấy đã có một bài phát biểu mạnh mẽ khiến khán giả rơi nước mắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | sức mạnh, quyền lực |
| Verb | power | cấp năng lượng, làm cho mạnh mẽ |
| Adverb | powerfully | một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực |
| Adjective | powerless | không có sức mạnh, bất lực |
| Noun | powerlessness | sự bất lực, tình trạng không có sức mạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "powerful" thường được dùng để mô tả những thứ có khả năng tạo ra tác động đáng kể, có thể là về mặt thể chất, tinh thần, chính trị hoặc kinh tế. Nó mạnh hơn so với "strong", ám chỉ một sức mạnh vượt trội và khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn. So với "influential", "powerful" nhấn mạnh khả năng ép buộc hoặc điều khiển, trong khi "influential" chỉ đơn giản là có khả năng tác động.
Prepositions
"Powerful in" thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà đối tượng có sức mạnh (ví dụ: powerful in business). "Powerful over" chỉ sự kiểm soát hoặc quyền lực đối với người hoặc vật khác (ví dụ: powerful over his employees).
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly incredibly powerful (mạnh mẽ một cách đáng kinh ngạc)
-
extremely extremely powerful (cực kỳ mạnh mẽ)
-
highly highly powerful (rất mạnh mẽ, có quyền lực cao)
-
engine powerful engine (động cơ mạnh mẽ)
-
leader powerful leader (nhà lãnh đạo quyền lực)
-
impact powerful impact (tác động mạnh mẽ)
-
argument powerful argument (lập luận sắc bén/thuyết phục)
-
tool powerful tool (công cụ mạnh mẽ/hiệu quả)
-
become become powerful (trở nên mạnh mẽ/quyền lực)
-
grow grow powerful (phát triển mạnh mẽ/quyền lực)
-
feel feel powerful (cảm thấy mạnh mẽ/có sức mạnh)
Idioms
-
a powerful influence
ảnh hưởng lớn/mạnh mẽ
"Her words had a powerful influence on the audience."
(Lời nói của cô ấy có ảnh hưởng mạnh mẽ đến khán giả.)
-
a powerful force
một lực lượng mạnh mẽ/có sức mạnh to lớn
"Social media has become a powerful force in shaping public opinion."
(Mạng xã hội đã trở thành một lực lượng mạnh mẽ trong việc định hình dư luận.)
-
a powerful combination
một sự kết hợp mạnh mẽ/hiệu quả
"Their speed and skill make them a powerful combination on the field."
(Tốc độ và kỹ năng của họ tạo nên một sự kết hợp mạnh mẽ trên sân đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
powerful
Tính từCó sức mạnh lớn hoặc quyền lực to lớn; có khả năng gây ảnh hưởng mạnh mẽ.
"The president is a powerful figure in the country."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powerful".
