brasília
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capital city of Brazil, located in the Brazilian Highlands.
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Brazil, nằm ở vùng cao nguyên Brazil.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Brasília is a fascinating example of 20th-century urban planning."
"Brasília là một ví dụ hấp dẫn về quy hoạch đô thị thế kỷ 20."
-
"Many tourists visit Brasília to see its iconic buildings."
"Nhiều khách du lịch đến thăm Brasília để xem các tòa nhà biểu tượng của nó."
-
"The government of Brazil is based in Brasília."
"Chính phủ Brazil đặt trụ sở tại Brasília."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brasília is a planned city, designed by Lúcio Costa and Oscar Niemeyer, and inaugurated in 1960. It's known for its unique modernist architecture and urban planning.
Prepositions
'in' is used to indicate location (e.g., 'I live in Brasília'). 'of' is used to show possession or origin (e.g., 'The architecture of Brasília is unique').
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit Brasília (thăm Brasília)
-
fly to Brasília (bay đến Brasília)
-
live in Brasília (sống ở Brasília)
-
move to Brasília (chuyển đến Brasília)
-
modern Brasília (thành phố Brasília hiện đại)
-
futuristic Brasília (thành phố Brasília mang phong cách vị lai)
-
planned Brasília (thành phố Brasília được quy hoạch)
-
in Brasília (ở tại Brasília)
-
from Brasília (từ Brasília)
-
a trip to Brasília (một chuyến đi đến Brasília)
Idioms
-
the planned city of Brasília
Thành phố được quy hoạch Brasília (cụm từ dùng để chỉ một thành phố được xây dựng hoàn toàn từ đầu theo một kế hoạch tổng thể, thay vì phát triển tự nhiên).
"Unlike historic capitals, the planned city of Brasília was designed and built in just 41 months."
(Không giống các thủ đô có lịch sử lâu đời, thành phố được quy hoạch Brasília được thiết kế và xây dựng chỉ trong 41 tháng.)
-
Niemeyer's Brasília
Brasília của Niemeyer (cụm từ dùng để chỉ kiến trúc độc đáo, mang tính biểu tượng của thành phố do kiến trúc sư Oscar Niemeyer thiết kế).
"Tourists flock to see Niemeyer's Brasília, with its iconic cathedral and government buildings."
(Khách du lịch đổ xô đến xem Brasília của Niemeyer, với nhà thờ chính tòa và các tòa nhà chính phủ mang tính biểu tượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brasília
nounThủ đô của Brazil, nằm ở vùng cao nguyên Brazil.
"Brasília is a fascinating example of 20th-century urban planning."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Brasília is the capital of Brazil, isn't it? |
Brasília là thủ đô của Brazil, phải không? |
| Phủ định | Brasília isn't a coastal city, is it? |
Brasília không phải là một thành phố ven biển, phải không? |
| Nghi vấn | They haven't visited Brasília yet, have they? |
Họ vẫn chưa đến thăm Brasília, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to visit Brasília next summer. |
Họ dự định sẽ đến thăm Brasília vào mùa hè tới. |
| Phủ định | She is not going to live in Brasília. |
Cô ấy sẽ không sống ở Brasília. |
| Nghi vấn | Are you going to fly to Brasília tomorrow? |
Bạn có định bay đến Brasília vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brasília".
