america
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to America next year."
"Tôi sẽ đến Mỹ vào năm tới."
-
"She studied in America."
"Cô ấy học ở Mỹ."
-
"The economy of America is the largest in the world."
"Nền kinh tế Mỹ lớn nhất thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ Hoa Kỳ. Tuy nhiên, đôi khi 'America' cũng có thể được dùng để chỉ cả lục địa Bắc và Nam Mỹ (the Americas), mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn và có thể gây nhầm lẫn. Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Prepositions
in America: ở nước Mỹ (diễn tả vị trí). from America: đến từ nước Mỹ (diễn tả nguồn gốc). to America: đến nước Mỹ (diễn tả điểm đến).
Collocations (Từ đi kèm)
-
North North America (Bắc Mỹ (gồm Canada, Mỹ, Mexico))
-
South South America (Nam Mỹ)
-
Central Central America (Trung Mỹ (vùng eo đất nối Bắc và Nam Mỹ))
-
corporate corporate America (Giới doanh nghiệp lớn/tập đoàn của Mỹ)
-
visiting visiting America (Thăm nước Mỹ)
-
immigrate to immigrate to America (Nhập cư vào Mỹ)
-
crossing crossing America (Băng qua nước Mỹ (thường chỉ đi xuyên lục địa))
Idioms
-
The American Dream
Giấc mơ Mỹ (ý niệm về việc bất kỳ ai, với sự chăm chỉ, đều có thể thành công và có cuộc sống tốt đẹp)
"They moved to New York believing they could achieve the American Dream."
(Họ chuyển đến New York, tin rằng họ có thể đạt được Giấc mơ Mỹ.)
-
God bless America
Chúa phù hộ nước Mỹ (một câu nói thường dùng để thể hiện lòng yêu nước hoặc kết thúc bài phát biểu)
"Thank you for your service, and God bless America."
(Cảm ơn vì sự phục vụ của quý vị, và Chúa phù hộ nước Mỹ.)
-
Main Street America
Nước Mỹ bình dân/Nước Mỹ của tầng lớp trung lưu (tượng trưng cho đời sống hàng ngày ở các thị trấn nhỏ, khác với Phố Wall hay Washington D.C.)
"The government needs policies that support Main Street America, not just the big corporations."
(Chính phủ cần những chính sách hỗ trợ tầng lớp trung lưu Mỹ, chứ không chỉ các tập đoàn lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
america
NounHợp chủng quốc Hoa Kỳ.
"I'm going to America next year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "america".
