amazon rainforest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The world's largest tropical rainforest, located in South America, primarily in Brazil.
Vietnamese Meaning
Khu rừng mưa nhiệt đới lớn nhất thế giới, nằm ở Nam Mỹ, chủ yếu ở Brazil.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Amazon rainforest is vital for regulating the Earth's climate."
"Rừng mưa Amazon rất quan trọng đối với việc điều hòa khí hậu Trái Đất."
-
"Scientists are studying the effects of climate change on the Amazon rainforest."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu lên rừng mưa Amazon."
-
"Many indigenous tribes live within the Amazon rainforest."
"Nhiều bộ lạc bản địa sinh sống trong rừng mưa Amazon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Amazonian | Thuộc về hoặc liên quan đến lưu vực sông Amazon |
| Noun | Amazon | Sông Amazon; (Thần thoại) Nữ chiến binh Amazon |
| Verb | Reforest | Trồng rừng lại, tái lập rừng (liên quan đến bảo tồn rừng mưa) |
| Noun | Deforestation | Nạn phá rừng, sự chặt phá rừng (một vấn đề lớn đối với rừng Amazon) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ khu vực địa lý cụ thể và hệ sinh thái độc đáo của nó. Nó thường được liên kết với sự đa dạng sinh học, các vấn đề môi trường và các cộng đồng bản địa.
Prepositions
‘In’ dùng để chỉ vị trí bên trong khu rừng. ‘Of’ dùng để nói về các đặc điểm của khu rừng (ví dụ: biodiversity of the Amazon rainforest). ‘Near’ dùng để chỉ vị trí gần khu rừng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast the vast Amazon rainforest (Rừng mưa Amazon rộng lớn)
-
threatened the threatened Amazon rainforest ecosystem (Hệ sinh thái rừng mưa Amazon đang bị đe dọa)
-
pristine areas of the pristine Amazon rainforest (Những khu vực rừng mưa Amazon nguyên sơ)
-
protect We must protect the Amazon rainforest. (Chúng ta phải bảo vệ rừng mưa Amazon.)
-
deforest Illegal logging continues to deforest the Amazon rainforest. (Việc khai thác gỗ trái phép tiếp tục tàn phá rừng mưa Amazon.)
-
biodiversity the biodiversity of the Amazon rainforest (Sự đa dạng sinh học của rừng mưa Amazon)
-
destruction the destruction of the Amazon rainforest (Sự hủy hoại rừng mưa Amazon)
Idioms
-
The lungs of the Earth (The Amazon Rainforest is often called...)
Lá phổi của Trái Đất (ám chỉ vai trò sản xuất oxy và hấp thụ carbon dioxide quan trọng của rừng)
"Environmentalists stress that we must save the Amazon because it is the lungs of the Earth."
(Các nhà môi trường nhấn mạnh rằng chúng ta phải cứu Amazon vì nó là lá phổi của Trái Đất.)
-
Amazon biodiversity hotspot
Điểm nóng đa dạng sinh học Amazon (khu vực có số lượng loài phong phú và độc đáo nhưng đang bị đe dọa nghiêm trọng)
"The region is recognized globally as an Amazon biodiversity hotspot."
(Khu vực này được công nhận trên toàn cầu là một điểm nóng đa dạng sinh học Amazon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amazon rainforest
Danh từKhu rừng mưa nhiệt đới lớn nhất thế giới, nằm ở Nam Mỹ, chủ yếu ở Brazil.
"The Amazon rainforest is vital for regulating the Earth's climate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amazon rainforest".
