(Top Banner Ad)
brasília
B2
noun B2 Geography, Politics

brasília

UK: /brəˈzɪliə/ • US: /brəˈzɪliə/

Nghĩa tiếng Việt

thủ đô Brasília
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of Brazil, located in the Brazilian Highlands.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Brazil, nằm ở vùng cao nguyên Brazil.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Brasília is a fascinating example of 20th-century urban planning."

    "Brasília là một ví dụ hấp dẫn về quy hoạch đô thị thế kỷ 20."

  • "Many tourists visit Brasília to see its iconic buildings."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm Brasília để xem các tòa nhà biểu tượng của nó."

  • "The government of Brazil is based in Brasília."

    "Chính phủ Brazil đặt trụ sở tại Brasília."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Brazil Nước Brazil (một quốc gia ở Nam Mỹ).
Proper Noun Brasília Thủ đô của Brazil.
Adjective / Noun Brazilian Thuộc về Brazil / Người Brazil.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Geography, Politics

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brasō
Old Portuguese
brasa
Portuguese
pau-brasil
Portuguese
Brasil
English
Brasília

Từ Cây Gỗ Quý đến Thủ Đô Tương Lai

Tên gọi 'Brasília' bắt nguồn từ tên quốc gia 'Brazil'. Tên của đất nước này lại xuất phát từ 'pau-brasil', một loại cây gỗ có nhựa màu đỏ son quý giá. Trong tiếng Bồ Đào Nha cổ, 'brasil' có nghĩa là 'đỏ như than hồng', từ gốc 'brasa' (than hồng). Vì vậy, tên của thủ đô hiện đại này mang trong mình lịch sử về một loại cây gỗ quý đã định hình nên tên của cả một quốc gia.

Usage Note

Brasília is a planned city, designed by Lúcio Costa and Oscar Niemeyer, and inaugurated in 1960. It's known for its unique modernist architecture and urban planning.

Prepositions

in of

'in' is used to indicate location (e.g., 'I live in Brasília'). 'of' is used to show possession or origin (e.g., 'The architecture of Brasília is unique').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Brasília
  • visit Brasília
    (thăm Brasília)
  • fly to Brasília
    (bay đến Brasília)
  • live in Brasília
    (sống ở Brasília)
  • move to Brasília
    (chuyển đến Brasília)
Adjective + Brasília
  • modern Brasília
    (thành phố Brasília hiện đại)
  • futuristic Brasília
    (thành phố Brasília mang phong cách vị lai)
  • planned Brasília
    (thành phố Brasília được quy hoạch)
Preposition + Brasília
  • in Brasília
    (ở tại Brasília)
  • from Brasília
    (từ Brasília)
  • a trip to Brasília
    (một chuyến đi đến Brasília)

Idioms

  • the planned city of Brasília

    Thành phố được quy hoạch Brasília (cụm từ dùng để chỉ một thành phố được xây dựng hoàn toàn từ đầu theo một kế hoạch tổng thể, thay vì phát triển tự nhiên).

    "Unlike historic capitals, the planned city of Brasília was designed and built in just 41 months."

    (Không giống các thủ đô có lịch sử lâu đời, thành phố được quy hoạch Brasília được thiết kế và xây dựng chỉ trong 41 tháng.)

  • Niemeyer's Brasília

    Brasília của Niemeyer (cụm từ dùng để chỉ kiến trúc độc đáo, mang tính biểu tượng của thành phố do kiến trúc sư Oscar Niemeyer thiết kế).

    "Tourists flock to see Niemeyer's Brasília, with its iconic cathedral and government buildings."

    (Khách du lịch đổ xô đến xem Brasília của Niemeyer, với nhà thờ chính tòa và các tòa nhà chính phủ mang tính biểu tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brasília

noun
Lật mặt

Thủ đô của Brazil, nằm ở vùng cao nguyên Brazil.

"Brasília is a fascinating example of 20th-century urban planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Brasília is the capital of Brazil, isn't it?
Brasília là thủ đô của Brazil, phải không?
Phủ định
Brasília isn't a coastal city, is it?
Brasília không phải là một thành phố ven biển, phải không?
Nghi vấn
They haven't visited Brasília yet, have they?
Họ vẫn chưa đến thăm Brasília, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to visit Brasília next summer.
Họ dự định sẽ đến thăm Brasília vào mùa hè tới.
Phủ định
She is not going to live in Brasília.
Cô ấy sẽ không sống ở Brasília.
Nghi vấn
Are you going to fly to Brasília tomorrow?
Bạn có định bay đến Brasília vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brasília".

Thủ Đô Được Quy Hoạch Hình Chim Đại Bàng

Brasília là một trong những thành phố quy hoạch nổi tiếng nhất thế giới. Nó được xây dựng từ con số không vào cuối những năm 1950 để thay thế Rio de Janeiro làm thủ đô Brazil. Sơ đồ tổng thể của thành phố, do Lúcio Costa thiết kế, có hình dạng giống một con chim đại bàng hoặc máy bay, với các khu vực chức năng được phân chia rõ ràng (khu chính phủ, khu dân cư, khu thương mại).

Di Sản Kiến Trúc Hiện Đại

Các tòa nhà công cộng chính ở Brasília được thiết kế bởi kiến trúc sư lừng danh Oscar Niemeyer. Các công trình của ông nổi bật với những đường cong táo bạo và vật liệu bê tông, tạo nên một phong cách vị lai độc đáo. Nhờ kiến trúc đặc biệt này, Brasília đã được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới vào năm 1987.