(Top Banner Ad)
amazon rainforest
B2
Danh từ B2 Địa lý, Sinh học, Môi trường

amazon rainforest

UK: /ˈæməzɒn ˈreɪnfɒrɪst/ • US: /ˈæməzɑːn ˈreɪnfɔːrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

Rừng mưa Amazon Rừng nhiệt đới Amazon
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The world's largest tropical rainforest, located in South America, primarily in Brazil.

Vietnamese Meaning

Khu rừng mưa nhiệt đới lớn nhất thế giới, nằm ở Nam Mỹ, chủ yếu ở Brazil.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amazon rainforest is vital for regulating the Earth's climate."

    "Rừng mưa Amazon rất quan trọng đối với việc điều hòa khí hậu Trái Đất."

  • "Scientists are studying the effects of climate change on the Amazon rainforest."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu lên rừng mưa Amazon."

  • "Many indigenous tribes live within the Amazon rainforest."

    "Nhiều bộ lạc bản địa sinh sống trong rừng mưa Amazon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Amazonian Thuộc về hoặc liên quan đến lưu vực sông Amazon
Noun Amazon Sông Amazon; (Thần thoại) Nữ chiến binh Amazon
Verb Reforest Trồng rừng lại, tái lập rừng (liên quan đến bảo tồn rừng mưa)
Noun Deforestation Nạn phá rừng, sự chặt phá rừng (một vấn đề lớn đối với rừng Amazon)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ἀμαζόνες (Amazónes)
Spanish (16th Century)
Río Amazonas (Amazon River)
English (Modern)
Amazon Rainforest

Nguồn gốc tên Amazon

Phần 'Amazon' của cụm từ này bắt nguồn từ tên Sông Amazon. Nhà thám hiểm người Tây Ban Nha Francisco de Orellana (thế kỷ 16) kể rằng ông đã chiến đấu với những nữ chiến binh hung dữ. Điều này khiến ông liên tưởng đến những nữ chiến binh Amazon trong thần thoại Hy Lạp, những người nổi tiếng là mạnh mẽ và không cần đàn ông. Từ đó, con sông này được đặt tên là Amazon.

Rainforest (Rừng mưa)

Phần 'rainforest' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, mô tả một khu rừng thường xanh có lượng mưa lớn quanh năm. Nó dùng để phân biệt với các loại rừng khác (như rừng ôn đới) và nhấn mạnh tính chất ẩm ướt, đa dạng sinh học cao của khu vực này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ khu vực địa lý cụ thể và hệ sinh thái độc đáo của nó. Nó thường được liên kết với sự đa dạng sinh học, các vấn đề môi trường và các cộng đồng bản địa.

Prepositions

in of near

‘In’ dùng để chỉ vị trí bên trong khu rừng. ‘Of’ dùng để nói về các đặc điểm của khu rừng (ví dụ: biodiversity of the Amazon rainforest). ‘Near’ dùng để chỉ vị trí gần khu rừng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amazon rainforest
  • vast the vast Amazon rainforest
    (Rừng mưa Amazon rộng lớn)
  • threatened the threatened Amazon rainforest ecosystem
    (Hệ sinh thái rừng mưa Amazon đang bị đe dọa)
  • pristine areas of the pristine Amazon rainforest
    (Những khu vực rừng mưa Amazon nguyên sơ)
Verb + amazon rainforest
  • protect We must protect the Amazon rainforest.
    (Chúng ta phải bảo vệ rừng mưa Amazon.)
  • deforest Illegal logging continues to deforest the Amazon rainforest.
    (Việc khai thác gỗ trái phép tiếp tục tàn phá rừng mưa Amazon.)
Noun + of + amazon rainforest
  • biodiversity the biodiversity of the Amazon rainforest
    (Sự đa dạng sinh học của rừng mưa Amazon)
  • destruction the destruction of the Amazon rainforest
    (Sự hủy hoại rừng mưa Amazon)

Idioms

  • The lungs of the Earth (The Amazon Rainforest is often called...)

    Lá phổi của Trái Đất (ám chỉ vai trò sản xuất oxy và hấp thụ carbon dioxide quan trọng của rừng)

    "Environmentalists stress that we must save the Amazon because it is the lungs of the Earth."

    (Các nhà môi trường nhấn mạnh rằng chúng ta phải cứu Amazon vì nó là lá phổi của Trái Đất.)

  • Amazon biodiversity hotspot

    Điểm nóng đa dạng sinh học Amazon (khu vực có số lượng loài phong phú và độc đáo nhưng đang bị đe dọa nghiêm trọng)

    "The region is recognized globally as an Amazon biodiversity hotspot."

    (Khu vực này được công nhận trên toàn cầu là một điểm nóng đa dạng sinh học Amazon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amazon rainforest

Danh từ
Lật mặt

Khu rừng mưa nhiệt đới lớn nhất thế giới, nằm ở Nam Mỹ, chủ yếu ở Brazil.

"The Amazon rainforest is vital for regulating the Earth's climate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amazon rainforest".

Thiên đường Đa dạng Sinh học

Rừng mưa Amazon là nơi sinh sống của khoảng 10% các loài động vật, thực vật và côn trùng đã biết trên thế giới. Ước tính có hơn 2.5 triệu loài côn trùng khác nhau sống ở đây. Sự đa dạng sinh học khổng lồ này khiến Amazon trở thành kho tàng kiến thức y học và sinh thái học toàn cầu.

Các Bộ tộc Chưa Liên hệ

Amazon là nơi cư trú của khoảng 400 đến 500 bộ tộc người bản địa khác nhau, bao gồm một số ít các nhóm người chưa từng liên hệ với thế giới bên ngoài. Sự tồn tại và bảo vệ những cộng đồng này là một vấn đề nhân quyền và bảo tồn văn hóa lớn trên toàn cầu.