(Top Banner Ad)
powerful
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

powerful

UK: /ˈpaʊəfl/ • US: /ˈpaʊərfl/

Nghĩa tiếng Việt

mạnh mẽ quyền lực hùng mạnh có sức mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having great power or force; capable of exerting a strong influence.

Vietnamese Meaning

Có sức mạnh lớn hoặc quyền lực to lớn; có khả năng gây ảnh hưởng mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president is a powerful figure in the country."

    "Tổng thống là một nhân vật quyền lực trong nước."

  • "The powerful engine roared to life."

    "Động cơ mạnh mẽ gầm lên khởi động."

  • "She delivered a powerful speech that moved the audience to tears."

    "Cô ấy đã có một bài phát biểu mạnh mẽ khiến khán giả rơi nước mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power sức mạnh, quyền lực
Verb power cấp năng lượng, làm cho mạnh mẽ
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực
Adjective powerless không có sức mạnh, bất lực
Noun powerlessness sự bất lực, tình trạng không có sức mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
poeir
English
power
English
powerful

Sức mạnh ngôn từ

Từ 'powerful' xuất phát từ danh từ 'power' trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'poeir' (có nghĩa là 'có thể', 'sức mạnh'). Hậu tố '-ful' được thêm vào để tạo thành tính từ, mang ý nghĩa 'đầy sức mạnh' hoặc 'có khả năng to lớn'. Nó cho thấy từ này nhấn mạnh khả năng tạo ra ảnh hưởng hoặc kiểm soát.

Usage Note

Từ "powerful" thường được dùng để mô tả những thứ có khả năng tạo ra tác động đáng kể, có thể là về mặt thể chất, tinh thần, chính trị hoặc kinh tế. Nó mạnh hơn so với "strong", ám chỉ một sức mạnh vượt trội và khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn. So với "influential", "powerful" nhấn mạnh khả năng ép buộc hoặc điều khiển, trong khi "influential" chỉ đơn giản là có khả năng tác động.

Prepositions

in over

"Powerful in" thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà đối tượng có sức mạnh (ví dụ: powerful in business). "Powerful over" chỉ sự kiểm soát hoặc quyền lực đối với người hoặc vật khác (ví dụ: powerful over his employees).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + powerful
  • incredibly incredibly powerful
    (mạnh mẽ một cách đáng kinh ngạc)
  • extremely extremely powerful
    (cực kỳ mạnh mẽ)
  • highly highly powerful
    (rất mạnh mẽ, có quyền lực cao)
Powerful + Noun
  • engine powerful engine
    (động cơ mạnh mẽ)
  • leader powerful leader
    (nhà lãnh đạo quyền lực)
  • impact powerful impact
    (tác động mạnh mẽ)
  • argument powerful argument
    (lập luận sắc bén/thuyết phục)
  • tool powerful tool
    (công cụ mạnh mẽ/hiệu quả)
Verb + (become/grow) powerful
  • become become powerful
    (trở nên mạnh mẽ/quyền lực)
  • grow grow powerful
    (phát triển mạnh mẽ/quyền lực)
  • feel feel powerful
    (cảm thấy mạnh mẽ/có sức mạnh)

Idioms

  • a powerful influence

    ảnh hưởng lớn/mạnh mẽ

    "Her words had a powerful influence on the audience."

    (Lời nói của cô ấy có ảnh hưởng mạnh mẽ đến khán giả.)

  • a powerful force

    một lực lượng mạnh mẽ/có sức mạnh to lớn

    "Social media has become a powerful force in shaping public opinion."

    (Mạng xã hội đã trở thành một lực lượng mạnh mẽ trong việc định hình dư luận.)

  • a powerful combination

    một sự kết hợp mạnh mẽ/hiệu quả

    "Their speed and skill make them a powerful combination on the field."

    (Tốc độ và kỹ năng của họ tạo nên một sự kết hợp mạnh mẽ trên sân đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

powerful

Tính từ
Lật mặt

Có sức mạnh lớn hoặc quyền lực to lớn; có khả năng gây ảnh hưởng mạnh mẽ.

"The president is a powerful figure in the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powerful".

Quyền lực và Trách nhiệm

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'powerful' thường đi đôi với trách nhiệm. Có một câu nói nổi tiếng 'With great power comes great responsibility' (Quyền lực càng lớn, trách nhiệm càng cao), nhấn mạnh rằng những người có sức ảnh hưởng hoặc quyền lực lớn phải sử dụng nó một cách có đạo đức và vì lợi ích chung, chứ không phải để lạm dụng.

Sự tha hóa của quyền lực

Một chủ đề văn hóa khác liên quan đến 'powerful' là ý tưởng 'Power tends to corrupt, and absolute power corrupts absolutely' (Quyền lực có xu hướng làm tha hóa, và quyền lực tuyệt đối thì tha hóa hoàn toàn) của Lord Acton. Điều này phản ánh sự cảnh báo rằng ngay cả những người có ý định tốt cũng có thể bị biến chất khi sở hữu quá nhiều quyền lực mà không có sự kiểm soát.