Brazil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in South America.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Nam Mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Brazil is famous for its rainforests and beaches."
"Brazil nổi tiếng với những khu rừng nhiệt đới và bãi biển."
-
"He is traveling to Brazil next month."
"Anh ấy sẽ đi du lịch đến Brazil vào tháng tới."
-
"Brazilian coffee is known worldwide."
"Cà phê Brazil nổi tiếng trên toàn thế giới."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brazil là tên riêng của một quốc gia, thường được dùng để chỉ địa điểm, quốc tịch, hoặc các vấn đề liên quan đến đất nước này. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác, nhưng cần chú ý cách viết hoa chữ cái đầu.
Prepositions
in Brazil (ở Brazil - vị trí), to Brazil (đến Brazil - hướng), from Brazil (từ Brazil - xuất xứ)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Vibrant vibrant Brazil (Brazil sôi động/đầy sức sống)
-
Tropical tropical Brazil (Brazil nhiệt đới)
-
Coastal coastal Brazil (Vùng Brazil ven biển)
-
Visit visit Brazil (thăm Brazil)
-
Explore explore Brazil (khám phá Brazil)
-
Invest in invest in Brazil (đầu tư vào Brazil)
-
Culture the culture of Brazil (văn hóa Brazil)
-
Coffee Brazilian coffee (cà phê Brazil (một đặc sản nổi tiếng))
Idioms
-
The Land of Samba and Soccer
Biệt danh nổi tiếng của Brazil, nhấn mạnh văn hóa bóng đá và lễ hội Carnival.
"Brazil is known globally as The Land of Samba and Soccer."
(Brazil được biết đến trên toàn cầu là Xứ sở của Samba và Bóng đá.)
-
The Brazilian Way (Jeitinho Brasileiro)
Một cụm từ văn hóa chỉ cách người Brazil giải quyết vấn đề một cách linh hoạt, sáng tạo, đôi khi là lách luật, để đạt được mục tiêu.
"He managed to skip the line by using the *Jeitinho Brasileiro*."
(Anh ấy xoay xở để không phải xếp hàng bằng cách sử dụng 'Cách Brazil' (sự linh hoạt/lách luật).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Brazil
Danh từMột quốc gia ở Nam Mỹ.
"Brazil is famous for its rainforests and beaches."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They say Brazil is known for its vibrant culture. |
Họ nói Brazil nổi tiếng với nền văn hóa sôi động. |
| Phủ định | He is not Brazilian, he is from Argentina. |
Anh ấy không phải là người Brazil, anh ấy đến từ Argentina. |
| Nghi vấn | Is this yours or is it from Brazil? |
Cái này là của bạn hay là từ Brazil? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is Brazilian. |
Cô ấy là người Brazil. |
| Phủ định | He does not live in Brazil. |
Anh ấy không sống ở Brazil. |
| Nghi vấn | Do they speak Portuguese in Brazil? |
Họ có nói tiếng Bồ Đào Nha ở Brazil không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Brazil".
