(Top Banner Ad)
Brazil
A2
Danh từ A2 Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Brazil

UK: /brəˈzɪl/ • US: /brəˈzɪl/

Nghĩa tiếng Việt

Brasil
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in South America.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Nam Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Brazil is famous for its rainforests and beaches."

    "Brazil nổi tiếng với những khu rừng nhiệt đới và bãi biển."

  • "He is traveling to Brazil next month."

    "Anh ấy sẽ đi du lịch đến Brazil vào tháng tới."

  • "Brazilian coffee is known worldwide."

    "Cà phê Brazil nổi tiếng trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Brazilian Người Brazil; Tiếng Bồ Đào Nha Brazil (ngôn ngữ)
Adjective Brazilian Thuộc về Brazil; Kiểu Brazil

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
brese
Portuguese (século XV)
brasil
English
Brazil

Nguồn gốc từ gỗ đỏ (Pau-Brasil)

Tên gọi 'Brazil' xuất phát từ *pau-brasil* (cây gỗ Brazil), một loại cây có giá trị cao, được tìm thấy rất nhiều dọc theo bờ biển nước này khi người Bồ Đào Nha đến khám phá. Chất nhuộm màu đỏ sẫm (giống than hồng đang cháy) từ loại gỗ này đã khiến người Bồ Đào Nha đặt tên khu vực theo tên cây, sử dụng từ *brasil* (nghĩa là 'đỏ như than hồng').

Usage Note

Brazil là tên riêng của một quốc gia, thường được dùng để chỉ địa điểm, quốc tịch, hoặc các vấn đề liên quan đến đất nước này. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác, nhưng cần chú ý cách viết hoa chữ cái đầu.

Prepositions

in to from

in Brazil (ở Brazil - vị trí), to Brazil (đến Brazil - hướng), from Brazil (từ Brazil - xuất xứ)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Brazil (Mô tả)
  • Vibrant vibrant Brazil
    (Brazil sôi động/đầy sức sống)
  • Tropical tropical Brazil
    (Brazil nhiệt đới)
  • Coastal coastal Brazil
    (Vùng Brazil ven biển)
Verb + Brazil (Hành động)
  • Visit visit Brazil
    (thăm Brazil)
  • Explore explore Brazil
    (khám phá Brazil)
  • Invest in invest in Brazil
    (đầu tư vào Brazil)
Noun + of/in + Brazil (Thuộc tính)
  • Culture the culture of Brazil
    (văn hóa Brazil)
  • Coffee Brazilian coffee
    (cà phê Brazil (một đặc sản nổi tiếng))

Idioms

  • The Land of Samba and Soccer

    Biệt danh nổi tiếng của Brazil, nhấn mạnh văn hóa bóng đá và lễ hội Carnival.

    "Brazil is known globally as The Land of Samba and Soccer."

    (Brazil được biết đến trên toàn cầu là Xứ sở của Samba và Bóng đá.)

  • The Brazilian Way (Jeitinho Brasileiro)

    Một cụm từ văn hóa chỉ cách người Brazil giải quyết vấn đề một cách linh hoạt, sáng tạo, đôi khi là lách luật, để đạt được mục tiêu.

    "He managed to skip the line by using the *Jeitinho Brasileiro*."

    (Anh ấy xoay xở để không phải xếp hàng bằng cách sử dụng 'Cách Brazil' (sự linh hoạt/lách luật).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Brazil

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Nam Mỹ.

"Brazil is famous for its rainforests and beaches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They say Brazil is known for its vibrant culture.
Họ nói Brazil nổi tiếng với nền văn hóa sôi động.
Phủ định
He is not Brazilian, he is from Argentina.
Anh ấy không phải là người Brazil, anh ấy đến từ Argentina.
Nghi vấn
Is this yours or is it from Brazil?
Cái này là của bạn hay là từ Brazil?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is Brazilian.
Cô ấy là người Brazil.
Phủ định
He does not live in Brazil.
Anh ấy không sống ở Brazil.
Nghi vấn
Do they speak Portuguese in Brazil?
Họ có nói tiếng Bồ Đào Nha ở Brazil không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Brazil".

Lễ hội Carnaval Rio

Carnaval ở Rio de Janeiro là lễ hội đường phố lớn nhất thế giới, được tổ chức hàng năm trước Mùa Chay. Nó nổi tiếng với các cuộc diễu hành samba rực rỡ, âm nhạc sôi động và những trang phục lộng lẫy, thu hút hàng triệu du khách.

Cường quốc bóng đá

Brazil là quốc gia vô địch FIFA World Cup nhiều nhất (5 lần), khiến họ trở thành cường quốc bóng đá hàng đầu thế giới. Nhiều huyền thoại bóng đá vĩ đại nhất, như Pelé và Ronaldo, là người Brazil.