(Top Banner Ad)
america
A2
Noun A2 Địa lý, Chính trị, Lịch sử, Văn hóa

america

UK: /əˈmer.ɪ.kə/ • US: /əˈmer.ɪ.kə/

Nghĩa tiếng Việt

Hoa Kỳ Mỹ Châu Mỹ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The United States of America.

Vietnamese Meaning

Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to America next year."

    "Tôi sẽ đến Mỹ vào năm tới."

  • "She studied in America."

    "Cô ấy học ở Mỹ."

  • "The economy of America is the largest in the world."

    "Nền kinh tế Mỹ lớn nhất thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Proper) America Châu Mỹ, hoặc Hợp chủng quốc Hoa Kỳ
Adjective American Thuộc về Mỹ/châu Mỹ
Noun American Người Mỹ
Verb Americanize Mỹ hóa (khiến cái gì đó giống văn hóa Mỹ)
Noun Americanism Từ hoặc cách diễn đạt đặc trưng của tiếng Anh Mỹ; Chủ nghĩa Mỹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Italian (Name)
Amerigo Vespucci (1454–1512)
Latin (Map, 1507)
America
English
America

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'America' xuất phát từ tên của nhà thám hiểm người Ý, Amerigo Vespucci. Ông là người đầu tiên nhận ra vùng đất mới khám phá này là một châu lục riêng biệt, không phải là Ấn Độ. Vào năm 1507, nhà bản đồ học Martin Waldseemüller đã Latin hóa tên của Amerigo thành 'America' và dùng nó để đặt tên cho châu lục này trên bản đồ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ Hoa Kỳ. Tuy nhiên, đôi khi 'America' cũng có thể được dùng để chỉ cả lục địa Bắc và Nam Mỹ (the Americas), mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn và có thể gây nhầm lẫn. Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Prepositions

in from to

in America: ở nước Mỹ (diễn tả vị trí). from America: đến từ nước Mỹ (diễn tả nguồn gốc). to America: đến nước Mỹ (diễn tả điểm đến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + America (Geography)
  • North North America
    (Bắc Mỹ (gồm Canada, Mỹ, Mexico))
  • South South America
    (Nam Mỹ)
  • Central Central America
    (Trung Mỹ (vùng eo đất nối Bắc và Nam Mỹ))
  • corporate corporate America
    (Giới doanh nghiệp lớn/tập đoàn của Mỹ)
Verb + America (Travel/Action)
  • visiting visiting America
    (Thăm nước Mỹ)
  • immigrate to immigrate to America
    (Nhập cư vào Mỹ)
  • crossing crossing America
    (Băng qua nước Mỹ (thường chỉ đi xuyên lục địa))

Idioms

  • The American Dream

    Giấc mơ Mỹ (ý niệm về việc bất kỳ ai, với sự chăm chỉ, đều có thể thành công và có cuộc sống tốt đẹp)

    "They moved to New York believing they could achieve the American Dream."

    (Họ chuyển đến New York, tin rằng họ có thể đạt được Giấc mơ Mỹ.)

  • God bless America

    Chúa phù hộ nước Mỹ (một câu nói thường dùng để thể hiện lòng yêu nước hoặc kết thúc bài phát biểu)

    "Thank you for your service, and God bless America."

    (Cảm ơn vì sự phục vụ của quý vị, và Chúa phù hộ nước Mỹ.)

  • Main Street America

    Nước Mỹ bình dân/Nước Mỹ của tầng lớp trung lưu (tượng trưng cho đời sống hàng ngày ở các thị trấn nhỏ, khác với Phố Wall hay Washington D.C.)

    "The government needs policies that support Main Street America, not just the big corporations."

    (Chính phủ cần những chính sách hỗ trợ tầng lớp trung lưu Mỹ, chứ không chỉ các tập đoàn lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

america

Noun
Lật mặt

Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.

"I'm going to America next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "america".

Châu Mỹ và Hoa Kỳ

Đối với người Việt Nam, 'America' thường được hiểu là Hoa Kỳ (United States of America - USA). Tuy nhiên, về mặt địa lý, 'America' còn bao gồm hai châu lục: Bắc Mỹ và Nam Mỹ. Người học nên chú ý ngữ cảnh khi từ này được sử dụng để chỉ quốc gia hay châu lục.

Nồi lẩu văn hóa (Melting Pot)

Hoa Kỳ thường được gọi là 'Nồi lẩu văn hóa' (Melting Pot) vì đây là quốc gia của những người nhập cư từ khắp nơi trên thế giới. Dù các nền văn hóa khác nhau có hòa quyện vào nhau, nhiều người Mỹ ngày nay lại thích thuật ngữ 'Salad Bowl' (Tô Salad) hơn, nơi mỗi nền văn hóa giữ được bản sắc riêng của mình.