brazilian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of or relating to Brazil or its people.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc liên quan đến Brazil hoặc người dân của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Brazilian coffee is famous worldwide."
"Cà phê Brazil nổi tiếng trên toàn thế giới."
-
"He speaks fluent Brazilian Portuguese."
"Anh ấy nói tiếng Bồ Đào Nha Brazil lưu loát."
-
"The Brazilian economy is growing rapidly."
"Nền kinh tế Brazil đang phát triển nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để mô tả nguồn gốc, quốc tịch, văn hóa, ngôn ngữ liên quan đến Brazil. Không có sự khác biệt lớn so với các tính từ chỉ quốc tịch khác như 'American', 'British', 'French'. Tuy nhiên, cần chú ý viết hoa chữ cái đầu.
Dùng để chỉ người có quốc tịch Brazil. Cần chú ý viết hoa chữ cái đầu. Có thể dùng số nhiều 'Brazilians'.
Prepositions
Khi dùng 'from', nó chỉ nguồn gốc: 'He is Brazilian from Rio de Janeiro.'. Khi dùng 'in', nó chỉ sự liên quan đến một bối cảnh cụ thể: 'The Brazilian team in the World Cup'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
culture Brazilian culture (Văn hóa Brazil)
-
coffee Brazilian coffee (Cà phê Brazil (thường là loại Arabica))
-
Portuguese Brazilian Portuguese (Tiếng Bồ Đào Nha (phiên bản Brazil))
-
wax a Brazilian wax (Phương pháp triệt lông toàn bộ vùng kín (kiểu Brazil))
-
government the Brazilian government (Chính phủ Brazil)
-
soccer Brazilian soccer team (Đội bóng đá Brazil)
Idioms
-
Joga Bonito (The Beautiful Game)
Lối chơi bóng đá đẹp mắt, kỹ thuật và sáng tạo (đặc trưng của đội tuyển Brazil)
"The coach wants the team to embody the spirit of Joga Bonito."
(Huấn luyện viên muốn đội bóng thể hiện tinh thần Joga Bonito.)
-
Brazilian Wax
Phương pháp tẩy lông vùng kín toàn bộ (thường được viết tắt là B-Wax)
"She booked an appointment for a Brazilian wax before her beach trip."
(Cô ấy đã đặt lịch tẩy lông kiểu Brazil trước chuyến đi biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brazilian
adjectiveThuộc về hoặc liên quan đến Brazil hoặc người dân của nó.
"Brazilian coffee is famous worldwide."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brazilian".
